(Top Banner Ad)
To stonewall
C1
Động từ C1 Chính trị, Pháp luật, Giao tiếp

To stonewall

UK: /ˈstəʊnwɔːl/ • US: /ˈstoʊnwɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở trì hoãn lảng tránh gây khó dễ chống đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To delay or block something by refusing to answer questions or by giving evasive answers.

Vietnamese Meaning

Cản trở hoặc trì hoãn điều gì đó bằng cách từ chối trả lời câu hỏi hoặc đưa ra những câu trả lời lảng tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness stonewalled the committee by refusing to answer any questions."

    "Nhân chứng đã cản trở ủy ban bằng cách từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."

  • "The government is stonewalling on the release of the documents."

    "Chính phủ đang cản trở việc công bố các tài liệu."

  • "He accused the company of stonewalling his investigation."

    "Anh ta cáo buộc công ty đã cản trở cuộc điều tra của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Stonewall Tường đá; sự trì hoãn, cản trở
Noun Stonewaller Người trì hoãn, cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Stonewall (place name)
English
To stonewall (verb)

Nguồn gốc từ 'Stonewall'

Từ 'stonewall' ban đầu là một địa danh. Sau đó, nó được dùng để chỉ chiến thuật trì hoãn trong chính trị, gợi nhớ đến việc xây tường thành để cản trở đối phương. Tường thành đá, khó bị phá vỡ, tượng trưng cho sự kháng cự kiên quyết và cố thủ.

Usage Note

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc kinh doanh khi một người hoặc tổ chức cố tình gây khó khăn cho quá trình điều tra, đàm phán hoặc thực hiện một hành động nào đó. Hành động này thường mang tính chiến thuật, nhằm kéo dài thời gian hoặc ngăn chặn kết quả không mong muốn. Khác với 'evade' (né tránh) là chung chung hơn, 'stonewall' mang tính chủ động và quyết liệt hơn trong việc ngăn cản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + To stonewall
  • Try to stonewall
    (Cố gắng trì hoãn, cản trở)
  • Decide to stonewall
    (Quyết định trì hoãn, cản trở)
  • Refuse to stonewall
    (Từ chối hợp tác và trì hoãn)
Adverb + To stonewall
  • Completely to stonewall
    (Hoàn toàn trì hoãn, cản trở)
  • Deliberately to stonewall
    (Cố ý trì hoãn, cản trở)

Idioms

  • Stonewall tactics

    Chiến thuật trì hoãn, cản trở

    "The company used stonewall tactics to delay the investigation."

    (Công ty đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để làm chậm cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

To stonewall

Động từ
Lật mặt

Cản trở hoặc trì hoãn điều gì đó bằng cách từ chối trả lời câu hỏi hoặc đưa ra những câu trả lời lảng tránh.

"The witness stonewalled the committee by refusing to answer any questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician stonewalls any questions about the scandal.
Chính trị gia đó từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào về vụ bê bối.
Phủ định
They didn't stonewall the negotiations; they were open and honest.
Họ không trì hoãn các cuộc đàm phán; họ đã cởi mở và trung thực.
Nghi vấn
Does he always stonewall when asked about his past?
Anh ta có luôn từ chối trả lời khi được hỏi về quá khứ của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will stonewall the investigation.
Anh ta sẽ cản trở cuộc điều tra.
Phủ định
Did she not stonewall the reporter's questions?
Cô ấy đã không lảng tránh các câu hỏi của phóng viên sao?
Nghi vấn
Are they going to stonewall negotiations?
Họ có định đình trệ các cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "To stonewall".

Ám chỉ Chính trị

Trong chính trị, 'to stonewall' thường được sử dụng để mô tả việc một chính trị gia hoặc quan chức từ chối trả lời câu hỏi hoặc cung cấp thông tin, nhằm tránh trách nhiệm hoặc che giấu sự thật. Đây là một chiến thuật gây tranh cãi.