To stonewall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To delay or block something by refusing to answer questions or by giving evasive answers.
Vietnamese Meaning
Cản trở hoặc trì hoãn điều gì đó bằng cách từ chối trả lời câu hỏi hoặc đưa ra những câu trả lời lảng tránh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness stonewalled the committee by refusing to answer any questions."
"Nhân chứng đã cản trở ủy ban bằng cách từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào."
-
"The government is stonewalling on the release of the documents."
"Chính phủ đang cản trở việc công bố các tài liệu."
-
"He accused the company of stonewalling his investigation."
"Anh ta cáo buộc công ty đã cản trở cuộc điều tra của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Stonewall | Tường đá; sự trì hoãn, cản trở |
| Noun | Stonewaller | Người trì hoãn, cản trở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc kinh doanh khi một người hoặc tổ chức cố tình gây khó khăn cho quá trình điều tra, đàm phán hoặc thực hiện một hành động nào đó. Hành động này thường mang tính chiến thuật, nhằm kéo dài thời gian hoặc ngăn chặn kết quả không mong muốn. Khác với 'evade' (né tránh) là chung chung hơn, 'stonewall' mang tính chủ động và quyết liệt hơn trong việc ngăn cản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to stonewall (Cố gắng trì hoãn, cản trở)
-
Decide to stonewall (Quyết định trì hoãn, cản trở)
-
Refuse to stonewall (Từ chối hợp tác và trì hoãn)
-
Completely to stonewall (Hoàn toàn trì hoãn, cản trở)
-
Deliberately to stonewall (Cố ý trì hoãn, cản trở)
Idioms
-
Stonewall tactics
Chiến thuật trì hoãn, cản trở
"The company used stonewall tactics to delay the investigation."
(Công ty đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để làm chậm cuộc điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
To stonewall
Động từCản trở hoặc trì hoãn điều gì đó bằng cách từ chối trả lời câu hỏi hoặc đưa ra những câu trả lời lảng tránh.
"The witness stonewalled the committee by refusing to answer any questions."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician stonewalls any questions about the scandal. |
Chính trị gia đó từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào về vụ bê bối. |
| Phủ định | They didn't stonewall the negotiations; they were open and honest. |
Họ không trì hoãn các cuộc đàm phán; họ đã cởi mở và trung thực. |
| Nghi vấn | Does he always stonewall when asked about his past? |
Anh ta có luôn từ chối trả lời khi được hỏi về quá khứ của mình không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will stonewall the investigation. |
Anh ta sẽ cản trở cuộc điều tra. |
| Phủ định | Did she not stonewall the reporter's questions? |
Cô ấy đã không lảng tránh các câu hỏi của phóng viên sao? |
| Nghi vấn | Are they going to stonewall negotiations? |
Họ có định đình trệ các cuộc đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "To stonewall".
