stood by their word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep a promise; to do what you said you would do; to be true to your word.
Vietnamese Meaning
Giữ lời hứa; làm những gì bạn đã nói bạn sẽ làm; trung thực với lời nói của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stood by his word and repaid the debt."
"Anh ấy đã giữ lời hứa và trả hết nợ."
-
"Despite the difficulties, the company stood by its word and delivered the project on time."
"Mặc dù gặp nhiều khó khăn, công ty vẫn giữ lời hứa và hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"She stood by her word to support her friend through the tough times."
"Cô ấy đã giữ lời hứa hỗ trợ bạn mình vượt qua giai đoạn khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stand | đứng, chịu đựng, ủng hộ, giữ vững |
| Noun | standing | vị thế, sự đứng, danh tiếng |
| Adjective | standing | đứng, thường trực, hiện có |
| Verb | understand | hiểu, thông cảm |
| Noun | understanding | sự hiểu biết, sự đồng ý, thỏa thuận |
| Noun | word | từ, lời nói, lời hứa, tin tức |
| Verb | word | diễn đạt bằng lời, dùng từ ngữ |
| Adjective | wordy | dài dòng, nhiều lời |
| Verb | reword | diễn đạt lại, sửa lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ lời hứa và thể hiện sự đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để ca ngợi hoặc ghi nhận ai đó đã thực hiện những gì họ đã cam kết, đặc biệt khi có những khó khăn hoặc cám dỗ để làm khác đi. Khác với 'promise', cụm từ này thiên về hành động và sự thực hiện lời hứa hơn là chỉ đơn thuần đưa ra lời hứa.
Prepositions
Giới từ 'by' ở đây mang ý nghĩa 'gần' hoặc 'hỗ trợ'. 'Stand by' trong ngữ cảnh này là 'ủng hộ' hoặc 'duy trì' lời nói của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stood by their word (luôn luôn giữ lời hứa của họ)
-
faithfully faithfully stood by their word (trung thành giữ lời hứa của họ)
-
consistently consistently stood by their word (nhất quán giữ lời hứa của họ)
-
steadfastly steadfastly stood by their word (kiên định giữ lời hứa của họ)
Idioms
-
Stand by one's word
Giữ lời hứa, thực hiện điều đã nói; giữ vững cam kết
"Despite the unexpected difficulties, she stood by her word and finished the project on time."
(Mặc dù gặp phải những khó khăn bất ngờ, cô ấy vẫn giữ lời hứa và hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
Keep one's word
Giữ lời hứa, làm đúng như đã nói
"You can rely on him; he always keeps his word."
(Bạn có thể tin tưởng anh ấy; anh ấy luôn giữ lời.)
-
A person of their word
Một người đáng tin cậy, một người luôn giữ lời hứa
"Our manager is a person of her word, so if she promised it, it will happen."
(Quản lý của chúng tôi là một người giữ lời, vì vậy nếu cô ấy đã hứa thì điều đó sẽ xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stood by their word
Động từ (phrasal verb)Giữ lời hứa; làm những gì bạn đã nói bạn sẽ làm; trung thực với lời nói của bạn.
"He stood by his word and repaid the debt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stood by their word".
