(Top Banner Ad)
stooge
B2
Noun B2 Giải trí, Chính trị

stooge

UK: /stuːdʒ/ • US: /stuːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

con rối người bị lợi dụng tay sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person used or manipulated by another, often unknowingly, to perform an unpleasant or disreputable task; a puppet.

Vietnamese Meaning

Một người bị người khác lợi dụng hoặc thao túng, thường là một cách vô tình, để thực hiện một công việc khó chịu hoặc đáng xấu hổ; một con rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a stooge for the company's illegal activities."

    "Anh ta là một con rối cho các hoạt động bất hợp pháp của công ty."

  • "The governor was accused of being a stooge for the developers."

    "Thống đốc bị cáo buộc là con rối của các nhà phát triển bất động sản."

  • "Don't be a stooge and let them take advantage of you."

    "Đừng làm một con rối và để họ lợi dụng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stooge Người làm tay sai, người phụ việc (thường bị lợi dụng hoặc đóng vai trò phụ trong một kế hoạch nào đó)
Verb to stooge Đóng vai trò tay sai; làm người phụ việc bị động (thường theo lệnh người khác); làm trò cười cho người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English (slang, early 20th century)
'student' (possibly shortened and altered)
Modern English
stooge

Nguồn gốc thú vị của 'stooge'

Từ 'stooge' xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20, ban đầu là một từ lóng. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ việc rút gọn và biến đổi từ 'student' (sinh viên). Trong các rạp Vaudeville và các buổi biểu diễn hài kịch thời đó, 'stooge' là vai phụ cho diễn viên hài chính, thường là người bị trêu chọc, nhận những cú đánh, hoặc là mục tiêu của các trò đùa để làm nổi bật sự hài hước của diễn viên chính.

Usage Note

Từ 'stooge' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tự chủ và bị lợi dụng. Nó thường được dùng để mô tả một người bị lừa để làm việc gì đó mà họ không nhận ra hậu quả hoặc động cơ thực sự đằng sau.

Prepositions

for

'Stooge for' ám chỉ việc ai đó hành động như một 'stooge' cho người khác, thường là để đạt được lợi ích cho người đó. Ví dụ: 'He was a stooge for the corrupt politician.' (Anh ta là một con rối cho chính trị gia tham nhũng đó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stooge
  • political political stooge
    (tay sai chính trị)
  • corporate corporate stooge
    (tay sai của tập đoàn/công ty)
  • unwitting unwitting stooge
    (người bị lợi dụng một cách vô tình/không hay biết)
Verb + stooge
  • act as a act as a stooge
    (đóng vai trò tay sai)
  • play the play the stooge
    (làm trò cười, làm người phụ việc bị động)
  • use someone as a use someone as a stooge
    (lợi dụng ai đó làm tay sai)

Idioms

  • play the stooge

    Đóng vai trò người phụ việc bị động, người làm trò cười, hoặc người bị lợi dụng để người khác đạt được mục đích của họ.

    "He always plays the stooge for his boss, agreeing with everything to avoid conflict."

    (Anh ấy luôn đóng vai trò tay sai cho sếp mình, đồng ý với mọi thứ để tránh xung đột.)

  • be someone's stooge

    Là tay sai, người làm theo lệnh hoặc bị điều khiển bởi người khác.

    "Don't let yourself be their stooge; stand up for your own opinions."

    (Đừng để mình là tay sai của họ; hãy bảo vệ quan điểm của riêng bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stooge

Noun
Lật mặt

Một người bị người khác lợi dụng hoặc thao túng, thường là một cách vô tình, để thực hiện một công việc khó chịu hoặc đáng xấu hổ; một con rối.

"He was a stooge for the company's illegal activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stooges for the boss to get ahead.
Anh ta làm tay sai cho ông chủ để tiến thân.
Phủ định
They didn't stooge for the company, even when asked.
Họ đã không làm tay sai cho công ty, ngay cả khi được yêu cầu.
Nghi vấn
Did she stooge for the opposing team?
Cô ấy có làm tay sai cho đội đối phương không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to stooge for the comedian, setting up his jokes.
Anh ấy từng làm quân xanh cho diễn viên hài, tạo tình huống cho các câu chuyện cười của anh ta.
Phủ định
She didn't use to stooge for anyone; she always stood up for herself.
Cô ấy chưa bao giờ làm quân xanh cho ai cả; cô ấy luôn tự bảo vệ mình.
Nghi vấn
Did you use to stooge for your older brother to avoid getting into trouble?
Bạn có từng làm quân xanh cho anh trai để tránh gặp rắc rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stooge".

Nguồn gốc trong hài kịch và Vaudeville

Ban đầu, 'stooge' là một thuật ngữ trong ngành giải trí, đặc biệt là trong các buổi biểu diễn hài kịch Vaudeville ở Mỹ. Stooge là người phụ diễn đóng vai trò bị động, thường là nạn nhân của các trò đùa, bị trêu chọc hoặc làm những hành động ngớ ngẩn để tạo tiếng cười và làm nổi bật diễn viên hài chính. Vai trò này đòi hỏi kỹ năng diễn xuất nhất định nhưng thường không được công nhận nhiều như diễn viên chính.

Ý nghĩa trong chính trị và xã hội hiện đại

Ngày nay, từ 'stooge' mang sắc thái tiêu cực hơn và được dùng rộng rãi trong chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó chỉ một người bị người khác thao túng, điều khiển hoặc lợi dụng để thực hiện những việc mà người điều khiển muốn, thường là những việc không minh bạch hoặc có lợi cho riêng người điều khiển. Người 'stooge' thường được xem là thiếu ý chí, dễ bị lôi kéo và chỉ đóng vai trò 'con tốt thí' trong một kế hoạch lớn hơn.