(Top Banner Ad)
stoop
B2
noun B2 General Vocabulary

stoop

UK: /stuːp/ • US: /stuːp/

Nghĩa tiếng Việt

cúi người khom lưng thềm nhà hạ mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A porch or platform at the entrance to a house or building.

Vietnamese Meaning

Thềm nhà, bậc tam cấp, sân trước nhà (thường có mái che hoặc không).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They sat on the stoop, chatting for hours."

    "Họ ngồi trên thềm nhà, trò chuyện hàng giờ."

  • "The old man stooped as he walked."

    "Ông già khom lưng khi đi."

  • "She wouldn't stoop to their level."

    "Cô ấy sẽ không hạ mình xuống ngang tầm với họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stoop cúi người, gập người xuống; hạ mình, nhún mình
Noun stoop sự cúi người; dáng đi/đứng khom lưng; thềm nhà (Mỹ)
Adjective stooped bị gù lưng, khom lưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steup-
Proto-Germanic
*staupijan
Old English
stūpian
Middle English
stoupen
Modern English
stoop

Nguồn gốc từ 'stoop'

'Stoop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stūpian', mang ý nghĩa 'cúi người, gập người xuống'. Nó liên quan đến các từ gốc Đức cổ có nghĩa tương tự, tất cả đều gợi hình ảnh một hành động làm thân mình thấp xuống, thường là để thực hiện một việc gì đó hoặc do dáng vẻ cơ thể.

Usage Note

Thường dùng để chỉ khu vực nhỏ trước cửa nhà, nơi người ta có thể ngồi hoặc đứng nói chuyện.

Prepositions

on

"on the stoop" chỉ vị trí trên thềm nhà, đang ngồi hoặc đứng ở đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stoop (động từ)
  • bend and bend and stoop
    (cúi gập người xuống)
  • stoop to stoop to pick up
    (cúi xuống nhặt)
  • stoop over stoop over (something)
    (cúi gập người xuống (trên một vật gì đó))
  • stoop down stoop down
    (cúi người xuống thấp)
Verb + stoop (danh từ)
  • have a have a stoop
    (có dáng đi/đứng khom lưng)
  • walk with a walk with a stoop
    (đi khom lưng)
  • stand with a stand with a stoop
    (đứng khom lưng)
Adjective + stoop (danh từ)
  • slight a slight stoop
    (dáng hơi khom lưng)
  • permanent a permanent stoop
    (dáng lưng gù vĩnh viễn)

Idioms

  • stoop to someone's level

    hạ mình xuống ngang tầm/mức độ thấp kém của ai đó (thường là để tranh cãi hoặc làm điều không đáng)

    "I won't stoop to his level by arguing with him; it's pointless."

    (Tôi sẽ không hạ mình xuống ngang tầm anh ta bằng cách cãi vã; vô ích thôi.)

  • stoop so low

    hạ mình quá thấp, làm điều gì đó đáng hổ thẹn hoặc phi đạo đức

    "I can't believe he would stoop so low as to lie about his own family."

    (Tôi không thể tin được anh ta lại có thể hạ mình đến mức nói dối về chính gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoop

noun
Lật mặt

Thềm nhà, bậc tam cấp, sân trước nhà (thường có mái che hoặc không).

"They sat on the stoop, chatting for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should stoop to pick up the coin.
Anh ấy nên cúi xuống nhặt đồng xu.
Phủ định
You must not stoop to that level.
Bạn không được hạ mình xuống mức đó.
Nghi vấn
Could she stoop any lower?
Cô ấy có thể hạ mình thấp hơn được nữa không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stoop to pick up the litter.
Cúi xuống nhặt rác đi.
Phủ định
Don't stoop so low for such a small reward.
Đừng hạ mình thấp như vậy chỉ vì một phần thưởng nhỏ.
Nghi vấn
Do stoop and offer your assistance to the elderly!
Hãy cúi xuống và đề nghị giúp đỡ người lớn tuổi!

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man was stooped by the heavy burden.
Ông lão bị khom lưng bởi gánh nặng.
Phủ định
The posture was not stooped by the illness.
Tư thế không bị khom lưng bởi căn bệnh.
Nghi vấn
Was the tall tree stooped by the strong wind?
Cây cao có bị gió mạnh làm nghiêng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a slight stoop from years of working in the fields.
Ông ấy hơi còng lưng vì nhiều năm làm việc trên đồng ruộng.
Phủ định
She doesn't stoop to gossip about others.
Cô ấy không hạ mình để buôn chuyện về người khác.
Nghi vấn
Does the path stoop suddenly at this point?
Con đường có dốc đột ngột ở điểm này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to stoop to pick up the fallen leaves.
Cô ấy sẽ cúi xuống nhặt những chiếc lá rụng.
Phủ định
They are not going to stoop to his level.
Họ sẽ không hạ mình xuống ngang hàng với anh ta.
Nghi vấn
Are you going to stoop under the low doorway?
Bạn có định cúi xuống dưới cái cửa thấp kia không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns eighty, she will have begun to stoop slightly from age.
Vào thời điểm bà ấy tròn tám mươi tuổi, bà ấy sẽ bắt đầu hơi khom lưng vì tuổi già.
Phủ định
By the end of the meeting, he won't have had to stoop to flattery to get his point across.
Đến cuối cuộc họp, anh ấy sẽ không cần phải hạ mình nịnh nọt để trình bày quan điểm của mình.
Nghi vấn
Will the building have begun to stoop under its own weight by the time the renovations are complete?
Liệu tòa nhà có bắt đầu oằn xuống dưới sức nặng của chính nó vào thời điểm việc cải tạo hoàn thành không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was stooping to pick up the newspaper when I saw him.
Anh ấy đang cúi xuống nhặt tờ báo khi tôi nhìn thấy anh ấy.
Phủ định
She wasn't stooping, she was actually bending over to stretch.
Cô ấy không cúi xuống, cô ấy thực sự đang cúi người để giãn cơ.
Nghi vấn
Were they stooping near the fence looking for something?
Họ có đang cúi xuống gần hàng rào để tìm kiếm thứ gì đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to stoop a lot more when she was younger.
Bà tôi đã từng khom lưng nhiều hơn khi bà còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to stoop to such dishonest tactics to win.
Anh ấy đã không quen dùng những thủ đoạn bất lương như vậy để chiến thắng.
Nghi vấn
Did the old houses on this street use to stoop forward so dramatically?
Có phải những ngôi nhà cổ trên con phố này đã từng nghiêng về phía trước một cách rõ rệt như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoop".

Stoop - Thềm nhà kiểu Mỹ

Ở Mỹ, đặc biệt là các thành phố lớn như New York hay Philadelphia, 'stoop' thường dùng để chỉ thềm nhà hoặc bậc thang dẫn vào cửa chính của một ngôi nhà hoặc tòa nhà chung cư. Đây là một không gian xã hội quan trọng, nơi mọi người thường ngồi trò chuyện, thư giãn, hoặc quan sát cuộc sống đường phố. Nó là một phần biểu tượng của kiến trúc đô thị Mỹ, thể hiện sự gần gũi và tương tác cộng đồng.

Hành động của sự khiêm nhường hoặc hổ thẹn

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'stoop' (cúi người, gập lưng) ngoài nghĩa đen về thể chất, còn mang hàm ý biểu tượng về sự hạ mình, khiêm nhường hoặc đôi khi là hổ thẹn. Khi ai đó 'stoop to do something', nó thường ám chỉ việc họ làm một điều gì đó mà bình thường họ sẽ không làm vì cho rằng nó dưới tầm hoặc trái với nguyên tắc của mình, thể hiện sự đánh đổi danh dự hoặc lòng tự trọng.