(Top Banner Ad)
stand tall
B2
Cụm động từ B2 Chung

stand tall

UK: /stænd tɔːl/ • US: /stænd tɔl/

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng cao đầu đứng vững giữ vững phẩm giá vững vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a proud and confident way, especially when you are in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách tự hào và tự tin, đặc biệt là khi bạn đang ở trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even after losing the competition, she stood tall and congratulated the winner."

    "Ngay cả sau khi thua cuộc thi, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu và chúc mừng người chiến thắng."

  • "Despite the criticism, he stood tall and defended his beliefs."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn đứng vững và bảo vệ niềm tin của mình."

  • "The company needed to stand tall in the face of the economic crisis."

    "Công ty cần phải đứng vững trước cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, duy trì
Noun standing vị thế, địa vị, danh tiếng
Noun stance lập trường, quan điểm, tư thế
Adjective tall cao, cao lớn
Noun tallness chiều cao, sự cao lớn
Verb withstand chống chọi, chịu đựng
Verb uphold nâng đỡ, duy trì, bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Modern English
stand
Old English
tæl
Middle English
tal
Modern English
tall

Nguồn gốc 'Stand Tall'

Cụm từ 'stand tall' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'stand' (đứng) từ gốc Ấn-Âu chỉ sự vững vàng, và 'tall' (cao) ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'nhanh nhẹn' hoặc 'dũng cảm', sau này mới phát triển nghĩa 'cao lớn về vóc dáng'. Khi kết hợp lại, 'stand tall' mang nghĩa ẩn dụ mạnh mẽ, diễn tả hành động 'đứng thẳng người' hoặc 'ngẩng cao đầu' để thể hiện sự tự tin, lòng dũng cảm và kiên cường khi đối mặt với khó khăn hay nghịch cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên cường, dũng cảm đối mặt với thử thách và giữ vững phẩm giá. Nó không chỉ đơn thuần là đứng thẳng về mặt thể chất mà còn là đứng vững về mặt tinh thần. Khác với các từ đồng nghĩa như 'persevere' (kiên trì) nhấn mạnh sự tiếp tục nỗ lực dù khó khăn, 'stand tall' tập trung vào thái độ tự tin và kiêu hãnh. So với 'hold your head high' (ngẩng cao đầu) có sắc thái tương tự, 'stand tall' có thể ám chỉ hành động cụ thể hơn, đối mặt với một tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase + stand tall
  • in the face of adversity stand tall in the face of adversity
    (kiên cường đối mặt với nghịch cảnh)
  • despite challenges stand tall despite challenges
    (đứng vững bất chấp thử thách)
  • with pride stand tall with pride
    (tự hào ngẩng cao đầu)
  • against injustice stand tall against injustice
    (đứng lên chống lại sự bất công)
Adverb + stand tall
  • proudly proudly stand tall
    (tự hào ngẩng cao đầu)
  • always always stand tall
    (luôn luôn giữ vững khí phách/tự tin)

Idioms

  • stand tall and be counted

    tự tin khẳng định bản thân, sẵn sàng gánh vác trách nhiệm và được công nhận

    "In a crisis, a true leader must stand tall and be counted."

    (Trong khủng hoảng, một nhà lãnh đạo thực sự phải tự tin thể hiện bản thân và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm.)

  • stand tall in the face of adversity

    kiên cường, dũng cảm đối mặt với khó khăn, thử thách mà không nao núng

    "She managed to stand tall in the face of adversity and built a successful business."

    (Cô ấy đã kiên cường đối mặt với nghịch cảnh và xây dựng được một doanh nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand tall

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách tự hào và tự tin, đặc biệt là khi bạn đang ở trong một tình huống khó khăn.

"Even after losing the competition, she stood tall and congratulated the winner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will stand tall even if challenges arise.
Cô ấy sẽ luôn ngẩng cao đầu ngay cả khi thử thách đến.
Phủ định
Unless you believe in yourself, you won't stand tall in the face of adversity.
Trừ khi bạn tin vào bản thân, bạn sẽ không thể ngẩng cao đầu đối mặt với nghịch cảnh.
Nghi vấn
Will he stand tall after he receives the bad news?
Liệu anh ấy có thể ngẩng cao đầu sau khi nhận tin xấu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could stand tall and confident like her.
Tôi ước tôi có thể đứng thẳng và tự tin như cô ấy.
Phủ định
If only I hadn't been so shy; I wish I had stood tall and spoken up at the meeting.
Giá mà tôi không nhút nhát như vậy; tôi ước tôi đã đứng thẳng và lên tiếng trong cuộc họp.
Nghi vấn
If only he would stand tall and defend his beliefs, wouldn't you respect him more?
Giá mà anh ấy đứng thẳng và bảo vệ niềm tin của mình, bạn sẽ tôn trọng anh ấy hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand tall".

Biểu tượng của sự tự tin và phẩm giá

Trong văn hóa phương Tây, tư thế 'đứng thẳng' hay 'ngẩng cao đầu' là biểu tượng mạnh mẽ của sự tự tin, phẩm giá, lòng dũng cảm và khả năng phục hồi. 'Stand tall' thường được dùng để khuyến khích mọi người giữ vững tinh thần, đối mặt với thử thách mà không khuất phục hay tỏ ra yếu đuối, thể hiện sự kiên định vào giá trị bản thân.

Thông điệp động lực và lãnh đạo

'Stand tall' là một cụm từ thường xuyên được sử dụng trong các bài diễn văn động lực, huấn luyện lãnh đạo, và trong thể thao. Nó truyền tải thông điệp về việc không chỉ có vóc dáng cao lớn mà còn là ý chí mạnh mẽ, khả năng lãnh đạo, và sự sẵn sàng đương đầu với mọi khó khăn, trở ngại để đạt được mục tiêu, qua đó truyền cảm hứng cho người khác.