stand tall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a proud and confident way, especially when you are in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách tự hào và tự tin, đặc biệt là khi bạn đang ở trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even after losing the competition, she stood tall and congratulated the winner."
"Ngay cả sau khi thua cuộc thi, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu và chúc mừng người chiến thắng."
-
"Despite the criticism, he stood tall and defended his beliefs."
"Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn đứng vững và bảo vệ niềm tin của mình."
-
"The company needed to stand tall in the face of the economic crisis."
"Công ty cần phải đứng vững trước cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên cường, dũng cảm đối mặt với thử thách và giữ vững phẩm giá. Nó không chỉ đơn thuần là đứng thẳng về mặt thể chất mà còn là đứng vững về mặt tinh thần. Khác với các từ đồng nghĩa như 'persevere' (kiên trì) nhấn mạnh sự tiếp tục nỗ lực dù khó khăn, 'stand tall' tập trung vào thái độ tự tin và kiêu hãnh. So với 'hold your head high' (ngẩng cao đầu) có sắc thái tương tự, 'stand tall' có thể ám chỉ hành động cụ thể hơn, đối mặt với một tình huống nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in the face of adversity stand tall in the face of adversity (kiên cường đối mặt với nghịch cảnh)
-
despite challenges stand tall despite challenges (đứng vững bất chấp thử thách)
-
with pride stand tall with pride (tự hào ngẩng cao đầu)
-
against injustice stand tall against injustice (đứng lên chống lại sự bất công)
-
proudly proudly stand tall (tự hào ngẩng cao đầu)
-
always always stand tall (luôn luôn giữ vững khí phách/tự tin)
Idioms
-
stand tall and be counted
tự tin khẳng định bản thân, sẵn sàng gánh vác trách nhiệm và được công nhận
"In a crisis, a true leader must stand tall and be counted."
(Trong khủng hoảng, một nhà lãnh đạo thực sự phải tự tin thể hiện bản thân và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm.)
-
stand tall in the face of adversity
kiên cường, dũng cảm đối mặt với khó khăn, thử thách mà không nao núng
"She managed to stand tall in the face of adversity and built a successful business."
(Cô ấy đã kiên cường đối mặt với nghịch cảnh và xây dựng được một doanh nghiệp thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand tall
Cụm động từHành xử một cách tự hào và tự tin, đặc biệt là khi bạn đang ở trong một tình huống khó khăn.
"Even after losing the competition, she stood tall and congratulated the winner."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will stand tall even if challenges arise. |
Cô ấy sẽ luôn ngẩng cao đầu ngay cả khi thử thách đến. |
| Phủ định | Unless you believe in yourself, you won't stand tall in the face of adversity. |
Trừ khi bạn tin vào bản thân, bạn sẽ không thể ngẩng cao đầu đối mặt với nghịch cảnh. |
| Nghi vấn | Will he stand tall after he receives the bad news? |
Liệu anh ấy có thể ngẩng cao đầu sau khi nhận tin xấu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could stand tall and confident like her. |
Tôi ước tôi có thể đứng thẳng và tự tin như cô ấy. |
| Phủ định | If only I hadn't been so shy; I wish I had stood tall and spoken up at the meeting. |
Giá mà tôi không nhút nhát như vậy; tôi ước tôi đã đứng thẳng và lên tiếng trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | If only he would stand tall and defend his beliefs, wouldn't you respect him more? |
Giá mà anh ấy đứng thẳng và bảo vệ niềm tin của mình, bạn sẽ tôn trọng anh ấy hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand tall".
