porch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc có mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat on the porch and watched the sunset."
"Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và ngắm hoàng hôn."
-
"The cat was sleeping on the porch."
"Con mèo đang ngủ trên hiên nhà."
-
"They have rocking chairs on their porch."
"Họ có những chiếc ghế bập bênh trên hiên nhà của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | porch | hiên nhà, mái hiên |
| Adjective | porched | có hiên nhà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Porch thường là một không gian mở, có thể có lan can hoặc cột chống đỡ mái. Nó khác với 'veranda' ở chỗ veranda thường dài hơn và chạy dọc theo một mặt của ngôi nhà. Nó cũng khác với 'patio', thường không có mái che và nằm ở phía sau nhà.
Prepositions
'on the porch' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của hiên nhà. 'in the porch' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng nếu hiên nhà có vách ngăn kín xung quanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
front front porch (hiên trước)
-
back back porch (hiên sau)
-
screened screened porch (hiên có lưới chắn côn trùng)
-
covered covered porch (hiên có mái che)
-
spacious spacious porch (hiên rộng rãi)
-
sit on sit on the porch (ngồi ở hiên nhà)
-
relax on relax on the porch (thư giãn ở hiên nhà)
-
build build a porch (xây hiên nhà)
-
decorate decorate the porch (trang trí hiên nhà)
-
porch porch swing (ghế xích đu ở hiên)
-
porch porch light (đèn hiên)
-
porch porch furniture (đồ nội thất hiên nhà)
Idioms
-
Porch pirate
Kẻ trộm gói hàng để trước hiên nhà
"My new phone was stolen by a porch pirate."
(Chiếc điện thoại mới của tôi đã bị một kẻ trộm gói hàng lấy mất.)
-
Front porch politics
Chính trị hiên nhà (chính trị địa phương, gần gũi với đời sống người dân)
"In small towns, front porch politics still play a significant role."
(Ở các thị trấn nhỏ, chính trị hiên nhà vẫn đóng một vai trò quan trọng.)
-
Sit on the porch
Ngồi chơi ở hiên nhà (thư giãn, trò chuyện)
"We often sit on the porch in the evenings to watch the sunset."
(Chúng tôi thường ngồi chơi ở hiên nhà vào các buổi tối để ngắm hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
porch
Danh từMột cấu trúc có mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà.
"We sat on the porch and watched the sunset."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "porch".
