(Top Banner Ad)
stoppable
B2
adjective B2 Tổng quát

stoppable

UK: /ˈstɒpəbl̩/ • US: /ˈstɑːpəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

có thể dừng lại có thể ngăn chặn được có khả năng chấm dứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being stopped.

Vietnamese Meaning

Có thể bị dừng lại; có thể ngăn chặn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spread of the disease is stoppable with the right measures."

    "Sự lây lan của dịch bệnh có thể ngăn chặn được bằng các biện pháp phù hợp."

  • "The bleeding was stoppable with direct pressure."

    "Việc chảy máu đã có thể dừng lại bằng cách ấn trực tiếp."

  • "Is the process stoppable at any point?"

    "Liệu quá trình này có thể bị dừng lại ở bất kỳ thời điểm nào không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop Dừng lại, ngăn chặn
Noun stop Sự dừng lại, điểm dừng
Noun stoppage Sự đình chỉ, sự ngừng việc, sự tắc nghẽn
Noun stopper Nút chai, vật chặn
Adjective unstoppable Không thể ngăn cản, không thể dừng lại
Adverb stoppably Một cách có thể dừng lại
Adverb unstoppably Một cách không thể ngăn cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōną
Old English
stoppian
Middle English
stoppen
English
stop
Latin
-abilis
English
stoppable

Nguồn gốc 'stoppable': Khi 'dừng lại' gặp 'có thể'

Từ 'stoppable' là một sự kết hợp khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Phần gốc 'stop' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*stuppōną), mang ý nghĩa 'ngăn chặn' hoặc 'bịt kín'. Qua tiếng Anh cổ (stoppian) và tiếng Anh trung đại (stoppen), nó phát triển thành 'stop' như ngày nay. Hậu tố '-able' (có nghĩa 'có thể được') lại có nguồn gốc từ tiếng Latin (-abilis). Khi hai thành phần này kết hợp lại, 'stoppable' ra đời, mang ý nghĩa 'có thể bị dừng lại hoặc ngăn chặn'.

Usage Note

Tính từ 'stoppable' mô tả khả năng một hành động, quá trình hoặc sự kiện có thể bị ngăn chặn hoặc chấm dứt. Nó thường được sử dụng khi nói về những điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn mà chúng ta muốn kiểm soát hoặc ngăn chặn. Cần phân biệt với 'preventable' (có thể phòng ngừa), 'stoppable' nhấn mạnh vào khả năng can thiệp khi sự việc đang diễn ra, trong khi 'preventable' tập trung vào việc ngăn chặn trước khi nó bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stoppable
  • easily easily stoppable
    (dễ dàng ngăn chặn được)
  • potentially potentially stoppable
    (có khả năng ngăn chặn được)
  • hardly hardly stoppable
    (khó mà ngăn chặn được)
  • not not stoppable
    (không thể ngăn chặn được (tức là unstoppable))
Noun + is/are stoppable
  • A disease is A disease is stoppable
    (Một căn bệnh có thể ngăn chặn được)
  • A threat is A threat is stoppable
    (Một mối đe dọa có thể ngăn chặn được)
  • The decline is The decline is stoppable
    (Sự suy giảm có thể ngăn chặn được)

Idioms

  • a stoppable force

    một lực có thể bị ngăn cản (thường đối lập với 'lực không thể ngăn cản')

    "They debated if the economic downturn was an unstoppable force or merely a stoppable force."

    (Họ tranh luận liệu suy thoái kinh tế là một lực không thể ngăn cản hay chỉ là một lực có thể ngăn cản được.)

  • If it's man-made, it's stoppable.

    Nếu nó do con người tạo ra, thì nó có thể bị ngăn chặn.

    "Environmental activists often say, 'If it's man-made, it's stoppable,' emphasizing human agency."

    (Các nhà hoạt động môi trường thường nói, 'Nếu nó do con người tạo ra, thì nó có thể bị ngăn chặn,' nhấn mạnh vai trò của con người.)

  • perfectly stoppable

    hoàn toàn có thể ngăn chặn được

    "Don't despair; this problem is perfectly stoppable if we act now."

    (Đừng tuyệt vọng; vấn đề này hoàn toàn có thể ngăn chặn được nếu chúng ta hành động ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stoppable

adjective
Lật mặt

Có thể bị dừng lại; có thể ngăn chặn được.

"The spread of the disease is stoppable with the right measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The determined athlete was stoppable only with great effort.
Vận động viên kiên cường đó chỉ có thể bị ngăn cản bằng rất nhiều nỗ lực.
Phủ định
The avalanche was unstoppable once it began.
Trận lở tuyết là không thể ngăn cản một khi nó bắt đầu.
Nghi vấn
Is this problem stoppable, or will it continue to escalate?
Vấn đề này có thể ngăn chặn được không, hay nó sẽ tiếp tục leo thang?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stoppable".

Niềm tin vào khả năng kiểm soát và giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học và xã hội, có một niềm tin mạnh mẽ rằng nhiều vấn đề và thách thức đều 'stoppable' (có thể ngăn chặn được). Điều này phản ánh quan điểm lạc quan về khả năng của con người trong việc tìm giải pháp, can thiệp và thay đổi các diễn biến tiêu cực, từ bệnh tật (preventable and stoppable diseases) đến các vấn đề môi trường. Nó đối lập với quan điểm định mệnh hoặc cho rằng mọi thứ đều là 'unstoppable' (không thể ngăn cản).

Sức mạnh của hành động và sự thay đổi

Khái niệm 'stoppable' cũng gắn liền với ý nghĩa rằng hành động cá nhân hoặc tập thể có thể tạo ra sự khác biệt. Khi một tình huống được coi là 'stoppable', nó khơi gợi hy vọng và thúc đẩy mọi người hành động để thay đổi kết quả. Điều này thường thấy trong các chiến dịch vận động xã hội, y tế cộng đồng, hoặc nỗ lực bảo vệ môi trường, nơi thông điệp 'chúng ta có thể ngăn chặn điều này' là một động lực mạnh mẽ.