(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stoppable
B2

stoppable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có thể dừng lại có thể ngăn chặn được có khả năng chấm dứt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stoppable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có thể bị dừng lại; có thể ngăn chặn được.

Definition (English Meaning)

Capable of being stopped.

Ví dụ Thực tế với 'Stoppable'

  • "The spread of the disease is stoppable with the right measures."

    "Sự lây lan của dịch bệnh có thể ngăn chặn được bằng các biện pháp phù hợp."

  • "The bleeding was stoppable with direct pressure."

    "Việc chảy máu đã có thể dừng lại bằng cách ấn trực tiếp."

  • "Is the process stoppable at any point?"

    "Liệu quá trình này có thể bị dừng lại ở bất kỳ thời điểm nào không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stoppable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: stoppable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Stoppable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'stoppable' mô tả khả năng một hành động, quá trình hoặc sự kiện có thể bị ngăn chặn hoặc chấm dứt. Nó thường được sử dụng khi nói về những điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn mà chúng ta muốn kiểm soát hoặc ngăn chặn. Cần phân biệt với 'preventable' (có thể phòng ngừa), 'stoppable' nhấn mạnh vào khả năng can thiệp khi sự việc đang diễn ra, trong khi 'preventable' tập trung vào việc ngăn chặn trước khi nó bắt đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stoppable'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The determined athlete was stoppable only with great effort.
Vận động viên kiên cường đó chỉ có thể bị ngăn cản bằng rất nhiều nỗ lực.
Phủ định
The avalanche was unstoppable once it began.
Trận lở tuyết là không thể ngăn cản một khi nó bắt đầu.
Nghi vấn
Is this problem stoppable, or will it continue to escalate?
Vấn đề này có thể ngăn chặn được không, hay nó sẽ tiếp tục leo thang?
(Vị trí vocab_tab4_inline)