stoppable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stoppable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có thể bị dừng lại; có thể ngăn chặn được.
Definition (English Meaning)
Capable of being stopped.
Ví dụ Thực tế với 'Stoppable'
-
"The spread of the disease is stoppable with the right measures."
"Sự lây lan của dịch bệnh có thể ngăn chặn được bằng các biện pháp phù hợp."
-
"The bleeding was stoppable with direct pressure."
"Việc chảy máu đã có thể dừng lại bằng cách ấn trực tiếp."
-
"Is the process stoppable at any point?"
"Liệu quá trình này có thể bị dừng lại ở bất kỳ thời điểm nào không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Stoppable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: stoppable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stoppable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'stoppable' mô tả khả năng một hành động, quá trình hoặc sự kiện có thể bị ngăn chặn hoặc chấm dứt. Nó thường được sử dụng khi nói về những điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn mà chúng ta muốn kiểm soát hoặc ngăn chặn. Cần phân biệt với 'preventable' (có thể phòng ngừa), 'stoppable' nhấn mạnh vào khả năng can thiệp khi sự việc đang diễn ra, trong khi 'preventable' tập trung vào việc ngăn chặn trước khi nó bắt đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stoppable'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The determined athlete was stoppable only with great effort.
|
Vận động viên kiên cường đó chỉ có thể bị ngăn cản bằng rất nhiều nỗ lực. |
| Phủ định |
The avalanche was unstoppable once it began.
|
Trận lở tuyết là không thể ngăn cản một khi nó bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Is this problem stoppable, or will it continue to escalate?
|
Vấn đề này có thể ngăn chặn được không, hay nó sẽ tiếp tục leo thang? |