unstoppable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to stop or prevent.
Vietnamese Meaning
Không thể ngăn cản hoặc ngăn chặn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team was unstoppable on their way to the championship."
"Đội bóng không thể ngăn cản trên con đường đến chức vô địch."
-
"The rising tide of automation seems unstoppable."
"Làn sóng tự động hóa dâng cao dường như không thể ngăn cản."
-
"With that kind of talent, his success seems unstoppable."
"Với tài năng đó, thành công của anh ấy dường như không thể ngăn cản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unstoppable' mang ý nghĩa về một sức mạnh hoặc động lực quá lớn, không ai hoặc không gì có thể cản trở nó. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một lực lượng, một xu hướng hoặc một sự kiện. So với các từ đồng nghĩa như 'irresistible' (không thể cưỡng lại) và 'invincible' (bất khả chiến bại), 'unstoppable' tập trung vào khả năng tiếp tục tiến lên bất chấp mọi khó khăn và cản trở, trong khi 'irresistible' nhấn mạnh sự hấp dẫn không thể cưỡng lại và 'invincible' nhấn mạnh sự bất khả chiến bại về mặt quân sự hoặc thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly unstoppable (dường như không thể ngăn cản)
-
virtually virtually unstoppable (gần như không thể ngăn cản)
-
absolutely absolutely unstoppable (hoàn toàn không thể ngăn cản)
-
momentum The momentum is unstoppable (Đà tiến không thể ngăn cản)
-
force The force is unstoppable (Sức mạnh không thể ngăn cản)
Idioms
-
Unstoppable force
Một thế lực không thể ngăn cản
"The company became an unstoppable force in the market."
(Công ty đã trở thành một thế lực không thể ngăn cản trên thị trường.)
-
Unstoppable momentum
Đà phát triển không thể ngăn cản
"The project has unstoppable momentum and is sure to succeed."
(Dự án có đà phát triển không thể ngăn cản và chắc chắn sẽ thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstoppable
adjectiveKhông thể ngăn cản hoặc ngăn chặn được.
"The team was unstoppable on their way to the championship."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the team's performance is unstoppable this season! |
Chà, màn trình diễn của đội là không thể ngăn cản trong mùa giải này! |
| Phủ định | Goodness, even with the injury, he's not unstoppable! |
Trời ơi, ngay cả khi bị thương, anh ấy vẫn không phải là người không thể ngăn cản! |
| Nghi vấn | My God, is her ambition truly unstoppable? |
Ôi Chúa ơi, có phải tham vọng của cô ấy thực sự không thể ngăn cản? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's performance was unstoppable. |
Màn trình diễn của đội không thể ngăn cản. |
| Phủ định | The rising tide is not unstoppable. |
Thủy triều dâng không phải là không thể ngăn cản. |
| Nghi vấn | Is her ambition unstoppable? |
Có phải tham vọng của cô ấy là không thể ngăn cản? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was playing with unstoppable momentum. |
Đội đang chơi với một đà không thể ngăn cản. |
| Phủ định | He wasn't feeling unstoppable after the setback. |
Anh ấy đã không cảm thấy không thể ngăn cản sau thất bại. |
| Nghi vấn | Were they acting like they were unstoppable during the negotiations? |
Có phải họ đã hành động như thể họ không thể ngăn cản trong các cuộc đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstoppable".
