(Top Banner Ad)
unstoppable
B2
adjective B2 Tổng quát

unstoppable

UK: /ˌʌnˈstɒp.ə.bəl/ • US: /ˌʌnˈstɑː.pə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể ngăn cản không thể cản phá vô địch thiên hạ (nghĩa bóng) thế không gì cản nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to stop or prevent.

Vietnamese Meaning

Không thể ngăn cản hoặc ngăn chặn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was unstoppable on their way to the championship."

    "Đội bóng không thể ngăn cản trên con đường đến chức vô địch."

  • "The rising tide of automation seems unstoppable."

    "Làn sóng tự động hóa dâng cao dường như không thể ngăn cản."

  • "With that kind of talent, his success seems unstoppable."

    "Với tài năng đó, thành công của anh ấy dường như không thể ngăn cản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stop dừng lại
Adjective stoppable có thể dừng lại
Noun stopper nút chặn
Adverb unstoppably một cách không thể ngăn cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unstoppable
English
stop
Old English
stoppian

Nguồn gốc của 'unstoppable'

Từ 'unstoppable' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'stoppable' (có thể dừng lại). 'Stop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoppian', có nghĩa là 'lấp đầy, làm tắc nghẽn'. Vì vậy, 'unstoppable' có nghĩa là 'không thể bị ngăn chặn' hoặc 'không thể bị dừng lại', mang ý nghĩa về một sức mạnh hoặc động lực không thể cản phá.

Usage Note

Từ 'unstoppable' mang ý nghĩa về một sức mạnh hoặc động lực quá lớn, không ai hoặc không gì có thể cản trở nó. Nó thường được sử dụng để mô tả một người, một lực lượng, một xu hướng hoặc một sự kiện. So với các từ đồng nghĩa như 'irresistible' (không thể cưỡng lại) và 'invincible' (bất khả chiến bại), 'unstoppable' tập trung vào khả năng tiếp tục tiến lên bất chấp mọi khó khăn và cản trở, trong khi 'irresistible' nhấn mạnh sự hấp dẫn không thể cưỡng lại và 'invincible' nhấn mạnh sự bất khả chiến bại về mặt quân sự hoặc thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstoppable
  • seemingly seemingly unstoppable
    (dường như không thể ngăn cản)
  • virtually virtually unstoppable
    (gần như không thể ngăn cản)
  • absolutely absolutely unstoppable
    (hoàn toàn không thể ngăn cản)
Noun + is/are unstoppable
  • momentum The momentum is unstoppable
    (Đà tiến không thể ngăn cản)
  • force The force is unstoppable
    (Sức mạnh không thể ngăn cản)

Idioms

  • Unstoppable force

    Một thế lực không thể ngăn cản

    "The company became an unstoppable force in the market."

    (Công ty đã trở thành một thế lực không thể ngăn cản trên thị trường.)

  • Unstoppable momentum

    Đà phát triển không thể ngăn cản

    "The project has unstoppable momentum and is sure to succeed."

    (Dự án có đà phát triển không thể ngăn cản và chắc chắn sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstoppable

adjective
Lật mặt

Không thể ngăn cản hoặc ngăn chặn được.

"The team was unstoppable on their way to the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the team's performance is unstoppable this season!
Chà, màn trình diễn của đội là không thể ngăn cản trong mùa giải này!
Phủ định
Goodness, even with the injury, he's not unstoppable!
Trời ơi, ngay cả khi bị thương, anh ấy vẫn không phải là người không thể ngăn cản!
Nghi vấn
My God, is her ambition truly unstoppable?
Ôi Chúa ơi, có phải tham vọng của cô ấy thực sự không thể ngăn cản?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's performance was unstoppable.
Màn trình diễn của đội không thể ngăn cản.
Phủ định
The rising tide is not unstoppable.
Thủy triều dâng không phải là không thể ngăn cản.
Nghi vấn
Is her ambition unstoppable?
Có phải tham vọng của cô ấy là không thể ngăn cản?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was playing with unstoppable momentum.
Đội đang chơi với một đà không thể ngăn cản.
Phủ định
He wasn't feeling unstoppable after the setback.
Anh ấy đã không cảm thấy không thể ngăn cản sau thất bại.
Nghi vấn
Were they acting like they were unstoppable during the negotiations?
Có phải họ đã hành động như thể họ không thể ngăn cản trong các cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstoppable".

Niềm tin vào sự tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ vào sự tiến bộ và khả năng vượt qua mọi trở ngại. Ý tưởng về một cái gì đó 'unstoppable' thường liên quan đến tinh thần doanh nghiệp, sự đổi mới và khả năng đạt được những mục tiêu lớn lao.