(Top Banner Ad)
stork
B1
danh từ B1 Động vật học, Văn hóa dân gian

stork

UK: /stɔːk/ • US: /stɔːrk/

Nghĩa tiếng Việt

hạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, long-legged, long-necked wading bird with a long stout bill. Storks are traditionally associated with childbirth.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lội nước lớn, chân dài, cổ dài với mỏ dài và khỏe. Chim hạc (cò) theo truyền thống gắn liền với việc sinh nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stork built its nest on top of the chimney."

    "Con hạc làm tổ trên đỉnh ống khói."

  • "According to the myth, the stork brings babies to new parents."

    "Theo truyền thuyết, chim hạc mang em bé đến cho các bậc cha mẹ mới."

  • "We saw a stork flying over the rice fields."

    "Chúng tôi thấy một con hạc bay trên những cánh đồng lúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stork con cò
Adjective stork-like giống cò, có dáng như cò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturkaz
Old English
storc
Middle English
storke
Modern English
stork

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'stork' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *sturkaz, nghĩa là 'chim sếu' hoặc 'chim có dáng đi cứng nhắc'. Từ này cũng liên quan đến từ 'stark' (cứng, mạnh mẽ), có thể ám chỉ dáng đứng vững chãi của loài chim này.

Usage Note

Từ 'stork' thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ loài chim này. Tuy nhiên, nó cũng mang ý nghĩa văn hóa và dân gian mạnh mẽ, đặc biệt là trong các câu chuyện kể về việc chim hạc mang em bé đến cho các cặp vợ chồng. Sự liên hệ này đặc biệt phổ biến trong văn hóa phương Tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stork
  • white white stork
    (cò trắng)
  • black black stork
    (cò đen)
  • migrating migrating storks
    (những con cò di cư)
stork + Danh từ
  • stork's nest a stork's nest
    (tổ cò)
  • stork population the stork population
    (quần thể cò)
Stork + Động từ
  • stork flies the stork flies
    (con cò bay)

Idioms

  • the stork brings/delivers the babies

    con cò mang em bé đến (một niềm tin dân gian về nguồn gốc của em bé)

    "When I was little, my parents told me the stork brought my baby brother."

    (Khi tôi còn nhỏ, bố mẹ tôi nói rằng cò đã mang em trai tôi đến.)

  • stork-legged

    chân dài và gầy (như chân cò)

    "She's quite tall and stork-legged."

    (Cô ấy khá cao và có đôi chân dài như cò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stork

danh từ
Lật mặt

Một loài chim lội nước lớn, chân dài, cổ dài với mỏ dài và khỏe. Chim hạc (cò) theo truyền thống gắn liền với việc sinh nở.

"The stork built its nest on top of the chimney."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stork, which is known for delivering babies in some cultures, is a symbol of new life.
Con cò, loài vật được biết đến với việc mang em bé đến trong một số nền văn hóa, là biểu tượng của sự sống mới.
Phủ định
That isn't the stork that I saw yesterday, which was much larger.
Đó không phải là con cò tôi đã thấy hôm qua, con cò đó to hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that the stork whose nest is on top of the barn?
Đó có phải là con cò có tổ trên nóc chuồng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologists will be observing the stork nesting habits this spring.
Các nhà điểu học sẽ quan sát tập tính làm tổ của loài cò vào mùa xuân này.
Phủ định
The farmers won't be worrying about the stork damaging their crops because they mainly eat fish.
Những người nông dân sẽ không lo lắng về việc cò gây hại cho mùa màng của họ vì chúng chủ yếu ăn cá.
Nghi vấn
Will the stork be migrating south for the winter this year?
Liệu cò có di cư về phương nam để tránh đông trong năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stork visited our village last summer.
Con cò đã đến thăm ngôi làng của chúng tôi vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
We didn't see a stork near the river yesterday.
Chúng tôi đã không thấy một con cò nào gần bờ sông ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you know that a stork built a nest on the old chimney?
Bạn có biết rằng một con cò đã xây một cái tổ trên ống khói cũ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen a stork when I visited the countryside last summer.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con cò khi tôi đến thăm vùng quê vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
If only the stork hadn't dropped the baby on the wrong doorstep!
Ước gì con cò không thả em bé xuống sai ngưỡng cửa!
Nghi vấn
I wish I could understand why the stork didn't deliver my package on time.
Tôi ước gì tôi có thể hiểu tại sao con cò không giao gói hàng của tôi đúng giờ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stork".

Cò và việc sinh nở

Trong văn hóa phương Tây, cò (đặc biệt là cò trắng) nổi tiếng với truyền thuyết mang em bé đến cho các gia đình. Câu chuyện này thường được kể để giải thích nguồn gốc của em bé một cách nhẹ nhàng cho trẻ nhỏ.

Biểu tượng may mắn và tổ trên mái nhà

Ở nhiều nước châu Âu, cò được xem là biểu tượng của may mắn, hạnh phúc và sự sinh sôi nảy nở. Chúng thường làm tổ trên mái nhà hoặc các cột cao, và việc có một tổ cò trên nhà được coi là điềm lành.