(Top Banner Ad)
lag behind
B1
Verb B1 Tổng quát

lag behind

UK: /læɡ bɪˈhaɪnd/ • US: /læɡ bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tụt hậu chậm trễ không theo kịp đi sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep up with someone or something; to move or develop more slowly than others.

Vietnamese Meaning

Chậm trễ, tụt hậu, không theo kịp ai đó hoặc cái gì đó; phát triển hoặc di chuyển chậm hơn so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is lagging behind our competitors in terms of innovation."

    "Công ty chúng tôi đang tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới."

  • "If you don't study hard, you'll lag behind your classmates."

    "Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ tụt hậu so với các bạn trong lớp."

  • "The country is lagging behind in education reform."

    "Đất nước đang tụt hậu trong cải cách giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag chậm trễ, tụt lại
Noun laggard người chậm chạp, người tụt hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Lag'

Từ 'lag' có lẽ bắt nguồn từ một từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'chậm chạp'. Nó có thể liên quan đến ý tưởng về việc bị tụt lại phía sau. 'Behind' đơn giản chỉ có nghĩa là 'phía sau'.

Usage Note

Cụm từ 'lag behind' thường được sử dụng để mô tả sự chậm trễ trong phát triển, tiến trình, hoặc tốc độ so với một tiêu chuẩn hoặc người khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến học tập. So với các từ như 'fall behind', 'lag behind' có thể mang ý nghĩa một khoảng cách không quá lớn, và có khả năng bắt kịp. 'Fall behind' thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn về việc tụt lại phía sau.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà ai đó hoặc cái gì đó đang tụt hậu. Ví dụ: 'The company is lagging behind in technological innovation.' (Công ty đang tụt hậu trong đổi mới công nghệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lag behind
  • considerably considerably lag behind
    (tụt hậu đáng kể)
  • seriously seriously lag behind
    (tụt hậu nghiêm trọng)
Subject + lag behind
  • economy economy lag behind
    (nền kinh tế tụt hậu)
  • country country lag behind
    (quốc gia tụt hậu)
  • company company lag behind
    (công ty tụt hậu)

Idioms

  • fall behind

    tụt lại phía sau, không theo kịp

    "He was ill for six weeks and fell behind with his schoolwork."

    (Anh ấy bị ốm sáu tuần và bị tụt lại phía sau trong việc học hành.)

  • leave someone behind

    bỏ ai đó lại phía sau (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "The car sped up and left me behind."

    (Chiếc xe tăng tốc và bỏ tôi lại phía sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lag behind

Verb
Lật mặt

Chậm trễ, tụt hậu, không theo kịp ai đó hoặc cái gì đó; phát triển hoặc di chuyển chậm hơn so với những người khác.

"Our company is lagging behind our competitors in terms of innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team should not lag behind the competition if we work hard.
Đội của chúng ta sẽ không bị tụt lại phía sau so với đối thủ nếu chúng ta làm việc chăm chỉ.
Phủ định
The company must not lag behind in adopting new technologies.
Công ty không được phép tụt hậu trong việc áp dụng các công nghệ mới.
Nghi vấn
Will he lag behind if he doesn't study harder?
Liệu anh ấy có bị tụt lại phía sau nếu anh ấy không học hành chăm chỉ hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small company lagged behind its competitors in adopting new technologies.
Công ty nhỏ tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh trong việc áp dụng các công nghệ mới.
Phủ định
Despite their efforts, they did not lag behind the leaders for long.
Mặc dù đã nỗ lực, họ đã không tụt hậu so với những người dẫn đầu trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Does this region lag behind other areas in economic development?
Liệu khu vực này có tụt hậu so với các khu vực khác trong phát triển kinh tế không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the race, John lagged behind as slowly as Peter.
Trong cuộc đua, John tụt lại phía sau chậm như Peter.
Phủ định
She didn't lag behind as quickly as she thought.
Cô ấy đã không tụt lại phía sau nhanh như cô ấy nghĩ.
Nghi vấn
Does the smaller company lag behind as much as the market leader?
Liệu công ty nhỏ hơn có tụt hậu nhiều như công ty dẫn đầu thị trường không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smaller companies used to lag behind the industry leaders in innovation.
Các công ty nhỏ hơn thường tụt hậu so với các công ty dẫn đầu ngành về đổi mới.
Phủ định
She didn't use to lag behind in her studies, but she's been having some difficulties recently.
Cô ấy đã từng không bị tụt lại phía sau trong học tập, nhưng gần đây cô ấy đang gặp một số khó khăn.
Nghi vấn
Did he use to lag behind in the race before he started training more seriously?
Có phải anh ấy từng bị tụt lại phía sau trong cuộc đua trước khi anh ấy bắt đầu tập luyện nghiêm túc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lag behind".

Sự phát triển và cạnh tranh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và giáo dục, việc không ngừng cải thiện và tránh 'lagging behind' (tụt hậu) được xem là rất quan trọng. Áp lực này có thể thúc đẩy sự đổi mới, nhưng cũng có thể gây ra căng thẳng.