straightest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of straight: most direct, not curved or crooked.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của thẳng: trực tiếp nhất, không cong hoặc quanh co.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's the straightest road to the city center."
"Đó là con đường thẳng nhất đến trung tâm thành phố."
-
"This is the straightest path through the forest."
"Đây là con đường thẳng nhất xuyên qua khu rừng."
-
"He's always given me the straightest advice."
"Anh ấy luôn cho tôi những lời khuyên thẳng thắn nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, trực tiếp, ngay thẳng |
| Adverb | straight | thẳng thắn, trực tiếp, ngay lập tức |
| Verb | straighten | làm cho thẳng, trở nên thẳng |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, tính ngay thẳng |
| Adjective/Adverb (Comparative) | straighter | thẳng hơn, trực tiếp hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh nhất của tính từ 'straight'. Thường được sử dụng để chỉ đường đi, vật thể hoặc con người (theo nghĩa bóng).
Khi dùng để miêu tả người hoặc cách hành xử, 'straightest' mang nghĩa là trung thực và không gian dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the absolute the absolute straightest line (đường thẳng tuyệt đối nhất)
-
shortest and the shortest and straightest route (lộ trình ngắn nhất và thẳng nhất)
-
find the find the straightest path (tìm con đường thẳng nhất)
-
choose the choose the straightest option (chọn lựa chọn trực diện/thẳng thắn nhất)
-
the straightest the straightest road (con đường thẳng nhất)
-
the straightest the straightest answer (câu trả lời thẳng thắn nhất)
Idioms
-
the straightest path to success/a goal
Con đường thẳng nhất để đạt được thành công/mục tiêu (ý nói cách trực tiếp, hiệu quả nhất).
"Hard work is often considered the straightest path to success."
(Làm việc chăm chỉ thường được coi là con đường thẳng nhất dẫn đến thành công.)
-
to give the straightest answer/truth
Đưa ra câu trả lời/sự thật thẳng thắn và không vòng vo nhất.
"The detective demanded the straightest answer from the suspect."
(Thám tử yêu cầu nghi phạm đưa ra câu trả lời thẳng thắn nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightest
Tính từSo sánh nhất của thẳng: trực tiếp nhất, không cong hoặc quanh co.
"That's the straightest road to the city center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightest".
