(Top Banner Ad)
strass
B2
noun B2 Thời trang, Trang sức

strass

UK: /stræs/ • US: /stræs/

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh strass đá strass hạt cườm giả kim cương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of clear glass that resembles diamonds, used in costume jewelry and decoration.

Vietnamese Meaning

Một loại thủy tinh trong suốt giống kim cương, được sử dụng trong trang sức giả và trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer's costume sparkled with strass."

    "Trang phục của vũ công lấp lánh với thủy tinh strass."

  • "The strass on her gown caught the light beautifully."

    "Những hạt strass trên chiếc váy của cô ấy bắt ánh sáng rất đẹp."

  • "The crown was encrusted with strass."

    "Chiếc vương miện được nạm đá strass."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strass đá strass, hạt đá giả kim cương, pha lê chì
Adjective strass thuộc về hoặc được làm từ đá strass (ví dụ: strass jewelry)
Verb to strass đính đá strass (trang trí bằng đá strass)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

German
Strass
English
strass

Nguồn gốc từ Strass

Từ 'strass' bắt nguồn từ tiếng Đức, được đặt theo tên của một thợ kim hoàn người Alsace tên là Georg Friedrich Strass (1701–1773). Vào thế kỷ 18, ông đã sáng tạo ra một loại thủy tinh chì có độ phản chiếu cao, dùng để mô phỏng kim cương, mang đến vẻ lấp lánh sang trọng với chi phí thấp hơn nhiều.

Usage Note

Strass là một loại thủy tinh chì được đặt tên theo nhà kim hoàn người Áo Georg Friedrich Strass, người đã phát minh ra nó vào thế kỷ 18. Nó được sử dụng như một sự thay thế rẻ tiền cho kim cương, đặc biệt là trong trang sức giả, trang phục sân khấu và các đồ trang trí lấp lánh khác. Khác với 'rhinestone', 'strass' thường đề cập đến loại thủy tinh chất lượng cao hơn, có độ sáng và độ lấp lánh cao hơn. Tuy nhiên, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ vật liệu được sử dụng trong cái gì đó: 'The dress was adorned in strass.' Sử dụng 'on' để chỉ sự hiện diện trực tiếp trên bề mặt: 'There was strass on the crown.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strass
  • crystal crystal strass
    (đá strass pha lê)
  • clear clear strass
    (đá strass trong suốt)
  • coloured coloured strass
    (đá strass màu)
Verb + strass
  • decorate decorate with strass
    (trang trí bằng đá strass)
  • adorn adorn with strass
    (trang hoàng bằng đá strass)
Noun + strass
  • strass strass jewelry
    (trang sức đính đá strass)
  • strass strass embellishment
    (chi tiết trang trí bằng đá strass)

Idioms

  • adorned with strass

    được trang trí bằng đá strass

    "The dress was adorned with strass for a dazzling effect."

    (Chiếc váy được trang trí bằng đá strass để tạo hiệu ứng lấp lánh.)

  • strass-encrusted

    được phủ/nạm đá strass

    "Her shoes were strass-encrusted, sparkling with every step."

    (Đôi giày của cô ấy được nạm đá strass, lấp lánh với mỗi bước đi.)

  • a piece of strass

    một viên đá strass

    "She found a loose piece of strass on her vintage brooch."

    (Cô ấy tìm thấy một viên đá strass bị bung ra trên chiếc trâm cài áo cổ điển của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strass

noun
Lật mặt

Một loại thủy tinh trong suốt giống kim cương, được sử dụng trong trang sức giả và trang trí.

"The dancer's costume sparkled with strass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strass".

Biểu tượng của sự lộng lẫy giá cả phải chăng

Đá strass, hay còn gọi là kim cương giả, đã trở thành biểu tượng cho sự lộng lẫy và sang trọng có giá thành phải chăng. Nó cho phép mọi người tận hưởng vẻ đẹp lấp lánh mà không cần chi trả mức giá cao của kim cương thật, đặc biệt phổ biến trong trang sức giả và trang phục biểu diễn.

Lịch sử của trang sức giả

Sự ra đời của đá strass là một bước tiến quan trọng trong lịch sử trang sức giả (costume jewelry). Nó mở đường cho việc sản xuất hàng loạt các món đồ trang sức bắt mắt, giúp phổ biến phong cách và xu hướng thời trang đến nhiều đối tượng hơn.