(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ strass
B2

strass

noun

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh strass đá strass hạt cườm giả kim cương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Strass'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thủy tinh trong suốt giống kim cương, được sử dụng trong trang sức giả và trang trí.

Definition (English Meaning)

A type of clear glass that resembles diamonds, used in costume jewelry and decoration.

Ví dụ Thực tế với 'Strass'

  • "The dancer's costume sparkled with strass."

    "Trang phục của vũ công lấp lánh với thủy tinh strass."

  • "The strass on her gown caught the light beautifully."

    "Những hạt strass trên chiếc váy của cô ấy bắt ánh sáng rất đẹp."

  • "The crown was encrusted with strass."

    "Chiếc vương miện được nạm đá strass."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Strass'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: strass
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rhinestone(hạt cườm, đá giả kim cương)
paste(đá giả)

Trái nghĩa (Antonyms)

diamond(kim cương)

Từ liên quan (Related Words)

jewelry(trang sức)
costume(trang phục)
glitter(ánh lấp lánh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Trang sức

Ghi chú Cách dùng 'Strass'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Strass là một loại thủy tinh chì được đặt tên theo nhà kim hoàn người Áo Georg Friedrich Strass, người đã phát minh ra nó vào thế kỷ 18. Nó được sử dụng như một sự thay thế rẻ tiền cho kim cương, đặc biệt là trong trang sức giả, trang phục sân khấu và các đồ trang trí lấp lánh khác. Khác với 'rhinestone', 'strass' thường đề cập đến loại thủy tinh chất lượng cao hơn, có độ sáng và độ lấp lánh cao hơn. Tuy nhiên, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

Sử dụng 'in' để chỉ vật liệu được sử dụng trong cái gì đó: 'The dress was adorned in strass.' Sử dụng 'on' để chỉ sự hiện diện trực tiếp trên bề mặt: 'There was strass on the crown.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Strass'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)