strategic choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision made after careful consideration of various factors and potential outcomes, with the aim of achieving a specific long-term goal or advantage.
Vietnamese Meaning
Một quyết định được đưa ra sau khi xem xét cẩn thận các yếu tố khác nhau và kết quả tiềm năng, với mục tiêu đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc lợi thế cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's strategic choice to invest in renewable energy proved to be highly successful."
"Lựa chọn chiến lược của công ty trong việc đầu tư vào năng lượng tái tạo đã chứng tỏ rất thành công."
-
"Making the right strategic choices is crucial for long-term success."
"Đưa ra những lựa chọn chiến lược đúng đắn là rất quan trọng để đạt được thành công lâu dài."
-
"The CEO outlined the key strategic choices facing the company."
"Giám đốc điều hành đã vạch ra những lựa chọn chiến lược quan trọng mà công ty phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Verb | strategize | lập chiến lược, hoạch định chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược, có chiến lược |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn |
| Noun | chooser | người lựa chọn |
| Adjective | choosy | kén chọn, khó tính (khi lựa chọn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính quan trọng của việc lựa chọn cẩn thận và có kế hoạch, trái ngược với các quyết định bốc đồng hoặc ngẫu nhiên. Nó thường liên quan đến các tình huống phức tạp, nơi có nhiều lựa chọn và hậu quả đáng kể. 'Strategic choice' thiên về việc lựa chọn một hướng đi lớn, có ảnh hưởng lâu dài, trong khi 'choice' đơn thuần chỉ là lựa chọn nói chung.
Prepositions
Ví dụ: 'strategic choice in (an industry)', 'strategic choice for (a company)', 'strategic choice of (a technology)'. 'In' thường chỉ lĩnh vực. 'For' chỉ đối tượng hưởng lợi. 'Of' chỉ đối tượng được lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult strategic choice (lựa chọn chiến lược khó khăn)
-
key key strategic choice (lựa chọn chiến lược then chốt)
-
major major strategic choice (lựa chọn chiến lược lớn)
-
important important strategic choice (lựa chọn chiến lược quan trọng)
-
make make a strategic choice (đưa ra một lựa chọn chiến lược)
-
face face a strategic choice (đối mặt với một lựa chọn chiến lược)
-
involve involve a strategic choice (liên quan đến một lựa chọn chiến lược)
-
company's company's strategic choice (lựa chọn chiến lược của công ty)
-
government's government's strategic choice (lựa chọn chiến lược của chính phủ)
-
a matter of a matter of strategic choice (một vấn đề thuộc về lựa chọn chiến lược)
Idioms
-
To make a strategic choice
Đưa ra một quyết định có tính toán, nhằm đạt được mục tiêu dài hạn hoặc lợi thế cạnh tranh.
"The company made a strategic choice to invest heavily in renewable energy."
(Công ty đã đưa ra một lựa chọn chiến lược là đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.)
-
At a strategic crossroads (making a choice)
Ở một thời điểm quan trọng đòi hỏi phải đưa ra một quyết định lớn, có ảnh hưởng đến tương lai.
"The nation is at a strategic crossroads, facing a critical choice about its economic future."
(Đất nước đang đứng trước một ngã ba đường chiến lược, đối mặt với một lựa chọn quan trọng về tương lai kinh tế của mình.)
-
A game-changing strategic choice
Một lựa chọn chiến lược có khả năng thay đổi hoàn toàn cục diện, tạo ra bước ngoặt quyết định.
"Developing the new technology was a game-changing strategic choice for the startup."
(Phát triển công nghệ mới là một lựa chọn chiến lược thay đổi cuộc chơi đối với công ty khởi nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic choice
Danh từMột quyết định được đưa ra sau khi xem xét cẩn thận các yếu tố khác nhau và kết quả tiềm năng, với mục tiêu đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc lợi thế cụ thể.
"The company's strategic choice to invest in renewable energy proved to be highly successful."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company makes a strategic choice to invest in renewable energy. |
Công ty đưa ra một lựa chọn chiến lược để đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | She does not approach decision-making strategically in her current role. |
Cô ấy không tiếp cận việc ra quyết định một cách chiến lược trong vai trò hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | Does the CEO believe a strategic partnership is necessary for growth? |
Giám đốc điều hành có tin rằng một quan hệ đối tác chiến lược là cần thiết cho sự tăng trưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic choice".
