(Top Banner Ad)
random choice
B2
Noun Phrase B2 Xác suất, Thống kê, Khoa học Máy tính, Quyết định học

random choice

UK: /ˈrændəm tʃɔɪs/ • US: /ˈrændəm tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn ngẫu nhiên chọn lựa ngẫu nhiên quyết định ngẫu nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An option or selection made without any specific pattern, reason, or system.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn được thực hiện mà không có bất kỳ khuôn mẫu, lý do hoặc hệ thống cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winner was decided by a random choice of names from a hat."

    "Người chiến thắng được quyết định bằng cách lựa chọn ngẫu nhiên tên từ một chiếc mũ."

  • "We made a random choice of restaurants for dinner."

    "Chúng tôi đã chọn ngẫu nhiên một nhà hàng cho bữa tối."

  • "The computer program generates random choices for the game."

    "Chương trình máy tính tạo ra các lựa chọn ngẫu nhiên cho trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness tính ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên
Noun choice sự lựa chọn, quyền lựa chọn
Noun chooser người lựa chọn
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective random ngẫu nhiên, tình cờ
Adjective choosy kén chọn, khó tính (trong việc lựa chọn)
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tình cờ

Synonyms

chance selection (lựa chọn ngẫu nhiên)arbitrary selection (lựa chọn tùy ý)haphazard selection (lựa chọn tình cờ)

Antonyms

deliberate choice (lựa chọn có chủ ý)calculated choice (lựa chọn có tính toán)informed choice (lựa chọn có hiểu biết)

Related Words

Subject Area

Xác suất, Thống kê, Khoa học Máy tính, Quyết định học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon (sự vội vã, không kiểm soát)
Middle French
random (theo tốc độ cao, không có mục đích)
English
random (cuối thế kỷ 16, mang nghĩa ngẫu nhiên)
Old French
choisir (chọn, lựa chọn)
Old French
chois (sự lựa chọn, sự chọn lọc)
English
choice (cuối thế kỷ 13, mang nghĩa sự lựa chọn)
English
random choice (hiện đại, sự kết hợp hai từ)

Nguồn gốc từ 'Random'

Từ 'random' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'randon', mô tả một chuyển động nhanh, không có định hướng, giống như một con ngựa chạy không kiểm soát. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'không có kế hoạch, không có trật tự rõ ràng', và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16 với nghĩa 'ngẫu nhiên' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Choice'

Từ 'choice' đã có mặt trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 13, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chois'. 'Chois' là danh từ của động từ 'choisir', có nghĩa là 'chọn' hoặc 'lựa chọn'. Gốc từ này có liên hệ xa hơn với các từ German cổ có nghĩa là 'nếm' hoặc 'kiểm tra để chọn ra cái tốt nhất', thể hiện bản chất của việc đưa ra một quyết định chọn lọc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự ngẫu nhiên và khách quan trong quá trình lựa chọn. Nó nhấn mạnh rằng không có yếu tố nào ảnh hưởng hoặc thiên vị kết quả. 'Random choice' khác với 'arbitrary choice' ở chỗ 'arbitrary' có thể mang ý nghĩa là lựa chọn dựa trên ý kiến chủ quan hoặc sự tùy tiện, trong khi 'random' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên một cách khách quan.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ cái gì đó là kết quả của một lựa chọn ngẫu nhiên (ví dụ: a random choice of winners). 'from' được sử dụng để chỉ tập hợp mà từ đó lựa chọn ngẫu nhiên được thực hiện (ví dụ: a random choice from the list).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random choice
  • arbitrary arbitrary random choice
    (sự lựa chọn ngẫu nhiên tùy tiện (không dựa trên lý do rõ ràng))
  • pure pure random choice
    (sự lựa chọn hoàn toàn ngẫu nhiên)
  • simple simple random choice
    (sự lựa chọn ngẫu nhiên đơn giản)
Verb + random choice
  • make make a random choice
    (đưa ra một lựa chọn ngẫu nhiên)
  • involve involve random choice
    (liên quan đến lựa chọn ngẫu nhiên)
  • base on base a decision on random choice
    (đưa ra quyết định dựa trên lựa chọn ngẫu nhiên)
Prepositional Phrase
  • by by random choice
    (bằng/theo sự lựa chọn ngẫu nhiên)

Idioms

  • make a random choice

    đưa ra một lựa chọn ngẫu nhiên (không suy nghĩ trước hoặc theo một quy tắc nào)

    "To pick a winner, we will make a random choice from all the entries."

    (Để chọn người thắng cuộc, chúng tôi sẽ đưa ra một lựa chọn ngẫu nhiên từ tất cả các bài dự thi.)

  • a matter of random choice

    một vấn đề của sự lựa chọn ngẫu nhiên (không dựa trên lý trí hay quy tắc, phụ thuộc vào may rủi)

    "Whether you get the prize or not is often a matter of random choice in these games."

    (Việc bạn có nhận được giải thưởng hay không thường là một vấn đề của sự lựa chọn ngẫu nhiên trong các trò chơi này.)

  • leave something to random choice

    để lại việc gì cho sự lựa chọn ngẫu nhiên (không can thiệp, để nó xảy ra một cách tự nhiên hoặc tùy vào vận may)

    "We decided to leave the seating arrangement to random choice."

    (Chúng tôi quyết định để việc sắp xếp chỗ ngồi theo sự lựa chọn ngẫu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random choice

Noun Phrase
Lật mặt

Một lựa chọn được thực hiện mà không có bất kỳ khuôn mẫu, lý do hoặc hệ thống cụ thể nào.

"The winner was decided by a random choice of names from a hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lottery, which offers a random choice of numbers, is a popular form of gambling.
Xổ số, cái mà đưa ra một sự lựa chọn ngẫu nhiên các con số, là một hình thức cờ bạc phổ biến.
Phủ định
The decision, which wasn't a random choice at all, was carefully considered by the board.
Quyết định, cái mà không phải là một sự lựa chọn ngẫu nhiên chút nào, đã được cân nhắc cẩn thận bởi hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Is this the experiment, where the data collection was a random choice from the larger set?
Đây có phải là thí nghiệm, nơi mà việc thu thập dữ liệu là một lựa chọn ngẫu nhiên từ tập hợp lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random choice".

Sự Ngẫu Nhiên trong Cờ Bạc và Xổ Số

Khái niệm 'random choice' là yếu tố cốt lõi trong nhiều hoạt động giải trí và cờ bạc như xổ số, quay số trúng thưởng hay các trò chơi bài. Người chơi thường tin vào sự ngẫu nhiên của các lựa chọn để hy vọng vào may mắn. Tính ngẫu nhiên đảm bảo rằng kết quả không thể đoán trước và công bằng (về mặt lý thuyết), tạo ra sự hấp dẫn và hồi hộp cho người tham gia.

Lấy Mẫu Ngẫu Nhiên trong Khoa Học

'Random choice' có vai trò cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong thống kê và khảo sát. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên (random sampling) giúp các nhà nghiên cứu chọn được một tập hợp đối tượng nghiên cứu mang tính đại diện cho toàn bộ quần thể, từ đó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu, tránh được sự thiên vị.