random choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn được thực hiện mà không có bất kỳ khuôn mẫu, lý do hoặc hệ thống cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winner was decided by a random choice of names from a hat."
"Người chiến thắng được quyết định bằng cách lựa chọn ngẫu nhiên tên từ một chiếc mũ."
-
"We made a random choice of restaurants for dinner."
"Chúng tôi đã chọn ngẫu nhiên một nhà hàng cho bữa tối."
-
"The computer program generates random choices for the game."
"Chương trình máy tính tạo ra các lựa chọn ngẫu nhiên cho trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự ngẫu nhiên và khách quan trong quá trình lựa chọn. Nó nhấn mạnh rằng không có yếu tố nào ảnh hưởng hoặc thiên vị kết quả. 'Random choice' khác với 'arbitrary choice' ở chỗ 'arbitrary' có thể mang ý nghĩa là lựa chọn dựa trên ý kiến chủ quan hoặc sự tùy tiện, trong khi 'random' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên một cách khách quan.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ cái gì đó là kết quả của một lựa chọn ngẫu nhiên (ví dụ: a random choice of winners). 'from' được sử dụng để chỉ tập hợp mà từ đó lựa chọn ngẫu nhiên được thực hiện (ví dụ: a random choice from the list).
Collocations (Từ đi kèm)
-
arbitrary arbitrary random choice (sự lựa chọn ngẫu nhiên tùy tiện (không dựa trên lý do rõ ràng))
-
pure pure random choice (sự lựa chọn hoàn toàn ngẫu nhiên)
-
simple simple random choice (sự lựa chọn ngẫu nhiên đơn giản)
-
make make a random choice (đưa ra một lựa chọn ngẫu nhiên)
-
involve involve random choice (liên quan đến lựa chọn ngẫu nhiên)
-
base on base a decision on random choice (đưa ra quyết định dựa trên lựa chọn ngẫu nhiên)
-
by by random choice (bằng/theo sự lựa chọn ngẫu nhiên)
Idioms
-
make a random choice
đưa ra một lựa chọn ngẫu nhiên (không suy nghĩ trước hoặc theo một quy tắc nào)
"To pick a winner, we will make a random choice from all the entries."
(Để chọn người thắng cuộc, chúng tôi sẽ đưa ra một lựa chọn ngẫu nhiên từ tất cả các bài dự thi.)
-
a matter of random choice
một vấn đề của sự lựa chọn ngẫu nhiên (không dựa trên lý trí hay quy tắc, phụ thuộc vào may rủi)
"Whether you get the prize or not is often a matter of random choice in these games."
(Việc bạn có nhận được giải thưởng hay không thường là một vấn đề của sự lựa chọn ngẫu nhiên trong các trò chơi này.)
-
leave something to random choice
để lại việc gì cho sự lựa chọn ngẫu nhiên (không can thiệp, để nó xảy ra một cách tự nhiên hoặc tùy vào vận may)
"We decided to leave the seating arrangement to random choice."
(Chúng tôi quyết định để việc sắp xếp chỗ ngồi theo sự lựa chọn ngẫu nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random choice
Noun PhraseMột lựa chọn được thực hiện mà không có bất kỳ khuôn mẫu, lý do hoặc hệ thống cụ thể nào.
"The winner was decided by a random choice of names from a hat."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lottery, which offers a random choice of numbers, is a popular form of gambling. |
Xổ số, cái mà đưa ra một sự lựa chọn ngẫu nhiên các con số, là một hình thức cờ bạc phổ biến. |
| Phủ định | The decision, which wasn't a random choice at all, was carefully considered by the board. |
Quyết định, cái mà không phải là một sự lựa chọn ngẫu nhiên chút nào, đã được cân nhắc cẩn thận bởi hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn | Is this the experiment, where the data collection was a random choice from the larger set? |
Đây có phải là thí nghiệm, nơi mà việc thu thập dữ liệu là một lựa chọn ngẫu nhiên từ tập hợp lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random choice".
