(Top Banner Ad)
strategic target
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

strategic target

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈtɑːɡɪt/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu chiến lược đối tượng chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal or objective that is carefully planned and considered to achieve a broader strategic aim.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu được lên kế hoạch và cân nhắc cẩn thận để đạt được một mục đích chiến lược lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company identified new markets in Asia as strategic targets for expansion."

    "Công ty đã xác định các thị trường mới ở châu Á là các mục tiêu chiến lược cho việc mở rộng."

  • "Cybersecurity infrastructure is a strategic target for terrorists."

    "Cơ sở hạ tầng an ninh mạng là một mục tiêu chiến lược của khủng bố."

  • "The company's strategic target is to increase market share by 10% in the next year."

    "Mục tiêu chiến lược của công ty là tăng thị phần lên 10% trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược, kế hoạch tổng thể
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược, có chiến lược
Noun target mục tiêu, đích đến
Verb target nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể

Synonyms

key objective (mục tiêu chính)strategic objective (mục tiêu chiến lược)priority target (mục tiêu ưu tiên)

Antonyms

tactical target (mục tiêu chiến thuật)random target (mục tiêu ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos (tướng lĩnh)
Ancient Greek
strategia (nghệ thuật lãnh đạo quân sự)
Old French
targette (tấm khiên nhỏ)
Latin
strategicus (thuộc về chiến lược)
Middle English
target (khiên nhỏ, mục tiêu bắn)
French
stratégique (chiến lược)
English
strategic (mang tính chiến lược)
English
target (mục tiêu)

Sự Ra Đời Của 'Mục Tiêu Chiến Lược'

Từ 'chiến lược' (strategic) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'strategos' (tướng quân), chỉ nghệ thuật chỉ huy quân đội. Nó tiến hóa qua tiếng Latin và Pháp. Còn 'mục tiêu' (target) ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'targette' là một tấm khiên nhỏ, sau này phát triển nghĩa thành 'điểm cần nhắm tới' trong tiếng Anh. Khi hai khái niệm này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, 'strategic target' ra đời, ám chỉ một mục tiêu quan trọng được lựa chọn kỹ lưỡng trong một kế hoạch lớn, thường mang tính quân sự, kinh doanh hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của mục tiêu trong việc thực hiện một chiến lược tổng thể. Nó thường liên quan đến việc phân tích kỹ lưỡng và lập kế hoạch cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'goal' đơn thuần, 'strategic target' mang tính chất phức tạp và có ảnh hưởng lớn hơn đến kết quả chung.

Prepositions

for of as

* **for:** Xác định mục tiêu được nhắm đến (e.g., 'a strategic target for investment'). * **of:** Mô tả bản chất của mục tiêu (e.g., 'a strategic target of the campaign'). * **as:** Xác định vai trò của mục tiêu (e.g., 'viewed as a strategic target').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic target
  • key key strategic target
    (mục tiêu chiến lược then chốt)
  • primary primary strategic target
    (mục tiêu chiến lược chính yếu)
  • vital vital strategic target
    (mục tiêu chiến lược sống còn)
  • high-value high-value strategic target
    (mục tiêu chiến lược giá trị cao)
Verb + strategic target
  • identify identify a strategic target
    (xác định một mục tiêu chiến lược)
  • designate designate a strategic target
    (chỉ định/xác định một mục tiêu chiến lược)
  • hit hit a strategic target
    (đánh trúng một mục tiêu chiến lược)
  • achieve achieve a strategic target
    (đạt được một mục tiêu chiến lược)
  • prioritize prioritize strategic targets
    (ưu tiên các mục tiêu chiến lược)

Idioms

  • to become a strategic target

    trở thành mục tiêu chiến lược (của ai/cái gì)

    "Due to its advanced technology, the factory became a strategic target for industrial espionage."

    (Vì công nghệ tiên tiến, nhà máy đã trở thành mục tiêu chiến lược của hoạt động gián điệp công nghiệp.)

  • to set a strategic target

    đặt ra mục tiêu chiến lược

    "The company decided to set a strategic target of increasing market share by 20% in the next two years."

    (Công ty quyết định đặt ra mục tiêu chiến lược là tăng thị phần thêm 20% trong hai năm tới.)

  • to protect a strategic target

    bảo vệ một mục tiêu chiến lược

    "Military forces were deployed to protect the strategic target from enemy attacks."

    (Các lực lượng quân sự đã được triển khai để bảo vệ mục tiêu chiến lược khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic target

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu được lên kế hoạch và cân nhắc cẩn thận để đạt được một mục đích chiến lược lớn hơn.

"The company identified new markets in Asia as strategic targets for expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic target".

Tầm Quan Trọng Của Mục Tiêu Chiến Lược Trong Kinh Doanh Hiện Đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác định 'strategic target' (mục tiêu chiến lược) là cốt lõi của mọi kế hoạch phát triển. Nó không chỉ là mục tiêu cuối cùng mà còn là kim chỉ nam cho mọi quyết định, đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới thành công dài hạn. Điều này phản ánh tư duy hoạch định chiến lược sâu rộng, từ quân sự đến thương mại, nhấn mạnh sự cần thiết của tầm nhìn xa và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Mục Tiêu Chiến Lược Trong Bối Cảnh Chính Trị-Quân Sự

Khái niệm 'strategic target' có nguồn gốc sâu sắc từ chiến tranh và địa chính trị. Trong các cuộc xung đột hoặc đàm phán quốc tế, việc xác định và bảo vệ các mục tiêu chiến lược (như cơ sở hạ tầng quan trọng, tài nguyên thiên nhiên, hoặc các vị trí địa lý then chốt) là yếu tố quyết định cục diện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ dài hạn và đánh giá tác động rộng lớn của mỗi hành động đối với an ninh quốc gia và quan hệ quốc tế.