strategic target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A goal or objective that is carefully planned and considered to achieve a broader strategic aim.
Vietnamese Meaning
Một mục tiêu được lên kế hoạch và cân nhắc cẩn thận để đạt được một mục đích chiến lược lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company identified new markets in Asia as strategic targets for expansion."
"Công ty đã xác định các thị trường mới ở châu Á là các mục tiêu chiến lược cho việc mở rộng."
-
"Cybersecurity infrastructure is a strategic target for terrorists."
"Cơ sở hạ tầng an ninh mạng là một mục tiêu chiến lược của khủng bố."
-
"The company's strategic target is to increase market share by 10% in the next year."
"Mục tiêu chiến lược của công ty là tăng thị phần lên 10% trong năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược, kế hoạch tổng thể |
| Verb | strategize | lên kế hoạch chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược, có chiến lược |
| Noun | target | mục tiêu, đích đến |
| Verb | target | nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu |
| Adjective | targeted | được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của mục tiêu trong việc thực hiện một chiến lược tổng thể. Nó thường liên quan đến việc phân tích kỹ lưỡng và lập kế hoạch cẩn thận để đạt được kết quả mong muốn. Khác với 'goal' đơn thuần, 'strategic target' mang tính chất phức tạp và có ảnh hưởng lớn hơn đến kết quả chung.
Prepositions
* **for:** Xác định mục tiêu được nhắm đến (e.g., 'a strategic target for investment'). * **of:** Mô tả bản chất của mục tiêu (e.g., 'a strategic target of the campaign'). * **as:** Xác định vai trò của mục tiêu (e.g., 'viewed as a strategic target').
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key strategic target (mục tiêu chiến lược then chốt)
-
primary primary strategic target (mục tiêu chiến lược chính yếu)
-
vital vital strategic target (mục tiêu chiến lược sống còn)
-
high-value high-value strategic target (mục tiêu chiến lược giá trị cao)
-
identify identify a strategic target (xác định một mục tiêu chiến lược)
-
designate designate a strategic target (chỉ định/xác định một mục tiêu chiến lược)
-
hit hit a strategic target (đánh trúng một mục tiêu chiến lược)
-
achieve achieve a strategic target (đạt được một mục tiêu chiến lược)
-
prioritize prioritize strategic targets (ưu tiên các mục tiêu chiến lược)
Idioms
-
to become a strategic target
trở thành mục tiêu chiến lược (của ai/cái gì)
"Due to its advanced technology, the factory became a strategic target for industrial espionage."
(Vì công nghệ tiên tiến, nhà máy đã trở thành mục tiêu chiến lược của hoạt động gián điệp công nghiệp.)
-
to set a strategic target
đặt ra mục tiêu chiến lược
"The company decided to set a strategic target of increasing market share by 20% in the next two years."
(Công ty quyết định đặt ra mục tiêu chiến lược là tăng thị phần thêm 20% trong hai năm tới.)
-
to protect a strategic target
bảo vệ một mục tiêu chiến lược
"Military forces were deployed to protect the strategic target from enemy attacks."
(Các lực lượng quân sự đã được triển khai để bảo vệ mục tiêu chiến lược khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic target
Danh từMột mục tiêu được lên kế hoạch và cân nhắc cẩn thận để đạt được một mục đích chiến lược lớn hơn.
"The company identified new markets in Asia as strategic targets for expansion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic target".
