stream channel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural or artificial watercourse with definite bed and banks to confine and conduct continuously or periodically flowing water.
Vietnamese Meaning
Một dòng nước tự nhiên hoặc nhân tạo với lòng và bờ xác định để chứa và dẫn nước chảy liên tục hoặc định kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stream channel was deepened to prevent flooding."
"Lòng kênh đã được đào sâu để ngăn chặn lũ lụt."
-
"The geologist studied the formation of the stream channel."
"Nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của lòng kênh."
-
"Erosion can significantly alter the shape of a stream channel."
"Sự xói mòn có thể thay đổi đáng kể hình dạng của lòng kênh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stream | dòng suối, dòng chảy; luồng (dữ liệu); xu hướng |
| Verb | stream | chảy (nước, chất lỏng); phát trực tuyến (video, âm thanh) |
| Noun | streamer | dây băng trang trí; người phát trực tuyến (trên mạng) |
| Noun | streaming | sự phát trực tuyến; sự chảy thành dòng |
| Noun | mainstream | xu hướng chủ đạo, dòng chính |
| Noun | channel | kênh (nước, truyền hình); rãnh, đường dẫn; kênh giao tiếp |
| Verb | channel | dẫn, truyền (nước, năng lượng); định hướng; tập trung |
| Noun | channeling | sự dẫn truyền; sự tập trung (năng lượng) |
| Adj | multichannel | đa kênh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'stream channel' nhấn mạnh vào tính chất dẫn nước và có cấu trúc lòng và bờ rõ ràng. Nó khác với 'river' (sông) ở quy mô; stream thường nhỏ hơn. Khác với 'ditch' (mương) ở tính chất tự nhiên hơn hoặc ít nhân tạo hơn.
Prepositions
'in the stream channel' (ở trong lòng kênh), 'of the stream channel' (của kênh), 'along the stream channel' (dọc theo kênh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow narrow stream channel (kênh suối hẹp)
-
wide wide stream channel (kênh suối rộng)
-
deep deep stream channel (kênh suối sâu)
-
natural natural stream channel (kênh suối tự nhiên)
-
stable stable stream channel (kênh suối ổn định)
-
eroding eroding stream channel (kênh suối đang bị xói mòn)
-
form form a stream channel (hình thành một kênh suối)
-
divert divert a stream channel (chuyển hướng một kênh suối)
-
restore restore a stream channel (phục hồi một kênh suối)
-
maintain maintain a stream channel (duy trì một kênh suối)
-
dredge dredge a stream channel (nạo vét một kênh suối)
-
stream channel stream channel morphology (hình thái kênh suối)
-
stream channel stream channel erosion (sự xói mòn kênh suối)
-
stream channel stream channel restoration (sự phục hồi kênh suối)
Idioms
-
the natural stream channel
kênh suối tự nhiên (chưa bị tác động hoặc phục hồi về trạng thái tự nhiên)
"The park conservancy is dedicated to preserving the integrity of the natural stream channel."
(Cơ quan bảo tồn công viên cam kết bảo vệ sự toàn vẹn của kênh suối tự nhiên.)
-
restore a stream channel
phục hồi một kênh suối (về trạng thái hoặc chức năng ban đầu)
"Local volunteers helped to restore the stream channel after years of neglect."
(Các tình nguyện viên địa phương đã giúp phục hồi kênh suối sau nhiều năm bị bỏ quên.)
-
alter the stream channel
thay đổi/biến đổi kênh suối (thường do tác động tự nhiên hoặc con người)
"Heavy rainfall can significantly alter the stream channel, especially in mountainous areas."
(Mưa lớn có thể làm thay đổi đáng kể kênh suối, đặc biệt ở các khu vực miền núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stream channel
Danh từMột dòng nước tự nhiên hoặc nhân tạo với lòng và bờ xác định để chứa và dẫn nước chảy liên tục hoặc định kỳ.
"The stream channel was deepened to prevent flooding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stream channel".
