(Top Banner Ad)
stream channel
B2
Danh từ B2 Địa lý, Thủy văn, Kỹ thuật

stream channel

UK: /ˈstriːm ˈtʃænəl/ • US: /ˈstriːm ˈtʃænəl/

Nghĩa tiếng Việt

lòng kênh kênh dòng chảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural or artificial watercourse with definite bed and banks to confine and conduct continuously or periodically flowing water.

Vietnamese Meaning

Một dòng nước tự nhiên hoặc nhân tạo với lòng và bờ xác định để chứa và dẫn nước chảy liên tục hoặc định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stream channel was deepened to prevent flooding."

    "Lòng kênh đã được đào sâu để ngăn chặn lũ lụt."

  • "The geologist studied the formation of the stream channel."

    "Nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của lòng kênh."

  • "Erosion can significantly alter the shape of a stream channel."

    "Sự xói mòn có thể thay đổi đáng kể hình dạng của lòng kênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stream dòng suối, dòng chảy; luồng (dữ liệu); xu hướng
Verb stream chảy (nước, chất lỏng); phát trực tuyến (video, âm thanh)
Noun streamer dây băng trang trí; người phát trực tuyến (trên mạng)
Noun streaming sự phát trực tuyến; sự chảy thành dòng
Noun mainstream xu hướng chủ đạo, dòng chính
Noun channel kênh (nước, truyền hình); rãnh, đường dẫn; kênh giao tiếp
Verb channel dẫn, truyền (nước, năng lượng); định hướng; tập trung
Noun channeling sự dẫn truyền; sự tập trung (năng lượng)
Adj multichannel đa kênh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thủy văn, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*srow- (to flow)
Proto-Germanic
*straumaz
Old English
strēam
Modern English
stream
Latin
canalis (pipe, groove)
Old French
chanel (canal, conduit)
Middle English
chanel
Modern English
channel

Nguồn gốc của 'Stream'

Từ 'stream' (dòng suối, dòng chảy) có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*srow-' mang ý nghĩa 'chảy'. Nó đi qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'strēam', luôn gợi tả hình ảnh về sự chuyển động không ngừng của nước, tượng trưng cho sự sống và dòng chảy tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Channel'

Từ 'channel' (kênh, rãnh, đường dẫn) xuất phát từ tiếng Latin 'canalis' (nghĩa là 'ống' hoặc 'rãnh'), rồi qua tiếng Pháp cổ 'chanel'. Ban đầu, nó thường chỉ một lối đi nhân tạo hoặc tự nhiên dành cho nước. Khi kết hợp với 'stream', nó tạo nên 'stream channel' để mô tả con đường tự nhiên mà một dòng suối chảy qua.

Usage Note

Thái nghĩa của 'stream channel' nhấn mạnh vào tính chất dẫn nước và có cấu trúc lòng và bờ rõ ràng. Nó khác với 'river' (sông) ở quy mô; stream thường nhỏ hơn. Khác với 'ditch' (mương) ở tính chất tự nhiên hơn hoặc ít nhân tạo hơn.

Prepositions

in of along

'in the stream channel' (ở trong lòng kênh), 'of the stream channel' (của kênh), 'along the stream channel' (dọc theo kênh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stream channel
  • narrow narrow stream channel
    (kênh suối hẹp)
  • wide wide stream channel
    (kênh suối rộng)
  • deep deep stream channel
    (kênh suối sâu)
  • natural natural stream channel
    (kênh suối tự nhiên)
  • stable stable stream channel
    (kênh suối ổn định)
  • eroding eroding stream channel
    (kênh suối đang bị xói mòn)
Verb + stream channel
  • form form a stream channel
    (hình thành một kênh suối)
  • divert divert a stream channel
    (chuyển hướng một kênh suối)
  • restore restore a stream channel
    (phục hồi một kênh suối)
  • maintain maintain a stream channel
    (duy trì một kênh suối)
  • dredge dredge a stream channel
    (nạo vét một kênh suối)
Noun + stream channel
  • stream channel stream channel morphology
    (hình thái kênh suối)
  • stream channel stream channel erosion
    (sự xói mòn kênh suối)
  • stream channel stream channel restoration
    (sự phục hồi kênh suối)

Idioms

  • the natural stream channel

    kênh suối tự nhiên (chưa bị tác động hoặc phục hồi về trạng thái tự nhiên)

    "The park conservancy is dedicated to preserving the integrity of the natural stream channel."

    (Cơ quan bảo tồn công viên cam kết bảo vệ sự toàn vẹn của kênh suối tự nhiên.)

  • restore a stream channel

    phục hồi một kênh suối (về trạng thái hoặc chức năng ban đầu)

    "Local volunteers helped to restore the stream channel after years of neglect."

    (Các tình nguyện viên địa phương đã giúp phục hồi kênh suối sau nhiều năm bị bỏ quên.)

  • alter the stream channel

    thay đổi/biến đổi kênh suối (thường do tác động tự nhiên hoặc con người)

    "Heavy rainfall can significantly alter the stream channel, especially in mountainous areas."

    (Mưa lớn có thể làm thay đổi đáng kể kênh suối, đặc biệt ở các khu vực miền núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stream channel

Danh từ
Lật mặt

Một dòng nước tự nhiên hoặc nhân tạo với lòng và bờ xác định để chứa và dẫn nước chảy liên tục hoặc định kỳ.

"The stream channel was deepened to prevent flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stream channel".

Dòng chảy của sự sống và văn hóa

Các kênh suối và sông ngòi từ xa xưa đã đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của các nền văn minh. Chúng không chỉ cung cấp nguồn nước uống, thực phẩm, mà còn là con đường giao thông quan trọng và là ranh giới tự nhiên. Nhiều thành phố lớn đã hình thành và phát triển dọc theo các con sông, biến chúng thành biểu tượng văn hóa và nguồn cảm hứng bất tận trong văn học, nghệ thuật.

Bảo vệ các kênh suối tự nhiên

Trong thời hiện đại, việc bảo vệ và phục hồi các kênh suối tự nhiên ngày càng trở nên quan trọng. Các dự án phục hồi kênh suối giúp duy trì đa dạng sinh học, cải thiện chất lượng nước và giảm thiểu tác động của lũ lụt. Cộng đồng thường tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường để giữ gìn vẻ đẹp và chức năng sinh thái của những dòng chảy này.