(Top Banner Ad)
robust relationship
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học, v.v.)

robust relationship

UK: /rəʊˈbʌst/ • US: /roʊˈbʌst/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ bền chặt mối quan hệ vững chắc mối quan hệ mạnh mẽ quan hệ khăng khít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong and healthy; vigorous.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ, khỏe mạnh, vững chắc, khó bị tổn thương hoặc phá vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries have established a robust relationship based on mutual trust and economic cooperation."

    "Hai quốc gia đã thiết lập một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau và hợp tác kinh tế."

  • "A robust relationship between a teacher and student can significantly improve learning outcomes."

    "Một mối quan hệ vững chắc giữa giáo viên và học sinh có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập."

  • "The company has a robust relationship with its suppliers, ensuring a stable supply chain."

    "Công ty có một mối quan hệ vững chắc với các nhà cung cấp của mình, đảm bảo một chuỗi cung ứng ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun robustness sự mạnh mẽ, sự bền bỉ, tính kiên cường
Adverb robustly một cách mạnh mẽ, một cách bền bỉ
Verb relate liên hệ, kể lại, có quan hệ/liên quan
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan, người thân
Adjective related có liên quan, có quan hệ
Adjective relative tương đối, có tính chất quan hệ
Adverb relatively một cách tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robur
Latin
robustus
Old French
robuste
English
robust

Sức mạnh của cây sồi

Từ 'robust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'robur', ban đầu có nghĩa là 'cây sồi' hoặc 'gỗ sồi', sau đó phát triển thành 'robustus' với nghĩa 'mạnh mẽ như cây sồi, vững chắc'. Do đó, 'robust' gợi lên hình ảnh về sự kiên cố, bền bỉ và khỏe mạnh.

Sự kết nối và liên hệ

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', từ động từ 'referre' có nghĩa là 'mang về, liên hệ, báo cáo'. Điều này phản ánh ý tưởng về sự kết nối, tương tác hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm hoặc sự vật.

Usage Note

Khi sử dụng 'robust' để mô tả một 'relationship', nó ngụ ý rằng mối quan hệ đó có khả năng chịu đựng được căng thẳng, áp lực, và những khó khăn mà không bị suy yếu hoặc tan vỡ. Nó vượt xa ý nghĩa của một mối quan hệ đơn thuần là 'tốt' hoặc 'ổn định'; nó nhấn mạnh đến khả năng phục hồi và sự kiên cường.

Prepositions

with between

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. 'Robust relationship with...' dùng để chỉ mối quan hệ mạnh mẽ với một người, tổ chức hoặc khái niệm cụ thể. 'Robust relationship between...' dùng để chỉ mối quan hệ mạnh mẽ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + robust relationship
  • forge forge a robust relationship
    (tạo dựng một mối quan hệ bền vững)
  • build build a robust relationship
    (xây dựng một mối quan hệ bền vững)
  • establish establish a robust relationship
    (thiết lập một mối quan hệ bền vững)
  • maintain maintain a robust relationship
    (duy trì một mối quan hệ bền vững)
  • develop develop a robust relationship
    (phát triển một mối quan hệ bền vững)
  • foster foster a robust relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ bền vững)
Adjective/Adverb + robust relationship
  • mutually a mutually robust relationship
    (một mối quan hệ bền vững song phương/lẫn nhau)
  • truly a truly robust relationship
    (một mối quan hệ thực sự bền vững)
Noun + of a robust relationship
  • foundation the foundation of a robust relationship
    (nền tảng của một mối quan hệ bền vững)
  • importance the importance of a robust relationship
    (tầm quan trọng của một mối quan hệ bền vững)

Idioms

  • forge a robust relationship

    tạo dựng một mối quan hệ bền vững/vững chắc

    "It's essential to forge a robust relationship with our clients based on trust."

    (Điều cần thiết là phải tạo dựng một mối quan hệ bền vững với khách hàng dựa trên sự tin cậy.)

  • a robust relationship built on mutual respect

    một mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau

    "Their partnership is a robust relationship built on mutual respect and shared goals."

    (Mối quan hệ đối tác của họ là một mối quan hệ bền vững được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và các mục tiêu chung.)

  • maintain a robust relationship with stakeholders

    duy trì một mối quan hệ bền vững với các bên liên quan

    "Companies must actively maintain a robust relationship with all stakeholders."

    (Các công ty phải chủ động duy trì một mối quan hệ bền vững với tất cả các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robust relationship

Tính từ
Lật mặt

Mạnh mẽ, khỏe mạnh, vững chắc, khó bị tổn thương hoặc phá vỡ.

"The two countries have established a robust relationship based on mutual trust and economic cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust relationship".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và ngoại giao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, việc xây dựng 'mối quan hệ bền vững' (robust relationship) được xem là yếu tố then chốt. Nó ngụ ý sự tin cậy, ổn định và khả năng vượt qua thử thách, tạo nền tảng cho sự hợp tác lâu dài và thành công.

Nền tảng của cộng đồng và gia đình

Trong đời sống cá nhân và cộng đồng, 'mối quan hệ bền vững' (robust relationship) giữa các thành viên gia đình, bạn bè hoặc hàng xóm là yếu tố giúp duy trì sự gắn kết xã hội. Nó thường được hình thành qua thời gian, sự thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc.