solid relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Solid" describing a "relationship" means strong, reliable, and likely to last.
Vietnamese Meaning
"Solid" mô tả một "relationship" (mối quan hệ) có nghĩa là mạnh mẽ, đáng tin cậy và có khả năng kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have built a solid relationship based on trust and mutual respect."
"Họ đã xây dựng một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."
-
"After years of working together, they've developed a solid relationship."
"Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã phát triển một mối quan hệ vững chắc."
-
"Honesty is essential for building a solid relationship."
"Sự trung thực là điều cần thiết để xây dựng một mối quan hệ vững chắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | solid | vững chắc, kiên cố, đáng tin cậy |
| Noun | solidity | sự vững chắc, tính kiên cố |
| Verb | solidify | làm cho vững chắc, củng cố |
| Adv | solidly | một cách vững chắc, kiên cố |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relation | mối liên hệ, sự liên quan |
| Adj/Noun | relative | tương đối / người thân |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "solid" trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự ổn định và tin cậy của mối quan hệ. Khác với "fragile relationship" (mối quan hệ mong manh) hoặc "casual relationship" (mối quan hệ qua đường), "solid relationship" ngụ ý một sự gắn kết sâu sắc và lâu bền. Nó không chỉ là sự hấp dẫn ban đầu mà còn là sự tôn trọng, thấu hiểu và cam kết lẫn nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build build a solid relationship (xây dựng một mối quan hệ vững chắc)
-
establish establish a solid relationship (thiết lập một mối quan hệ vững chắc)
-
maintain maintain a solid relationship (duy trì một mối quan hệ vững chắc)
-
foster foster a solid relationship (nuôi dưỡng một mối quan hệ vững chắc)
-
develop develop a solid relationship (phát triển một mối quan hệ vững chắc)
-
cement cement a solid relationship (củng cố, thắt chặt một mối quan hệ vững chắc)
-
between a solid relationship between X and Y (một mối quan hệ vững chắc giữa X và Y)
-
with a solid relationship with someone/something (một mối quan hệ vững chắc với ai/cái gì)
Idioms
-
build a solid relationship on trust/mutual respect
Xây dựng một mối quan hệ bền vững dựa trên niềm tin hoặc sự tôn trọng lẫn nhau.
"It takes time and effort to build a solid relationship based on mutual trust."
(Cần thời gian và nỗ lực để xây dựng một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)
-
cement a solid relationship
Củng cố, thắt chặt một mối quan hệ vững chắc.
"Regular communication helps to cement a solid relationship between colleagues."
(Giao tiếp thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ vững chắc giữa các đồng nghiệp.)
-
have a solid working relationship
Có một mối quan hệ công việc hiệu quả và đáng tin cậy.
"Despite their differences, they managed to have a solid working relationship."
(Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn duy trì được một mối quan hệ công việc vững chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid relationship
Tính từ (solid) + Danh từ (relationship)"Solid" mô tả một "relationship" (mối quan hệ) có nghĩa là mạnh mẽ, đáng tin cậy và có khả năng kéo dài.
"They have built a solid relationship based on trust and mutual respect."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they celebrate their 10th anniversary, they will have established a solid relationship built on trust and mutual respect. |
Vào thời điểm họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới, họ sẽ xây dựng được một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau. |
| Phủ định | By the end of the year, if they continue arguing like this, they won't have developed a solid relationship. |
Đến cuối năm, nếu họ tiếp tục tranh cãi như thế này, họ sẽ không phát triển được một mối quan hệ vững chắc. |
| Nghi vấn | Will they have formed a solid relationship by the time they move in together? |
Liệu họ có xây dựng được một mối quan hệ vững chắc vào thời điểm họ chuyển đến sống cùng nhau không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents' solid relationship is a great example for me. |
Mối quan hệ vững chắc của bố mẹ tôi là một tấm gương lớn cho tôi. |
| Phủ định | John and Mary's solid relationship isn't something that happened overnight; it took years of effort. |
Mối quan hệ vững chắc của John và Mary không phải là thứ xảy ra chỉ sau một đêm; nó đòi hỏi nhiều năm nỗ lực. |
| Nghi vấn | Is Tom's and Lisa's solid relationship the envy of all their friends? |
Phải chăng mối quan hệ vững chắc của Tom và Lisa là niềm ghen tị của tất cả bạn bè họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid relationship".
