(Top Banner Ad)
solid relationship
B2
Tính từ (solid) + Danh từ (relationship) B2 Xã hội học, Tâm lý học

solid relationship

UK: /ˈsɒlɪd rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈsɑːlɪd rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ vững chắc mối quan hệ bền vững mối quan hệ khăng khít mối quan hệ tốt đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Solid" describing a "relationship" means strong, reliable, and likely to last.

Vietnamese Meaning

"Solid" mô tả một "relationship" (mối quan hệ) có nghĩa là mạnh mẽ, đáng tin cậy và có khả năng kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have built a solid relationship based on trust and mutual respect."

    "Họ đã xây dựng một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau."

  • "After years of working together, they've developed a solid relationship."

    "Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã phát triển một mối quan hệ vững chắc."

  • "Honesty is essential for building a solid relationship."

    "Sự trung thực là điều cần thiết để xây dựng một mối quan hệ vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj solid vững chắc, kiên cố, đáng tin cậy
Noun solidity sự vững chắc, tính kiên cố
Verb solidify làm cho vững chắc, củng cố
Adv solidly một cách vững chắc, kiên cố
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan
Adj/Noun relative tương đối / người thân
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
English
solid
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relationship

Nguồn gốc của 'solid'

Tính từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa là 'vững chắc, toàn vẹn' hoặc 'không rỗng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'solide' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh trung đại, luôn giữ vững ý nghĩa về sự kiên cố và bền vững.

Nguồn gốc của 'relationship'

Danh từ 'relationship' được tạo thành từ động từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' có gốc từ tiếng Latin 'relatio', nghĩa là 'sự liên hệ, sự mang lại'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh dùng để chỉ trạng thái, điều kiện hoặc mối quan hệ. Do đó, 'relationship' nhấn mạnh bản chất của sự kết nối và tương tác giữa các bên.

Usage Note

Từ "solid" trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự ổn định và tin cậy của mối quan hệ. Khác với "fragile relationship" (mối quan hệ mong manh) hoặc "casual relationship" (mối quan hệ qua đường), "solid relationship" ngụ ý một sự gắn kết sâu sắc và lâu bền. Nó không chỉ là sự hấp dẫn ban đầu mà còn là sự tôn trọng, thấu hiểu và cam kết lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solid relationship
  • build build a solid relationship
    (xây dựng một mối quan hệ vững chắc)
  • establish establish a solid relationship
    (thiết lập một mối quan hệ vững chắc)
  • maintain maintain a solid relationship
    (duy trì một mối quan hệ vững chắc)
  • foster foster a solid relationship
    (nuôi dưỡng một mối quan hệ vững chắc)
  • develop develop a solid relationship
    (phát triển một mối quan hệ vững chắc)
  • cement cement a solid relationship
    (củng cố, thắt chặt một mối quan hệ vững chắc)
Prepositional Phrase + solid relationship
  • between a solid relationship between X and Y
    (một mối quan hệ vững chắc giữa X và Y)
  • with a solid relationship with someone/something
    (một mối quan hệ vững chắc với ai/cái gì)

Idioms

  • build a solid relationship on trust/mutual respect

    Xây dựng một mối quan hệ bền vững dựa trên niềm tin hoặc sự tôn trọng lẫn nhau.

    "It takes time and effort to build a solid relationship based on mutual trust."

    (Cần thời gian và nỗ lực để xây dựng một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)

  • cement a solid relationship

    Củng cố, thắt chặt một mối quan hệ vững chắc.

    "Regular communication helps to cement a solid relationship between colleagues."

    (Giao tiếp thường xuyên giúp củng cố mối quan hệ vững chắc giữa các đồng nghiệp.)

  • have a solid working relationship

    Có một mối quan hệ công việc hiệu quả và đáng tin cậy.

    "Despite their differences, they managed to have a solid working relationship."

    (Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn duy trì được một mối quan hệ công việc vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid relationship

Tính từ (solid) + Danh từ (relationship)
Lật mặt

"Solid" mô tả một "relationship" (mối quan hệ) có nghĩa là mạnh mẽ, đáng tin cậy và có khả năng kéo dài.

"They have built a solid relationship based on trust and mutual respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they celebrate their 10th anniversary, they will have established a solid relationship built on trust and mutual respect.
Vào thời điểm họ kỷ niệm 10 năm ngày cưới, họ sẽ xây dựng được một mối quan hệ vững chắc dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
Phủ định
By the end of the year, if they continue arguing like this, they won't have developed a solid relationship.
Đến cuối năm, nếu họ tiếp tục tranh cãi như thế này, họ sẽ không phát triển được một mối quan hệ vững chắc.
Nghi vấn
Will they have formed a solid relationship by the time they move in together?
Liệu họ có xây dựng được một mối quan hệ vững chắc vào thời điểm họ chuyển đến sống cùng nhau không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' solid relationship is a great example for me.
Mối quan hệ vững chắc của bố mẹ tôi là một tấm gương lớn cho tôi.
Phủ định
John and Mary's solid relationship isn't something that happened overnight; it took years of effort.
Mối quan hệ vững chắc của John và Mary không phải là thứ xảy ra chỉ sau một đêm; nó đòi hỏi nhiều năm nỗ lực.
Nghi vấn
Is Tom's and Lisa's solid relationship the envy of all their friends?
Phải chăng mối quan hệ vững chắc của Tom và Lisa là niềm ghen tị của tất cả bạn bè họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid relationship".

Tầm quan trọng của Niềm tin và Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, niềm tin và giao tiếp cởi mở được coi là nền tảng cốt lõi để xây dựng và duy trì các mối quan hệ vững chắc. Sự minh bạch, trung thực và khả năng chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ một cách chân thành là yếu tố then chốt, không chỉ trong các mối quan hệ cá nhân mà còn trong môi trường công việc.

Cam kết lâu dài và sự bền vững

'Solid relationship' thường ám chỉ một mối quan hệ không chỉ mạnh mẽ ở hiện tại mà còn có khả năng duy trì bền vững theo thời gian, vượt qua thử thách. Điều này phản ánh giá trị của sự cam kết, lòng trung thành và khả năng cùng nhau phát triển trong các mối quan hệ bạn bè, gia đình hoặc hôn nhân ở nhiều xã hội phương Tây.