(Top Banner Ad)
strong-willed
B2
Tính từ B2 Tính cách / Tâm lý học

strong-willed

UK: /ˌstrɒŋˈwɪld/ • US: /ˌstrɔːŋˈwɪld/

Nghĩa tiếng Việt

ý chí mạnh mẽ cứng đầu kiên quyết bản lĩnh quyết đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Determined to do what you want even if other people advise you not to

Vietnamese Meaning

Quyết tâm làm những gì bạn muốn ngay cả khi người khác khuyên bạn không nên làm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very strong-willed child."

    "Cô bé là một đứa trẻ rất cứng đầu."

  • "He was a strong-willed man who always stood up for what he believed in."

    "Ông ấy là một người đàn ông có ý chí mạnh mẽ, luôn đứng lên vì những gì mình tin tưởng."

  • "It takes a strong-willed person to succeed in such a demanding profession."

    "Cần một người có ý chí mạnh mẽ để thành công trong một nghề nghiệp đòi hỏi khắt khe như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, năng lực
Noun will ý chí, nguyện vọng
Noun willpower ý chí, nghị lực
Verb strengthen củng cố, làm mạnh thêm
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Adjective willing sẵn lòng, tự nguyện
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang
Old English
willa
17th Century
strong-willed

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'strong-willed' là một từ ghép trực tiếp xuất hiện vào thế kỷ 17. Nó kết hợp 'strong' (mạnh mẽ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'strang' và 'will' (ý chí) từ tiếng Anh cổ 'willa'. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng một người có ý chí kiên định và quyết tâm cao.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những người có ý chí mạnh mẽ, kiên định, khó bị thuyết phục hoặc thay đổi ý kiến. Nó mang sắc thái vừa tích cực (quyết đoán, tự tin) vừa tiêu cực (bướng bỉnh, ngoan cố) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'stubborn' (bướng bỉnh, cứng đầu) mang ý nghĩa tiêu cực nhiều hơn, 'strong-willed' có thể chỉ đơn giản là một người có chính kiến rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + strong-willed
  • fiercely fiercely strong-willed
    (có ý chí cực kỳ mạnh mẽ, rất kiên cường)
  • incredibly incredibly strong-willed
    (có ý chí đáng kinh ngạc)
  • remarkably remarkably strong-willed
    (có ý chí đáng chú ý, phi thường)
Verb + strong-willed
  • be be strong-willed
    (có ý chí mạnh mẽ, kiên định)
  • remain remain strong-willed
    (giữ vững ý chí mạnh mẽ)
Noun + strong-willed (person)
  • person strong-willed person
    (người có ý chí mạnh mẽ)
  • leader strong-willed leader
    (nhà lãnh đạo có ý chí mạnh mẽ)
  • child strong-willed child
    (đứa trẻ có ý chí mạnh mẽ (thường là bướng bỉnh nhưng có tiềm năng))

Idioms

  • have a strong will

    có một ý chí mạnh mẽ

    "She has a strong will to succeed despite all obstacles."

    (Cô ấy có một ý chí mạnh mẽ để thành công bất chấp mọi trở ngại.)

  • a will of iron

    ý chí sắt đá

    "He faced every challenge with a will of iron, never giving up."

    (Anh ấy đối mặt với mọi thử thách bằng một ý chí sắt đá, không bao giờ bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong-willed

Tính từ
Lật mặt

Quyết tâm làm những gì bạn muốn ngay cả khi người khác khuyên bạn không nên làm

"She's a very strong-willed child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong-willed".

Tính hai mặt của ý chí mạnh mẽ

Trong văn hóa phương Tây, 'strong-willed' thường được coi là một phẩm chất tích cực, biểu thị sự quyết tâm, kiên trì và khả năng lãnh đạo. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực như bướng bỉnh, cứng đầu hoặc không chịu thỏa hiệp, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách thể hiện của mỗi người.

Sự kiên cường và lòng dũng cảm

Khái niệm 'strong-willed' liên quan mật thiết đến sự kiên cường (resilience) và lòng dũng cảm (grit) – những phẩm chất được đánh giá cao trong việc vượt qua nghịch cảnh và đạt được mục tiêu lâu dài. Nó thường được khuyến khích trong giáo dục và phát triển cá nhân như một yếu tố then chốt để thành công.