(Top Banner Ad)
weak-willed
C1
adjective C1 Tâm lý học, Hành vi học

weak-willed

UK: /ˌwiːkˈwɪld/ • US: /ˌwiːkˈwɪld/

Nghĩa tiếng Việt

nhu nhược yếu đuối thiếu ý chí kém nghị lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking the resolution, determination, or willpower to resist temptation or overcome difficulties.

Vietnamese Meaning

Thiếu quyết đoán, thiếu ý chí, không đủ sức mạnh tinh thần để chống lại sự cám dỗ hoặc vượt qua khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too weak-willed to resist the lure of gambling."

    "Anh ta quá nhu nhược để cưỡng lại sự quyến rũ của cờ bạc."

  • "The government was accused of being weak-willed in its response to the crisis."

    "Chính phủ bị cáo buộc là thiếu quyết đoán trong phản ứng đối với cuộc khủng hoảng."

  • "A weak-willed person is easily manipulated."

    "Một người nhu nhược dễ bị thao túng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong-willed có ý chí mạnh mẽ, kiên cường
Noun willpower sức mạnh ý chí, nghị lực
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weak-willedly một cách yếu ớt, thiếu ý chí (ít dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz (root for 'weak')
Old English
wāc ('weak')
Proto-Germanic
*wiljō (root for 'will')
Old English
willa ('will')
Middle English
weik ('weak'), wille ('will')
Modern English
weak-willed (compound adjective)

Nguồn gốc của 'weak-willed'

Từ 'weak-willed' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai thành tố có nguồn gốc lâu đời. 'Weak' (yếu đuối) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wāc', mang nghĩa 'mềm mại, dễ uốn nắn, không mạnh mẽ'. Còn 'will' (ý chí, nguyện vọng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'willa', chỉ 'mong muốn, sự lựa chọn, quyết tâm'. Khi ghép lại, 'weak-willed' mô tả một người có ý chí không kiên định, dễ dàng thay đổi quyết định hoặc bị người khác tác động, giống như một vật thể 'mềm' và 'dễ uốn nắn'.

Usage Note

Từ 'weak-willed' thường được dùng để chỉ những người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc hoàn cảnh xung quanh, dễ dàng từ bỏ mục tiêu hoặc thỏa hiệp với những điều không mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu kiên định và sức mạnh nội tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + weak-willed
  • become become weak-willed
    (trở nên yếu đuối, thiếu ý chí)
  • seem seem weak-willed
    (có vẻ yếu đuối, thiếu ý chí)
  • appear appear weak-willed
    (trông có vẻ thiếu quyết đoán)
Adverb + weak-willed
  • rather rather weak-willed
    (khá yếu đuối, thiếu ý chí)
  • surprisingly surprisingly weak-willed
    (yếu đuối, thiếu ý chí một cách đáng ngạc nhiên)
  • inherently inherently weak-willed
    (bản chất đã yếu đuối, thiếu ý chí)
weak-willed + Noun
  • person a weak-willed person
    (một người yếu đuối, thiếu ý chí)
  • leader a weak-willed leader
    (một nhà lãnh đạo yếu kém về ý chí)
  • individual a weak-willed individual
    (một cá nhân thiếu quyết đoán)

Idioms

  • accused of being weak-willed

    bị buộc tội là yếu đuối, thiếu ý chí

    "He was accused of being weak-willed for giving in to pressure so easily."

    (Anh ta bị buộc tội là yếu đuối khi dễ dàng chịu thua áp lực.)

  • too weak-willed to resist

    quá thiếu ý chí để cưỡng lại

    "She was too weak-willed to resist the temptation of chocolate."

    (Cô ấy quá thiếu ý chí để cưỡng lại sự cám dỗ của sô cô la.)

  • show a weak-willed response

    thể hiện phản ứng thiếu quyết đoán/yếu đuối

    "The government showed a weak-willed response to the crisis, leading to public criticism."

    (Chính phủ đã thể hiện phản ứng yếu đuối trước cuộc khủng hoảng, dẫn đến sự chỉ trích của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak-willed

adjective
Lật mặt

Thiếu quyết đoán, thiếu ý chí, không đủ sức mạnh tinh thần để chống lại sự cám dỗ hoặc vượt qua khó khăn.

"He was too weak-willed to resist the lure of gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be weak-willed and give in to peer pressure.
Anh ta sẽ yếu đuối và khuất phục trước áp lực từ bạn bè.
Phủ định
She is not going to be weak-willed; she will stand her ground.
Cô ấy sẽ không yếu đuối; cô ấy sẽ giữ vững lập trường của mình.
Nghi vấn
Will they be weak-willed when faced with temptation?
Liệu họ có yếu đuối khi đối mặt với sự cám dỗ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been weak-willed and given in to peer pressure.
Anh ấy đã thiếu ý chí và khuất phục trước áp lực từ bạn bè.
Phủ định
She hasn't been weak-willed in her determination to succeed.
Cô ấy đã không hề thiếu ý chí trong quyết tâm thành công của mình.
Nghi vấn
Has he always been so weak-willed when faced with temptation?
Có phải anh ấy luôn thiếu ý chí như vậy khi đối mặt với sự cám dỗ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so weak-willed when it comes to desserts.
Tôi ước tôi không yếu đuối trước món tráng miệng như vậy.
Phủ định
If only she weren't so weak-willed; she would have stood up for herself.
Giá mà cô ấy không yếu đuối như vậy; cô ấy đã có thể đứng lên bảo vệ bản thân.
Nghi vấn
If only you weren't so weak-willed, would you let them bully you?
Nếu bạn không quá yếu đuối, bạn có để họ bắt nạt bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak-willed".

Giá trị của ý chí kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ý chí' (willpower) được coi là một phẩm chất đáng quý, gắn liền với sự thành công, khả năng tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Một người 'weak-willed' (yếu đuối, thiếu ý chí) thường bị nhìn nhận tiêu cực, cho thấy sự thiếu quyết tâm, dễ bị lung lay bởi áp lực hoặc cám dỗ. Điều này thường được khắc họa trong văn học và phim ảnh, nơi các nhân vật yếu đuối về ý chí thường phải đối mặt với hậu quả đau lòng hoặc không thể đạt được mục tiêu của mình.

Thử thách về ý chí và sự tự kiểm soát

Khái niệm 'weak-willed' cũng liên quan chặt chẽ đến khả năng tự kiểm soát (self-control) và sự trì hoãn (procrastination). Trong các chương trình phát triển bản thân và tâm lý học, việc rèn luyện ý chí và kỷ luật tự giác được nhấn mạnh như chìa khóa để vượt qua những thói quen xấu và đạt được mục tiêu dài hạn. Ngược lại, việc bị coi là 'weak-willed' thường ám chỉ sự thất bại trong việc kiểm soát bản thân và hành vi của mình.