weak-willed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking the resolution, determination, or willpower to resist temptation or overcome difficulties.
Vietnamese Meaning
Thiếu quyết đoán, thiếu ý chí, không đủ sức mạnh tinh thần để chống lại sự cám dỗ hoặc vượt qua khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was too weak-willed to resist the lure of gambling."
"Anh ta quá nhu nhược để cưỡng lại sự quyến rũ của cờ bạc."
-
"The government was accused of being weak-willed in its response to the crisis."
"Chính phủ bị cáo buộc là thiếu quyết đoán trong phản ứng đối với cuộc khủng hoảng."
-
"A weak-willed person is easily manipulated."
"Một người nhu nhược dễ bị thao túng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong-willed | có ý chí mạnh mẽ, kiên cường |
| Noun | willpower | sức mạnh ý chí, nghị lực |
| Noun | weakness | sự yếu đuối, điểm yếu |
| Adverb | weak-willedly | một cách yếu ớt, thiếu ý chí (ít dùng trong văn nói) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weak-willed' thường được dùng để chỉ những người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác hoặc hoàn cảnh xung quanh, dễ dàng từ bỏ mục tiêu hoặc thỏa hiệp với những điều không mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu kiên định và sức mạnh nội tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become weak-willed (trở nên yếu đuối, thiếu ý chí)
-
seem seem weak-willed (có vẻ yếu đuối, thiếu ý chí)
-
appear appear weak-willed (trông có vẻ thiếu quyết đoán)
-
rather rather weak-willed (khá yếu đuối, thiếu ý chí)
-
surprisingly surprisingly weak-willed (yếu đuối, thiếu ý chí một cách đáng ngạc nhiên)
-
inherently inherently weak-willed (bản chất đã yếu đuối, thiếu ý chí)
-
person a weak-willed person (một người yếu đuối, thiếu ý chí)
-
leader a weak-willed leader (một nhà lãnh đạo yếu kém về ý chí)
-
individual a weak-willed individual (một cá nhân thiếu quyết đoán)
Idioms
-
accused of being weak-willed
bị buộc tội là yếu đuối, thiếu ý chí
"He was accused of being weak-willed for giving in to pressure so easily."
(Anh ta bị buộc tội là yếu đuối khi dễ dàng chịu thua áp lực.)
-
too weak-willed to resist
quá thiếu ý chí để cưỡng lại
"She was too weak-willed to resist the temptation of chocolate."
(Cô ấy quá thiếu ý chí để cưỡng lại sự cám dỗ của sô cô la.)
-
show a weak-willed response
thể hiện phản ứng thiếu quyết đoán/yếu đuối
"The government showed a weak-willed response to the crisis, leading to public criticism."
(Chính phủ đã thể hiện phản ứng yếu đuối trước cuộc khủng hoảng, dẫn đến sự chỉ trích của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak-willed
adjectiveThiếu quyết đoán, thiếu ý chí, không đủ sức mạnh tinh thần để chống lại sự cám dỗ hoặc vượt qua khó khăn.
"He was too weak-willed to resist the lure of gambling."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be weak-willed and give in to peer pressure. |
Anh ta sẽ yếu đuối và khuất phục trước áp lực từ bạn bè. |
| Phủ định | She is not going to be weak-willed; she will stand her ground. |
Cô ấy sẽ không yếu đuối; cô ấy sẽ giữ vững lập trường của mình. |
| Nghi vấn | Will they be weak-willed when faced with temptation? |
Liệu họ có yếu đuối khi đối mặt với sự cám dỗ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been weak-willed and given in to peer pressure. |
Anh ấy đã thiếu ý chí và khuất phục trước áp lực từ bạn bè. |
| Phủ định | She hasn't been weak-willed in her determination to succeed. |
Cô ấy đã không hề thiếu ý chí trong quyết tâm thành công của mình. |
| Nghi vấn | Has he always been so weak-willed when faced with temptation? |
Có phải anh ấy luôn thiếu ý chí như vậy khi đối mặt với sự cám dỗ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't so weak-willed when it comes to desserts. |
Tôi ước tôi không yếu đuối trước món tráng miệng như vậy. |
| Phủ định | If only she weren't so weak-willed; she would have stood up for herself. |
Giá mà cô ấy không yếu đuối như vậy; cô ấy đã có thể đứng lên bảo vệ bản thân. |
| Nghi vấn | If only you weren't so weak-willed, would you let them bully you? |
Nếu bạn không quá yếu đuối, bạn có để họ bắt nạt bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak-willed".
