(Top Banner Ad)
headstrong
B2
adjective B2 Tính cách / Tâm lý

headstrong

UK: /ˈhed.strɒŋ/ • US: /ˈhed.strɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bướng bỉnh ương ngạnh cứng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very determined to do what you want, even if other people advise you not to do it.

Vietnamese Meaning

Quyết tâm làm theo ý mình, ngay cả khi người khác khuyên bạn không nên làm như vậy; bướng bỉnh, ương ngạnh, cứng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a headstrong child, always getting into trouble."

    "Cô ấy là một đứa trẻ bướng bỉnh, luôn gặp rắc rối."

  • "Her headstrong nature often led her into difficult situations."

    "Tính cách bướng bỉnh của cô ấy thường dẫn cô ấy vào những tình huống khó khăn."

  • "He's a headstrong young man who is determined to make his own decisions."

    "Anh ấy là một thanh niên bướng bỉnh, quyết tâm tự mình đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective headstrong cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu nghe lời
Noun headstrongness sự cứng đầu, tính bướng bỉnh
Adverb headstrongly một cách cứng đầu, bướng bỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
strang
Late 16th Century
headstrong (compound)

Nguồn gốc từ 'đầu' và 'mạnh'

Từ 'headstrong' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'head' (đầu) và 'strong' (mạnh mẽ). Theo nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh một người có cái đầu (ý chí, tư duy) mạnh mẽ, kiên định đến mức khó bị lay chuyển hoặc thuyết phục. Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 để miêu tả những người bướng bỉnh, khó bảo.

Usage Note

Từ 'headstrong' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự bướng bỉnh có thể dẫn đến những hậu quả không tốt. Nó khác với 'determined' (quyết tâm) ở chỗ 'determined' mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự kiên trì để đạt được mục tiêu một cách hợp lý. So với 'stubborn' (bướng bỉnh), 'headstrong' nhấn mạnh hơn vào việc hành động theo ý riêng bất chấp lời khuyên, trong khi 'stubborn' tập trung vào sự cố chấp và từ chối thay đổi quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + headstrong
  • fiercely fiercely headstrong
    (cứng đầu một cách dữ dội/quyết liệt)
  • stubbornly stubbornly headstrong
    (cứng đầu bướng bỉnh)
  • remarkably remarkably headstrong
    (cứng đầu đáng kể/một cách lạ thường)
Verb + headstrong
  • be to be headstrong
    (là người cứng đầu)
  • remain to remain headstrong
    (giữ thái độ cứng đầu, tiếp tục bướng bỉnh)
  • become to become headstrong
    (trở nên cứng đầu)
headstrong + Noun
  • child a headstrong child
    (một đứa trẻ bướng bỉnh/cứng đầu)
  • youth a headstrong youth
    (một thanh niên cứng đầu)
  • girl a headstrong girl
    (một cô gái bướng bỉnh)

Idioms

  • have a headstrong personality/nature

    có tính cách/bản chất cứng đầu

    "Her headstrong personality often leads to arguments."

    (Tính cách cứng đầu của cô ấy thường dẫn đến tranh cãi.)

  • a headstrong streak

    một nét tính cách cứng đầu

    "Despite her calm exterior, she has a headstrong streak when it comes to her beliefs."

    (Mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh, cô ấy có một nét cứng đầu khi nói đến niềm tin của mình.)

  • to be headstrong about something

    cứng đầu/kiên quyết về điều gì đó

    "He was headstrong about pursuing his dream, despite all obstacles."

    (Anh ấy rất cứng đầu trong việc theo đuổi ước mơ của mình, bất chấp mọi trở ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headstrong

adjective
Lật mặt

Quyết tâm làm theo ý mình, ngay cả khi người khác khuyên bạn không nên làm như vậy; bướng bỉnh, ương ngạnh, cứng đầu.

"She was a headstrong child, always getting into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was headstrong, she always listened to her mother's advice in the end.
Mặc dù cô ấy bướng bỉnh, cuối cùng cô ấy vẫn luôn nghe theo lời khuyên của mẹ.
Phủ định
Even though he is not headstrong, he still likes to do things his own way sometimes.
Mặc dù anh ấy không bướng bỉnh, đôi khi anh ấy vẫn thích làm mọi việc theo cách của mình.
Nghi vấn
If she is so headstrong, why does she always ask for your opinion?
Nếu cô ấy bướng bỉnh như vậy, tại sao cô ấy luôn hỏi ý kiến của bạn?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child, who is headstrong, often disobeys his parents.
Đứa trẻ, đứa mà bướng bỉnh, thường không vâng lời cha mẹ.
Phủ định
A student who isn't headstrong is likely to follow instructions carefully.
Một học sinh không bướng bỉnh có khả năng tuân theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Is there anyone who is headstrong that can achieve great success?
Có ai bướng bỉnh mà có thể đạt được thành công lớn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her headstrong nature often leads to conflict: she insists on doing things her way, regardless of advice.
Tính cách ương bướng của cô ấy thường dẫn đến xung đột: cô ấy khăng khăng làm theo ý mình, bất chấp lời khuyên.
Phủ định
He wasn't headstrong in this instance: he listened carefully to the experts before making a decision.
Anh ấy không hề ngoan cố trong trường hợp này: anh ấy lắng nghe cẩn thận các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Is her headstrong attitude affecting the team's progress: is she unwilling to compromise or consider alternative solutions?
Thái độ cứng đầu của cô ấy có đang ảnh hưởng đến tiến độ của nhóm không: cô ấy có không sẵn lòng thỏa hiệp hoặc xem xét các giải pháp thay thế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so headstrong, she would be working here now.
Nếu cô ấy không quá ương bướng, cô ấy đã làm việc ở đây bây giờ.
Phủ định
If he had listened to his parents, he wouldn't be so headstrong and make rash decisions now.
Nếu anh ấy đã nghe lời bố mẹ, anh ấy đã không quá ương bướng và đưa ra những quyết định hấp tấp như bây giờ.
Nghi vấn
If they hadn't been so stubborn, would they be so headstrong today?
Nếu họ đã không quá bướng bỉnh, liệu họ có ương bướng như ngày hôm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she weren't so headstrong; things would be much easier.
Tôi ước gì cô ấy không quá bướng bỉnh; mọi thứ sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only he hadn't been so headstrong, the argument wouldn't have escalated.
Giá mà anh ấy không quá bướng bỉnh, cuộc tranh cãi đã không leo thang.
Nghi vấn
Do you wish your headstrong tendencies would disappear so you could be more agreeable?
Bạn có ước những khuynh hướng bướng bỉnh của bạn biến mất để bạn có thể dễ chịu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headstrong".

Tính cách 'cứng đầu': Giữa bướng bỉnh và kiên định

Trong văn hóa phương Tây, 'headstrong' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự bướng bỉnh, không nghe lời và khó kiểm soát. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể ám chỉ sự kiên cường, quyết tâm và ý chí mạnh mẽ đáng ngưỡng mộ, đặc biệt khi một người vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu.

Nhân vật cứng đầu trong văn hóa đại chúng

'Headstrong' là một nét tính cách phổ biến ở nhiều nhân vật trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện dân gian phương Tây. Những nhân vật này (ví dụ, thiếu niên nổi loạn, nữ anh hùng mạnh mẽ) thường từ chối tuân theo kỳ vọng xã hội hoặc lời khuyên, nhưng chính ý chí kiên cường của họ lại giúp họ thành công hoặc tạo ra sự thay đổi.