(Top Banner Ad)
structural capital
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

structural capital

UK: /ˈstrʌktʃərəl ˈkæpɪtl/ • US: /ˈstrʌktʃərəl ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn cấu trúc vốn tổ chức (khi được dùng đồng nghĩa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The knowledge embedded in a company's structures, processes, cultures, and systems that enables the organization to meet market demands; also known as organizational capital.

Vietnamese Meaning

Tri thức được tích hợp trong các cấu trúc, quy trình, văn hóa và hệ thống của một công ty, cho phép tổ chức đáp ứng nhu cầu thị trường; còn được gọi là vốn tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in structural capital, such as updated IT systems, can greatly improve a company's efficiency."

    "Đầu tư vào vốn cấu trúc, chẳng hạn như hệ thống CNTT được cập nhật, có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của một công ty."

  • "Effective structural capital enables companies to innovate and adapt to changing market conditions."

    "Vốn cấu trúc hiệu quả cho phép các công ty đổi mới và thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi."

  • "The company's investment in a comprehensive knowledge management system is an example of building structural capital."

    "Việc công ty đầu tư vào một hệ thống quản lý tri thức toàn diện là một ví dụ về xây dựng vốn cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc, có tính cấu trúc
Noun capital vốn, tư bản, thủ đô
Verb capitalize vốn hóa, tận dụng, viết hoa chữ cái đầu
Noun capitalist nhà tư bản, người theo chủ nghĩa tư bản

Synonyms

organizational capital (vốn tổ chức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere (to build)
Latin
structura (a building, arrangement)
English
structure (14th century)
English
structural (17th century)
Latin
caput (head)
Latin
capitalis (of the head, principal)
English
capital (13th century, 'chief'; 17th century, 'wealth')
Modern English
structural capital (late 20th century, compound term)

Nguồn gốc của 'Vốn Cấu Trúc'

Khái niệm "vốn cấu trúc" (structural capital) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh quản lý kinh doanh và kinh tế tri thức vào cuối thế kỷ 20. Từ "structural" bắt nguồn từ tiếng Latin "struere" (có nghĩa là xây dựng) và "structura" (công trình xây dựng), mang ý nghĩa "thuộc về cấu trúc". Trong khi đó, từ "capital" có gốc từ tiếng Latin "caput" (cái đầu), ban đầu có nghĩa là "chính yếu, quan trọng" và sau đó phát triển nghĩa "vốn, tài sản". Khi kết hợp lại, "vốn cấu trúc" chỉ các tài sản vô hình, phi con người và phi quan hệ của một tổ chức, đóng vai trò nền tảng hỗ trợ các hoạt động của nó, ví dụ như quy trình, hệ thống công nghệ thông tin hay bằng sáng chế.

Usage Note

Structural capital emphasizes the importance of a company's internal infrastructure and processes in creating value. It contrasts with human capital, which focuses on the knowledge and skills of individual employees, and relational capital, which concerns relationships with external stakeholders. Structural capital is retained by the company even when individual employees leave, making it a sustainable source of competitive advantage. It includes things like patents, trademarks, databases, organizational charts, and manuals.

Prepositions

of for

* **structural capital of:** Used to describe the structural capital *belonging to* a particular organization or industry. Example: 'The structural capital of the technology sector is constantly evolving.'
* **structural capital for:** Used to describe the structural capital *intended to benefit* or *designed to support* a specific goal or process. Example: 'The company invested in structural capital for improving its supply chain management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + structural capital
  • build build structural capital
    (xây dựng vốn cấu trúc)
  • enhance enhance structural capital
    (nâng cao vốn cấu trúc)
  • manage manage structural capital
    (quản lý vốn cấu trúc)
  • leverage leverage structural capital
    (tận dụng vốn cấu trúc)
  • invest in invest in structural capital
    (đầu tư vào vốn cấu trúc)
Adjective + structural capital
  • strong strong structural capital
    (vốn cấu trúc mạnh mẽ)
  • effective effective structural capital
    (vốn cấu trúc hiệu quả)
  • organizational organizational structural capital
    (vốn cấu trúc của tổ chức)
  • firm's firm's structural capital
    (vốn cấu trúc của công ty)

Idioms

  • Optimizing structural capital for efficiency

    Tối ưu hóa vốn cấu trúc để đạt hiệu quả

    "Many companies focus on optimizing structural capital to streamline operations and reduce costs."

    (Nhiều công ty tập trung vào việc tối ưu hóa vốn cấu trúc để hợp lý hóa hoạt động và giảm chi phí.)

  • Assessing structural capital in mergers and acquisitions

    Đánh giá vốn cấu trúc trong các thương vụ sáp nhập và mua lại

    "During M&A due diligence, assessing structural capital is crucial for understanding the true value of an acquisition."

    (Trong quá trình thẩm định M&A, việc đánh giá vốn cấu trúc là rất quan trọng để hiểu giá trị thực của một thương vụ mua lại.)

  • Investing in structural capital for long-term growth

    Đầu tư vào vốn cấu trúc để tăng trưởng dài hạn

    "Successful enterprises understand the importance of investing in structural capital for sustained innovation and long-term growth."

    (Các doanh nghiệp thành công hiểu rõ tầm quan trọng của việc đầu tư vào vốn cấu trúc để đổi mới bền vững và tăng trưởng dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structural capital

noun
Lật mặt

Tri thức được tích hợp trong các cấu trúc, quy trình, văn hóa và hệ thống của một công ty, cho phép tổ chức đáp ứng nhu cầu thị trường; còn được gọi là vốn tổ chức.

"Investing in structural capital, such as updated IT systems, can greatly improve a company's efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structural capital".

Vốn cấu trúc trong Nền kinh tế tri thức

Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, vốn cấu trúc được coi là một trụ cột quan trọng của 'vốn trí tuệ' (intellectual capital), bên cạnh vốn con người (human capital) và vốn quan hệ (relational capital). Nó bao gồm các tài sản vô hình hỗ trợ hoạt động của tổ chức như hệ thống công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu, bằng sáng chế, quy trình làm việc, văn hóa và cấu trúc tổ chức. Việc quản lý hiệu quả vốn cấu trúc giúp tăng cường năng lực đổi mới, nâng cao hiệu suất và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho các doanh nghiệp.

Tầm quan trọng đối với Hiệu suất Tổ chức

Tại các nước phương Tây và trong các công ty toàn cầu, khái niệm vốn cấu trúc nhấn mạnh rằng tài sản lớn nhất của một tổ chức không chỉ là con người hay tài sản vật chất hữu hình, mà còn là các hệ thống và quy trình cho phép kiến thức được tạo ra, lưu trữ và chia sẻ một cách hiệu quả. Một cơ cấu tổ chức vững chắc và các quy trình rõ ràng là yếu tố then chốt giúp tổ chức hoạt động trơn tru, giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa quy trình và thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường, từ đó đạt được hiệu suất cao hơn.