(Top Banner Ad)
structure-based
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học, Kỹ thuật

structure-based

UK: /ˈstrʌktʃəˌbeɪst/ • US: /ˈstrʌktʃərˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên cấu trúc có cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or determined by the structure of something.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc được xác định bởi cấu trúc của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a structure-based approach to software development."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên cấu trúc để phát triển phần mềm."

  • "Structure-based design is essential for efficient software systems."

    "Thiết kế dựa trên cấu trúc là điều cần thiết cho các hệ thống phần mềm hiệu quả."

  • "The research team employed a structure-based method for analyzing the data."

    "Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp dựa trên cấu trúc để phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure Cấu trúc, kết cấu; công trình
Verb structure Cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Adverb structurally Về mặt cấu trúc
Noun base Đáy, nền tảng, cơ sở
Verb base Đặt nền, dựa vào
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
structura
English
structure
Latin
basis
Old French
bas
English
base
English
structure-based

Nguồn gốc của 'structure-based'

Từ 'structure-based' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'structure' (cấu trúc) và 'based' (dựa trên). 'Structure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura' (việc xây dựng) và 'struere' (xây dựng, xếp chồng lên). 'Base' lại đến từ tiếng Latin 'basis' (nền tảng) qua tiếng Pháp cổ 'bas' (nền, thấp). Ghép lại, 'structure-based' mang ý nghĩa 'có cơ sở, nền tảng dựa trên một cấu trúc', thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ một phương pháp hay lý thuyết được xây dựng dựa trên sự hiểu biết về cấu trúc của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, lý thuyết hoặc cách tiếp cận dựa trên cấu trúc hoặc tổ chức cơ bản của một đối tượng, hệ thống hoặc khái niệm. Nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc trong việc hiểu, phân tích hoặc xây dựng.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó chỉ ra rằng một cái gì đó được thành lập hoặc dựa trên cấu trúc. Ví dụ: 'A structure-based approach on the problem' (Một cách tiếp cận dựa trên cấu trúc của vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

structure-based + Noun
  • design structure-based design
    (Thiết kế dựa trên cấu trúc (ví dụ, trong phát triển thuốc))
  • approach structure-based approach
    (Phương pháp tiếp cận dựa trên cấu trúc)
  • method structure-based method
    (Phương pháp dựa trên cấu trúc)
  • analysis structure-based analysis
    (Phân tích dựa trên cấu trúc)
Verb + structure-based
  • is The research is structure-based.
    (Nghiên cứu đó dựa trên cấu trúc.)
  • become The project can become more structure-based.
    (Dự án có thể trở nên dựa trên cấu trúc nhiều hơn.)

Idioms

  • structure-based drug discovery

    Khám phá thuốc dựa trên cấu trúc (một phương pháp tìm kiếm thuốc mới bằng cách phân tích cấu trúc 3D của protein mục tiêu)

    "Structure-based drug discovery has revolutionized pharmaceutical research."

    (Khám phá thuốc dựa trên cấu trúc đã cách mạng hóa nghiên cứu dược phẩm.)

  • structure-based modeling

    Mô hình hóa dựa trên cấu trúc (tạo ra các mô hình dự đoán hành vi dựa trên cấu trúc hệ thống)

    "Engineers used structure-based modeling to predict the material's performance."

    (Các kỹ sư đã sử dụng mô hình hóa dựa trên cấu trúc để dự đoán hiệu suất của vật liệu.)

  • structure-based classification

    Phân loại dựa trên cấu trúc (phân loại đối tượng theo các đặc điểm cấu trúc của chúng)

    "The biologists used structure-based classification for the new species."

    (Các nhà sinh vật học đã sử dụng phân loại dựa trên cấu trúc cho loài mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structure-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc được xác định bởi cấu trúc của một cái gì đó.

"The company adopted a structure-based approach to software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structure-based".

Tầm quan trọng của Cấu trúc trong Khoa học và Tư duy Tây phương

Trong văn hóa và tư duy Tây phương, đặc biệt là trong khoa học và triết học, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hiểu biết thế giới thông qua các cấu trúc cơ bản và hệ thống logic. Khái niệm 'structure-based' phản ánh phương pháp luận này, nơi việc phân tích các thành phần, mối quan hệ và tổ chức của một sự vật là nền tảng để xây dựng kiến thức, phát triển lý thuyết hoặc thiết kế giải pháp. Điều này thể hiện qua sự phát triển của phương pháp khoa học, toán học, kiến trúc, kỹ thuật, và thậm chí cả các hệ thống pháp luật, nơi mọi thứ đều được 'xây dựng' và 'dựa trên' các nguyên tắc và khuôn khổ đã được định nghĩa rõ ràng.