structure-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or determined by the structure of something.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc được xác định bởi cấu trúc của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a structure-based approach to software development."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên cấu trúc để phát triển phần mềm."
-
"Structure-based design is essential for efficient software systems."
"Thiết kế dựa trên cấu trúc là điều cần thiết cho các hệ thống phần mềm hiệu quả."
-
"The research team employed a structure-based method for analyzing the data."
"Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một phương pháp dựa trên cấu trúc để phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, lý thuyết hoặc cách tiếp cận dựa trên cấu trúc hoặc tổ chức cơ bản của một đối tượng, hệ thống hoặc khái niệm. Nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc trong việc hiểu, phân tích hoặc xây dựng.
Prepositions
Khi đi với 'on', nó chỉ ra rằng một cái gì đó được thành lập hoặc dựa trên cấu trúc. Ví dụ: 'A structure-based approach on the problem' (Một cách tiếp cận dựa trên cấu trúc của vấn đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
design structure-based design (Thiết kế dựa trên cấu trúc (ví dụ, trong phát triển thuốc))
-
approach structure-based approach (Phương pháp tiếp cận dựa trên cấu trúc)
-
method structure-based method (Phương pháp dựa trên cấu trúc)
-
analysis structure-based analysis (Phân tích dựa trên cấu trúc)
-
is The research is structure-based. (Nghiên cứu đó dựa trên cấu trúc.)
-
become The project can become more structure-based. (Dự án có thể trở nên dựa trên cấu trúc nhiều hơn.)
Idioms
-
structure-based drug discovery
Khám phá thuốc dựa trên cấu trúc (một phương pháp tìm kiếm thuốc mới bằng cách phân tích cấu trúc 3D của protein mục tiêu)
"Structure-based drug discovery has revolutionized pharmaceutical research."
(Khám phá thuốc dựa trên cấu trúc đã cách mạng hóa nghiên cứu dược phẩm.)
-
structure-based modeling
Mô hình hóa dựa trên cấu trúc (tạo ra các mô hình dự đoán hành vi dựa trên cấu trúc hệ thống)
"Engineers used structure-based modeling to predict the material's performance."
(Các kỹ sư đã sử dụng mô hình hóa dựa trên cấu trúc để dự đoán hiệu suất của vật liệu.)
-
structure-based classification
Phân loại dựa trên cấu trúc (phân loại đối tượng theo các đặc điểm cấu trúc của chúng)
"The biologists used structure-based classification for the new species."
(Các nhà sinh vật học đã sử dụng phân loại dựa trên cấu trúc cho loài mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
structure-based
Tính từDựa trên hoặc được xác định bởi cấu trúc của một cái gì đó.
"The company adopted a structure-based approach to software development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structure-based".
