content-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or based on the content of something, rather than its form or structure.
Vietnamese Meaning
Dựa trên nội dung, chú trọng vào nội dung của một cái gì đó hơn là hình thức hoặc cấu trúc của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher uses a content-based approach to teach English through science topics."
"Giáo viên sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên nội dung để dạy tiếng Anh thông qua các chủ đề khoa học."
-
"Content-based instruction is effective for improving both language skills and subject knowledge."
"Giảng dạy dựa trên nội dung có hiệu quả trong việc cải thiện cả kỹ năng ngôn ngữ và kiến thức môn học."
-
"The course offers a content-based curriculum focused on sustainable development."
"Khóa học cung cấp một chương trình giảng dạy dựa trên nội dung tập trung vào phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'content-based' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp giảng dạy, đặc biệt là trong lĩnh vực ngôn ngữ, trong đó nội dung học tập (ví dụ: khoa học, lịch sử) được sử dụng làm phương tiện để dạy ngôn ngữ. Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ một cách có ý nghĩa để học một môn học khác. Khác với các phương pháp tập trung vào ngữ pháp hoặc từ vựng một cách cô lập.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nhấn mạnh việc nội dung là nền tảng hoặc cơ sở. Ví dụ: 'a content-based approach on environmental issues'. Khi sử dụng 'in', nhấn mạnh việc nội dung là một phần của hoặc được tích hợp trong. Ví dụ: 'content-based instruction in science'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
filtering content-based filtering (lọc dựa trên nội dung)
-
recommendation content-based recommendation (đề xuất dựa trên nội dung)
-
instruction content-based instruction (giảng dạy dựa trên nội dung)
-
analysis content-based analysis (phân tích dựa trên nội dung)
-
approach content-based approach (cách tiếp cận dựa trên nội dung)
-
search content-based search (tìm kiếm dựa trên nội dung)
-
system content-based system (hệ thống dựa trên nội dung)
-
learning content-based learning (học tập dựa trên nội dung)
Idioms
-
content-based filtering
Một phương pháp lọc thông tin hoặc đề xuất trong hệ thống máy tính, trong đó các mục được đề xuất cho người dùng dựa trên nội dung của các mục đó và sự tương đồng với các mục mà người dùng đã thích trước đây.
"Many streaming services use content-based filtering to suggest movies you might like."
(Nhiều dịch vụ truyền phát trực tuyến sử dụng lọc dựa trên nội dung để gợi ý phim bạn có thể thích.)
-
content-based instruction (CBI)
Một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ trong đó người học được tiếp xúc với ngôn ngữ mục tiêu thông qua việc học một môn học khác (ví dụ: khoa học, lịch sử). Mục tiêu là học ngôn ngữ một cách tự nhiên thông qua nội dung học thuật.
"Content-based instruction helps language learners acquire language naturally while focusing on academic subjects."
(Giảng dạy dựa trên nội dung giúp người học ngôn ngữ tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên trong khi tập trung vào các môn học thuật.)
-
content-based retrieval
Một kỹ thuật tìm kiếm thông tin trong đó các tài liệu được truy xuất dựa trên nội dung thực tế của chúng (ví dụ: hình ảnh, video, âm thanh) chứ không phải dựa trên siêu dữ liệu hay từ khóa.
"Image search engines often employ content-based retrieval to find similar pictures."
(Các công cụ tìm kiếm hình ảnh thường sử dụng truy xuất dựa trên nội dung để tìm những bức ảnh tương tự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
content-based
Tính từDựa trên nội dung, chú trọng vào nội dung của một cái gì đó hơn là hình thức hoặc cấu trúc của nó.
"The teacher uses a content-based approach to teach English through science topics."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The content-based curriculum is believed to be implemented next semester. |
Chương trình giảng dạy dựa trên nội dung được cho là sẽ được thực hiện vào học kỳ tới. |
| Phủ định | The lesson isn't being taught using a content-based approach this week. |
Bài học không được dạy theo phương pháp tiếp cận dựa trên nội dung trong tuần này. |
| Nghi vấn | Will a content-based syllabus be adopted for the upcoming course? |
Giáo trình dựa trên nội dung có được thông qua cho khóa học sắp tới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher used a content-based approach, didn't she? |
Giáo viên đã sử dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên nội dung, phải không? |
| Phủ định | The lesson wasn't content-based, was it? |
Bài học không dựa trên nội dung, phải không? |
| Nghi vấn | Content-based instruction is effective, isn't it? |
Hướng dẫn dựa trên nội dung là hiệu quả, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content-based".
