(Top Banner Ad)
structured distribution
C1
Noun Phrase C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh doanh

structured distribution

UK: /ˈstrʌktʃəd dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈstrʌktʃərd dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối có cấu trúc phân bổ có hệ thống phân phối theo cấu trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distribution that is organized or arranged according to a specific pattern, framework, or set of rules.

Vietnamese Meaning

Một sự phân phối được tổ chức hoặc sắp xếp theo một khuôn mẫu, cấu trúc hoặc bộ quy tắc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a structured distribution of marketing materials across different regions."

    "Công ty đã triển khai một sự phân phối có cấu trúc các tài liệu tiếp thị trên các khu vực khác nhau."

  • "A structured distribution network allows for efficient delivery of goods."

    "Một mạng lưới phân phối có cấu trúc cho phép vận chuyển hàng hóa hiệu quả."

  • "The software provides a structured distribution of tasks among team members."

    "Phần mềm cung cấp một sự phân phối có cấu trúc các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure
Verb structure
Adjective structural
Adjective unstructured
Verb distribute
Noun distributor
Noun redistribution

Synonyms

organized distribution (phân phối có tổ chức)systematic distribution (phân phối có hệ thống)controlled distribution (phân phối được kiểm soát)

Antonyms

random distribution (phân phối ngẫu nhiên)unstructured distribution (phân phối không có cấu trúc)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
struere
Latin
distribuere
English
structure
English
distribute
English
structured
English
distribution
English
structured distribution

Nguồn gốc của 'Phân phối có cấu trúc'

'Structured distribution' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai ý tưởng chính: 'structured' (có cấu trúc, có tổ chức) và 'distribution' (sự phân phối). 'Structured' xuất phát từ động từ 'structure' (cấu trúc, sắp xếp), bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng, sắp xếp). Trong khi đó, 'distribution' có nguồn gốc từ động từ 'distribute' (phân phối), từ tiếng Latin 'distribuere' (chia ra, phân phát). Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa về một cách thức phân phối được tổ chức rõ ràng, có hệ thống và theo một kế hoạch cụ thể, thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc phân bổ hoặc lan truyền một cái gì đó (ví dụ: dữ liệu, nguồn lực, thông tin) theo một cách có hệ thống và có chủ ý. Sự phân phối có cấu trúc thường nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả, đảm bảo tính công bằng hoặc tuân thủ các yêu cầu quy định.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được phân phối (ví dụ: structured distribution of resources). 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc đối tượng nhận được sự phân phối (ví dụ: structured distribution in the market).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + structured distribution
  • efficient efficient structured distribution
    (phân phối có cấu trúc hiệu quả)
  • complex complex structured distribution
    (phân phối có cấu trúc phức tạp)
  • global global structured distribution
    (phân phối có cấu trúc toàn cầu)
Verb + structured distribution
  • implement implement structured distribution
    (triển khai phân phối có cấu trúc)
  • manage manage structured distribution
    (quản lý phân phối có cấu trúc)
  • optimize optimize structured distribution
    (tối ưu hóa phân phối có cấu trúc)
Structured distribution + Noun
  • system structured distribution system
    (hệ thống phân phối có cấu trúc)
  • model structured distribution model
    (mô hình phân phối có cấu trúc)
  • network structured distribution network
    (mạng lưới phân phối có cấu trúc)

Idioms

  • structured distribution channels

    các kênh phân phối có cấu trúc/có tổ chức

    "The company established structured distribution channels to reach new markets effectively."

    (Công ty đã thiết lập các kênh phân phối có cấu trúc để tiếp cận thị trường mới một cách hiệu quả.)

  • structured distribution strategy

    chiến lược phân phối có cấu trúc/có kế hoạch

    "They developed a structured distribution strategy to ensure product availability across all regions."

    (Họ đã phát triển một chiến lược phân phối có cấu trúc để đảm bảo sản phẩm có mặt ở tất cả các khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structured distribution

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự phân phối được tổ chức hoặc sắp xếp theo một khuôn mẫu, cấu trúc hoặc bộ quy tắc cụ thể.

"The company implemented a structured distribution of marketing materials across different regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured distribution".

Tầm quan trọng trong Kinh tế Toàn cầu

Trong nền kinh tế toàn cầu hóa hiện đại, sự phân phối có cấu trúc (structured distribution) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các chuỗi cung ứng quốc tế và thương mại điện tử phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống phân phối được tổ chức chặt chẽ để đưa hàng hóa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng trên khắp thế giới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc này giúp giảm chi phí, tăng tính khả dụng của sản phẩm và định hình cách chúng ta mua sắm, tiêu dùng hàng ngày.

Ứng dụng trong Tài chính và Đầu tư

Trong lĩnh vực tài chính, khái niệm 'phân phối có cấu trúc' thường liên quan đến các 'sản phẩm có cấu trúc' (structured products) – đây là những công cụ tài chính phức tạp được thiết kế để phân phối lợi nhuận hoặc rủi ro theo một cách cụ thể. Chúng thường được tạo ra để đáp ứng nhu cầu đầu tư riêng biệt của các nhà đầu tư khác nhau, từ cá nhân đến tổ chức lớn, dựa trên mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro của họ. Việc hiểu rõ cấu trúc phân phối này là rất quan trọng để đánh giá rủi ro và lợi nhuận tiềm năng trong thế giới đầu tư hiện đại.