structured distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distribution that is organized or arranged according to a specific pattern, framework, or set of rules.
Vietnamese Meaning
Một sự phân phối được tổ chức hoặc sắp xếp theo một khuôn mẫu, cấu trúc hoặc bộ quy tắc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a structured distribution of marketing materials across different regions."
"Công ty đã triển khai một sự phân phối có cấu trúc các tài liệu tiếp thị trên các khu vực khác nhau."
-
"A structured distribution network allows for efficient delivery of goods."
"Một mạng lưới phân phối có cấu trúc cho phép vận chuyển hàng hóa hiệu quả."
-
"The software provides a structured distribution of tasks among team members."
"Phần mềm cung cấp một sự phân phối có cấu trúc các nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | structure | |
| Verb | structure | |
| Adjective | structural | |
| Adjective | unstructured | |
| Verb | distribute | |
| Noun | distributor | |
| Noun | redistribution |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc phân bổ hoặc lan truyền một cái gì đó (ví dụ: dữ liệu, nguồn lực, thông tin) theo một cách có hệ thống và có chủ ý. Sự phân phối có cấu trúc thường nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả, đảm bảo tính công bằng hoặc tuân thủ các yêu cầu quy định.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được phân phối (ví dụ: structured distribution of resources). 'in' thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc đối tượng nhận được sự phân phối (ví dụ: structured distribution in the market).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient structured distribution (phân phối có cấu trúc hiệu quả)
-
complex complex structured distribution (phân phối có cấu trúc phức tạp)
-
global global structured distribution (phân phối có cấu trúc toàn cầu)
-
implement implement structured distribution (triển khai phân phối có cấu trúc)
-
manage manage structured distribution (quản lý phân phối có cấu trúc)
-
optimize optimize structured distribution (tối ưu hóa phân phối có cấu trúc)
-
system structured distribution system (hệ thống phân phối có cấu trúc)
-
model structured distribution model (mô hình phân phối có cấu trúc)
-
network structured distribution network (mạng lưới phân phối có cấu trúc)
Idioms
-
structured distribution channels
các kênh phân phối có cấu trúc/có tổ chức
"The company established structured distribution channels to reach new markets effectively."
(Công ty đã thiết lập các kênh phân phối có cấu trúc để tiếp cận thị trường mới một cách hiệu quả.)
-
structured distribution strategy
chiến lược phân phối có cấu trúc/có kế hoạch
"They developed a structured distribution strategy to ensure product availability across all regions."
(Họ đã phát triển một chiến lược phân phối có cấu trúc để đảm bảo sản phẩm có mặt ở tất cả các khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
structured distribution
Noun PhraseMột sự phân phối được tổ chức hoặc sắp xếp theo một khuôn mẫu, cấu trúc hoặc bộ quy tắc cụ thể.
"The company implemented a structured distribution of marketing materials across different regions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured distribution".
