(Top Banner Ad)
struggle through
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

struggle through

UK: /ˈstrʌɡəl θruː/ • US: /ˈstrʌɡəl θruː/

Nghĩa tiếng Việt

vật lộn để vượt qua xoay xở để sống sót chật vật để hoàn thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed with difficulty; to manage to live or do something with difficulty.

Vietnamese Meaning

Vật lộn để vượt qua; xoay xở để sống hoặc làm điều gì đó một cách khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They struggled through years of poverty."

    "Họ đã phải vật lộn để vượt qua nhiều năm nghèo khó."

  • "Despite the setbacks, the company managed to struggle through and eventually become profitable."

    "Mặc dù gặp phải những trở ngại, công ty đã cố gắng xoay xở để vượt qua và cuối cùng đã có lợi nhuận."

  • "He struggled through the exam, but he passed."

    "Anh ấy đã phải rất vất vả để làm bài kiểm tra, nhưng anh ấy đã đậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle vật lộn, đấu tranh, chống chọi, cố gắng
Noun struggle sự vật lộn, cuộc đấu tranh, sự chống chọi
Noun struggler người vật lộn, người đang gặp khó khăn
Adjective struggling đang vật lộn, gặp khó khăn, chật vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estruillier
Anglo-Norman
strugglen
Middle English
strugglen
Modern English
struggle

Nguồn gốc của 'Struggle'

Từ 'struggle' (vật lộn, đấu tranh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estruillier', mang ý nghĩa 'vật lộn', 'đánh nhau' hoặc 'lăn lộn'. Nó miêu tả một nỗ lực lớn về thể chất hoặc tinh thần để vượt qua chướng ngại vật hoặc một cuộc tranh đấu. Cụm 'struggle through' (vật lộn vượt qua/chống chọi để vượt qua) thể hiện việc phải nỗ lực rất nhiều, thường là trong khó khăn, để hoàn thành một nhiệm vụ, đi qua một tình huống hoặc chịu đựng một điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả việc trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc thử thách và cố gắng hoàn thành hoặc vượt qua nó. Nó thường ám chỉ một tình huống mà người nói hoặc chủ thể phải đối mặt với nhiều khó khăn nhưng vẫn kiên trì để đạt được mục tiêu. Khác với 'overcome' (vượt qua), 'struggle through' nhấn mạnh quá trình gian nan hơn là kết quả cuối cùng.

Prepositions

with

Khi dùng 'with', nó thường ám chỉ cụ thể những khó khăn hoặc vấn đề mà người đó đang phải đối mặt. Ví dụ: 'struggle through with a difficult project' (vật lộn với một dự án khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + struggle through
  • bravely bravely struggle through
    (dũng cảm vật lộn vượt qua)
  • slowly slowly struggle through
    (chậm rãi vật lộn vượt qua)
  • eventually eventually struggle through
    (cuối cùng cũng vật lộn vượt qua)
Verb + struggle through
  • manage to manage to struggle through
    (xoay sở để vật lộn vượt qua)
  • continue to continue to struggle through
    (tiếp tục vật lộn vượt qua)
  • have to have to struggle through
    (phải vật lộn vượt qua)
struggle through + Noun/Noun Phrase
  • difficulties struggle through difficulties
    (vật lộn vượt qua khó khăn)
  • the exam struggle through the exam
    (vật lộn vượt qua kỳ thi)
  • the crowd struggle through the crowd
    (vật lộn vượt qua đám đông)
  • the pain struggle through the pain
    (cố gắng chịu đựng nỗi đau)
  • a tough period struggle through a tough period
    (vật lộn vượt qua một giai đoạn khó khăn)
  • the day struggle through the day
    (cố gắng vượt qua một ngày)

Idioms

  • struggle through a difficult patch/period

    vật lộn vượt qua một giai đoạn khó khăn/thử thách

    "The company struggled through a difficult period after the recession."

    (Công ty đã vật lộn vượt qua một giai đoạn khó khăn sau cuộc suy thoái.)

  • struggle through life

    vật lộn với cuộc sống, trải qua cuộc sống đầy khó khăn

    "Many people struggle through life, facing one challenge after another."

    (Nhiều người phải vật lộn với cuộc sống, đối mặt với hết thử thách này đến thử thách khác.)

  • struggle through a task/job

    cố gắng hoàn thành một nhiệm vụ/công việc dù gặp khó khăn

    "Despite being ill, she managed to struggle through her presentation."

    (Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn cố gắng hoàn thành bài thuyết trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggle through

Cụm động từ
Lật mặt

Vật lộn để vượt qua; xoay xở để sống hoặc làm điều gì đó một cách khó khăn.

"They struggled through years of poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle through".

Tinh thần vượt khó

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'struggle through' gắn liền với tinh thần kiên cường, ý chí vượt khó và sự bền bỉ. Nó được xem là một phẩm chất đáng quý, thể hiện khả năng đối mặt và vượt qua thử thách để đạt được thành công. Nhiều câu chuyện và truyền thuyết về các anh hùng hay cá nhân thành công đều nhấn mạnh quá trình vật lộn để vượt qua nghịch cảnh.

'Grit' và 'Resilience'

Thuật ngữ 'Grit' (ý chí kiên cường) và 'Resilience' (khả năng phục hồi/chống chọi) là những khái niệm quan trọng trong tâm lý học và giáo dục phương Tây, thường đi đôi với 'struggle through'. Chúng đề cao tầm quan trọng của sự kiên trì và khả năng đứng dậy sau thất bại. 'Struggle through' là hành động thực tế của việc áp dụng 'grit' và 'resilience' để đạt được mục tiêu, dù có chật vật đến mấy.