struggle through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed with difficulty; to manage to live or do something with difficulty.
Vietnamese Meaning
Vật lộn để vượt qua; xoay xở để sống hoặc làm điều gì đó một cách khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They struggled through years of poverty."
"Họ đã phải vật lộn để vượt qua nhiều năm nghèo khó."
-
"Despite the setbacks, the company managed to struggle through and eventually become profitable."
"Mặc dù gặp phải những trở ngại, công ty đã cố gắng xoay xở để vượt qua và cuối cùng đã có lợi nhuận."
-
"He struggled through the exam, but he passed."
"Anh ấy đã phải rất vất vả để làm bài kiểm tra, nhưng anh ấy đã đậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | vật lộn, đấu tranh, chống chọi, cố gắng |
| Noun | struggle | sự vật lộn, cuộc đấu tranh, sự chống chọi |
| Noun | struggler | người vật lộn, người đang gặp khó khăn |
| Adjective | struggling | đang vật lộn, gặp khó khăn, chật vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả việc trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc thử thách và cố gắng hoàn thành hoặc vượt qua nó. Nó thường ám chỉ một tình huống mà người nói hoặc chủ thể phải đối mặt với nhiều khó khăn nhưng vẫn kiên trì để đạt được mục tiêu. Khác với 'overcome' (vượt qua), 'struggle through' nhấn mạnh quá trình gian nan hơn là kết quả cuối cùng.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó thường ám chỉ cụ thể những khó khăn hoặc vấn đề mà người đó đang phải đối mặt. Ví dụ: 'struggle through with a difficult project' (vật lộn với một dự án khó khăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely struggle through (dũng cảm vật lộn vượt qua)
-
slowly slowly struggle through (chậm rãi vật lộn vượt qua)
-
eventually eventually struggle through (cuối cùng cũng vật lộn vượt qua)
-
manage to manage to struggle through (xoay sở để vật lộn vượt qua)
-
continue to continue to struggle through (tiếp tục vật lộn vượt qua)
-
have to have to struggle through (phải vật lộn vượt qua)
-
difficulties struggle through difficulties (vật lộn vượt qua khó khăn)
-
the exam struggle through the exam (vật lộn vượt qua kỳ thi)
-
the crowd struggle through the crowd (vật lộn vượt qua đám đông)
-
the pain struggle through the pain (cố gắng chịu đựng nỗi đau)
-
a tough period struggle through a tough period (vật lộn vượt qua một giai đoạn khó khăn)
-
the day struggle through the day (cố gắng vượt qua một ngày)
Idioms
-
struggle through a difficult patch/period
vật lộn vượt qua một giai đoạn khó khăn/thử thách
"The company struggled through a difficult period after the recession."
(Công ty đã vật lộn vượt qua một giai đoạn khó khăn sau cuộc suy thoái.)
-
struggle through life
vật lộn với cuộc sống, trải qua cuộc sống đầy khó khăn
"Many people struggle through life, facing one challenge after another."
(Nhiều người phải vật lộn với cuộc sống, đối mặt với hết thử thách này đến thử thách khác.)
-
struggle through a task/job
cố gắng hoàn thành một nhiệm vụ/công việc dù gặp khó khăn
"Despite being ill, she managed to struggle through her presentation."
(Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn cố gắng hoàn thành bài thuyết trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggle through
Cụm động từVật lộn để vượt qua; xoay xở để sống hoặc làm điều gì đó một cách khó khăn.
"They struggled through years of poverty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggle through".
