struggler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who struggles; someone who is making great efforts to achieve something despite finding it difficult.
Vietnamese Meaning
Một người đang phải vật lộn; một người đang nỗ lực rất lớn để đạt được điều gì đó mặc dù thấy nó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a struggling artist trying to make a name for himself."
"Anh ấy là một nghệ sĩ đang chật vật cố gắng tạo dựng tên tuổi cho mình."
-
"Many small business owners are strugglers in today's competitive market."
"Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn trong thị trường cạnh tranh ngày nay."
-
"She admired him for being a struggler who never gave up on his dreams."
"Cô ấy ngưỡng mộ anh ấy vì là một người luôn nỗ lực và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | đấu tranh, vật lộn, cố gắng |
| Noun | struggle | cuộc đấu tranh, sự vật lộn, sự cố gắng |
| Adjective | struggling | đang vật lộn, chật vật, khó khăn |
| Adverb | strugglingly | một cách chật vật, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'struggler' thường được dùng để mô tả những người đang đối mặt với khó khăn trong công việc, cuộc sống cá nhân, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực vượt qua trở ngại, chứ không chỉ đơn thuần là sự thất bại hoặc thiếu năng lực.
Prepositions
'Struggler in': được dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó đang gặp khó khăn. Ví dụ: 'a struggler in business'. 'Struggler with': được dùng để chỉ vấn đề cụ thể mà người đó đang vật lộn. Ví dụ: 'a struggler with addiction'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor struggler (người vật lộn đáng thương)
-
determined determined struggler (người vật lộn đầy quyết tâm)
-
constant constant struggler (người liên tục vật lộn, thường xuyên gặp khó khăn)
-
relentless relentless struggler (người không ngừng nỗ lực, vật lộn không nghỉ)
-
remain a remain a struggler (tiếp tục là một người vật lộn)
-
become a become a struggler (trở thành một người vật lộn)
-
support support strugglers (hỗ trợ những người đang vật lộn)
-
identify as a identify as a struggler (tự nhận mình là một người gặp khó khăn)
Idioms
-
a lifelong struggler
một người cả đời vật lộn, gặp khó khăn
"Despite his intelligence, he remained a lifelong struggler, never finding stable success."
(Mặc dù thông minh, anh ấy vẫn là một người cả đời vật lộn, không bao giờ tìm thấy thành công ổn định.)
-
the earnest struggler
người vật lộn một cách chân thành, nghiêm túc
"The coach admired the earnest struggler who always gave her best."
(Huấn luyện viên ngưỡng mộ người vật lộn chân thành luôn cố gắng hết sức.)
-
a struggler's journey
hành trình của một người vật lộn (thường đầy thử thách)
"His autobiography details a struggler's journey from poverty to prominence."
(Cuốn tự truyện của ông kể chi tiết hành trình vật lộn từ nghèo đói đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggler
Danh từMột người đang phải vật lộn; một người đang nỗ lực rất lớn để đạt được điều gì đó mặc dù thấy nó khó khăn.
"He was a struggling artist trying to make a name for himself."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a struggler, but he never gives up. |
Anh ấy là một người đang phải vật lộn, nhưng anh ấy không bao giờ bỏ cuộc. |
| Phủ định | They are not strugglers; they are successful entrepreneurs. |
Họ không phải là những người đang phải vật lộn; họ là những doanh nhân thành công. |
| Nghi vấn | Are you a struggler trying to make ends meet? |
Bạn có phải là một người đang phải vật lộn để kiếm sống không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies harder, the struggling student will pass the exam. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, cậu học sinh đang chật vật sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If she doesn't ask for help, the struggler won't improve her skills. |
Nếu cô ấy không yêu cầu giúp đỡ, người đang vật lộn sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | Will the struggler succeed if he perseveres? |
Liệu người đang cố gắng có thành công nếu anh ta kiên trì? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a struggler, just like his father was. |
Anh ấy là một người luôn phải vật lộn, giống như cha anh ấy đã từng. |
| Phủ định | Hardly had he become a struggler, than his family needed his support. |
Anh ấy vừa mới trở thành một người phải vật lộn thì gia đình anh ấy đã cần sự hỗ trợ của anh ấy. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggler".
