(Top Banner Ad)
struggler
B2
Danh từ B2 Xã hội

struggler

UK: /ˈstrʌɡlər/ • US: /ˈstrʌɡlər/

Nghĩa tiếng Việt

người đang chật vật người đang vật lộn người cố gắng vượt khó người phấn đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who struggles; someone who is making great efforts to achieve something despite finding it difficult.

Vietnamese Meaning

Một người đang phải vật lộn; một người đang nỗ lực rất lớn để đạt được điều gì đó mặc dù thấy nó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a struggling artist trying to make a name for himself."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ đang chật vật cố gắng tạo dựng tên tuổi cho mình."

  • "Many small business owners are strugglers in today's competitive market."

    "Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn trong thị trường cạnh tranh ngày nay."

  • "She admired him for being a struggler who never gave up on his dreams."

    "Cô ấy ngưỡng mộ anh ấy vì là một người luôn nỗ lực và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle đấu tranh, vật lộn, cố gắng
Noun struggle cuộc đấu tranh, sự vật lộn, sự cố gắng
Adjective struggling đang vật lộn, chật vật, khó khăn
Adverb strugglingly một cách chật vật, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
strugglen
English
struggle
English
struggler

Nguồn gốc của 'Struggler'

Từ 'struggler' được hình thành từ động từ 'struggle' (vật lộn, đấu tranh) và hậu tố '-er' trong tiếng Anh. Hậu tố '-er' có nghĩa là 'người thực hiện hành động' hoặc 'vật làm gì đó'. Vì vậy, 'struggler' đơn giản có nghĩa là 'người vật lộn' hoặc 'người đang gặp khó khăn và cố gắng vượt qua'.

Usage Note

Từ 'struggler' thường được dùng để mô tả những người đang đối mặt với khó khăn trong công việc, cuộc sống cá nhân, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực vượt qua trở ngại, chứ không chỉ đơn thuần là sự thất bại hoặc thiếu năng lực.

Prepositions

in with

'Struggler in': được dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó đang gặp khó khăn. Ví dụ: 'a struggler in business'. 'Struggler with': được dùng để chỉ vấn đề cụ thể mà người đó đang vật lộn. Ví dụ: 'a struggler with addiction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggler
  • poor poor struggler
    (người vật lộn đáng thương)
  • determined determined struggler
    (người vật lộn đầy quyết tâm)
  • constant constant struggler
    (người liên tục vật lộn, thường xuyên gặp khó khăn)
  • relentless relentless struggler
    (người không ngừng nỗ lực, vật lộn không nghỉ)
Verb + struggler
  • remain a remain a struggler
    (tiếp tục là một người vật lộn)
  • become a become a struggler
    (trở thành một người vật lộn)
  • support support strugglers
    (hỗ trợ những người đang vật lộn)
  • identify as a identify as a struggler
    (tự nhận mình là một người gặp khó khăn)

Idioms

  • a lifelong struggler

    một người cả đời vật lộn, gặp khó khăn

    "Despite his intelligence, he remained a lifelong struggler, never finding stable success."

    (Mặc dù thông minh, anh ấy vẫn là một người cả đời vật lộn, không bao giờ tìm thấy thành công ổn định.)

  • the earnest struggler

    người vật lộn một cách chân thành, nghiêm túc

    "The coach admired the earnest struggler who always gave her best."

    (Huấn luyện viên ngưỡng mộ người vật lộn chân thành luôn cố gắng hết sức.)

  • a struggler's journey

    hành trình của một người vật lộn (thường đầy thử thách)

    "His autobiography details a struggler's journey from poverty to prominence."

    (Cuốn tự truyện của ông kể chi tiết hành trình vật lộn từ nghèo đói đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggler

Danh từ
Lật mặt

Một người đang phải vật lộn; một người đang nỗ lực rất lớn để đạt được điều gì đó mặc dù thấy nó khó khăn.

"He was a struggling artist trying to make a name for himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a struggler, but he never gives up.
Anh ấy là một người đang phải vật lộn, nhưng anh ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Phủ định
They are not strugglers; they are successful entrepreneurs.
Họ không phải là những người đang phải vật lộn; họ là những doanh nhân thành công.
Nghi vấn
Are you a struggler trying to make ends meet?
Bạn có phải là một người đang phải vật lộn để kiếm sống không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies harder, the struggling student will pass the exam.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, cậu học sinh đang chật vật sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If she doesn't ask for help, the struggler won't improve her skills.
Nếu cô ấy không yêu cầu giúp đỡ, người đang vật lộn sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will the struggler succeed if he perseveres?
Liệu người đang cố gắng có thành công nếu anh ta kiên trì?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a struggler, just like his father was.
Anh ấy là một người luôn phải vật lộn, giống như cha anh ấy đã từng.
Phủ định
Hardly had he become a struggler, than his family needed his support.
Anh ấy vừa mới trở thành một người phải vật lộn thì gia đình anh ấy đã cần sự hỗ trợ của anh ấy.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggler".

Tinh thần của người 'kẻ yếu' (Underdog)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một sự ngưỡng mộ sâu sắc dành cho những 'struggler' - những người bắt đầu với ít lợi thế nhưng không ngừng nỗ lực để vượt qua nghịch cảnh. Câu chuyện về 'kẻ yếu' chiến thắng thường truyền cảm hứng và được xem là minh chứng cho sức mạnh của ý chí và sự kiên trì.

Sự kiên cường và Phát triển từ Khó khăn

Khái niệm 'struggler' không chỉ gói gọn trong việc gặp khó khăn, mà còn bao hàm ý nghĩa về khả năng phục hồi (resilience) và sự phát triển cá nhân. Nhiều người tin rằng việc đối mặt và vượt qua các cuộc đấu tranh, thử thách là yếu tố thiết yếu để xây dựng tính cách mạnh mẽ và học hỏi những bài học quý giá trong cuộc sống.