(Top Banner Ad)
muddle through
B1
Verb B1 Chung

muddle through

UK: /ˈmʌdəl θruː/ • US: /ˈmʌdəl θruː/

Nghĩa tiếng Việt

xoay xở vật lộn để vượt qua lúng túng xoay xở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to do something or deal with a situation despite not being organized, skilled, or knowing how to do it.

Vietnamese Meaning

Vật lộn để xoay xở, cố gắng vượt qua một tình huống khó khăn mặc dù thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know how to use this software, but I'll muddle through somehow."

    "Tôi không biết cách sử dụng phần mềm này, nhưng tôi sẽ cố gắng xoay xở bằng cách nào đó."

  • "They didn't have a clear plan, but they managed to muddle through the project."

    "Họ không có kế hoạch rõ ràng, nhưng họ đã xoay xở để hoàn thành dự án."

  • "She's not an expert, but she'll muddle through."

    "Cô ấy không phải là chuyên gia, nhưng cô ấy sẽ cố gắng xoay xở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muddle làm rối tung, gây lộn xộn; lẫn lộn
Noun muddle tình trạng lộn xộn, sự rối ren
Adjective muddled lộn xộn, rối rắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Muddle'

Từ 'muddle' có thể liên quan đến các từ tiếng Hà Lan và tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'bùn lầy' hoặc 'lộn xộn'. Hình ảnh một người cố gắng vượt qua một vũng bùn có thể giúp ta hình dung ý nghĩa của việc 'muddle through' – loay hoay xoay xở để vượt qua khó khăn một cách vụng về.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp hoặc may mắn nhiều hơn là kỹ năng thực sự. Thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị hoặc năng lực để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Khác với 'succeed' (thành công) vốn mang ý nghĩa đạt được mục tiêu bằng nỗ lực và tài năng, 'muddle through' chỉ đơn giản là 'vượt qua' một cách lúng túng.

Prepositions

with

Giới từ 'with' đôi khi được sử dụng để chỉ những công cụ hoặc phương tiện được sử dụng một cách vụng về để 'muddle through'. Ví dụ: 'He muddled through the exam with a lot of luck and some old notes.' (Anh ta đã xoay xở qua kỳ thi với rất nhiều may mắn và một vài ghi chú cũ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + muddle through
  • somehow somehow muddle through
    (bằng cách nào đó xoay xở vượt qua)
  • barely barely muddle through
    (hầu như không thể xoay xở vượt qua)
Can + muddle through
  • can can muddle through
    (có thể xoay xở vượt qua)
  • could could muddle through
    (có lẽ xoay xở được)

Idioms

  • muddle through something

    xoay xở để hoàn thành/giải quyết việc gì đó một cách vụng về, thiếu hiệu quả

    "We just have to muddle through until the end of the month when we get paid."

    (Chúng ta chỉ còn cách xoay xở qua tháng cho đến khi nhận lương thôi.)

  • muddle through life

    sống một cuộc đời không có kế hoạch rõ ràng, chỉ đơn giản là đối phó với những gì xảy ra

    "He's just muddling through life, never really achieving anything."

    (Anh ta chỉ đang sống cuộc đời một cách tạm bợ, chẳng bao giờ thực sự đạt được điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muddle through

Verb
Lật mặt

Vật lộn để xoay xở, cố gắng vượt qua một tình huống khó khăn mặc dù thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự chuẩn bị.

"I don't know how to use this software, but I'll muddle through somehow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddle through".

Tinh thần 'Làm Tới'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa Anh, có một tinh thần 'làm tới' (muddling through) được đánh giá cao. Nó thể hiện khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn, ngay cả khi không có kế hoạch hoàn hảo. Điều này thường được coi là một đức tính tốt.