(Top Banner Ad)
cope with
B1
Động từ B1 Tổng quát

cope with

UK: /ˈkəʊp wɪθ/ • US: /ˈkoʊp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu với đối phó với giải quyết vượt qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal effectively with something difficult.

Vietnamese Meaning

Đối phó, đương đầu, giải quyết một cách hiệu quả với điều gì đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's finding it hard to cope with the stress of her new job."

    "Cô ấy cảm thấy khó khăn để đối phó với căng thẳng từ công việc mới."

  • "How do you cope with working such long hours?"

    "Bạn làm thế nào để đối phó với việc làm việc nhiều giờ như vậy?"

  • "He couldn't cope with the death of his father."

    "Anh ấy không thể vượt qua được sự mất mát của người cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cope đối phó, đương đầu
Noun coping việc đối phó, sự thích nghi
Noun coping mechanism cơ chế đối phó (tâm lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kau-
Old French
couper
Middle English
copen
Modern English
cope with

Từ một cú đấm đến sự thích nghi

Từ 'cope' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'couper', có nghĩa là 'đấm' hoặc 'đánh'. Ban đầu, trong tiếng Anh trung đại, nó có nghĩa là 'giao chiến' hoặc 'đối đầu' trong các trận chiến. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa bạo lực này dần mất đi và chuyển sang nghĩa tinh thần hơn là 'đối mặt' hoặc 'xử lý' thành công một khó khăn nào đó.

Usage Note

Cụm động từ "cope with" thường được sử dụng khi nói về việc xử lý các tình huống căng thẳng, vấn đề hoặc khó khăn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát và quản lý tình huống một cách thành công. So với "deal with", "cope with" thường mang sắc thái khó khăn, áp lực hơn.

Prepositions

with

Giới từ "with" là một phần không thể thiếu của cụm động từ "cope with". Nó kết nối hành động đối phó với đối tượng hoặc tình huống cần được đối phó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cope with
  • successfully successfully cope with
    (đối phó thành công với)
  • effectively effectively cope with
    (đối phó một cách hiệu quả với)
  • barely barely cope with
    (vất vả lắm mới đối phó nổi với)
Cope with + Noun
  • stress cope with stress
    (đối phó với căng thẳng)
  • demands cope with the demands of
    (đáp ứng/xử lý các yêu cầu của)
  • loss cope with the loss
    (vượt qua sự mất mát)

Idioms

  • Cope under pressure

    Giữ vững tinh thần/làm việc tốt dưới áp lực

    "She's very good at coping under pressure."

    (Cô ấy rất giỏi trong việc đối phó với áp lực công việc.)

  • Learn to cope

    Học cách chấp nhận và chung sống với khó khăn

    "After the accident, he had to learn to cope with his disability."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy phải học cách chung sống với khuyết tật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cope with

Động từ
Lật mặt

Đối phó, đương đầu, giải quyết một cách hiệu quả với điều gì đó khó khăn.

"She's finding it hard to cope with the stress of her new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can cope with the pressure of her new job.
Cô ấy có thể đối phó với áp lực của công việc mới.
Phủ định
Didn't you cope with the situation well?
Bạn đã không đối phó tốt với tình huống sao?
Nghi vấn
Do they cope with stress by exercising?
Họ có đối phó với căng thẳng bằng cách tập thể dục không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been coping with the stress of medical school for four years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã phải đối mặt với căng thẳng của trường y trong bốn năm.
Phủ định
He won't have been coping well with his grief even after a year of therapy.
Anh ấy sẽ không đối phó tốt với nỗi đau của mình ngay cả sau một năm trị liệu.
Nghi vấn
Will they have been coping with the increased workload by the end of the quarter?
Liệu họ sẽ xoay xở được với khối lượng công việc gia tăng vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cope with".

Văn hóa Resilience (Sự kiên cường)

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'cope with' các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc áp lực công việc thường được xem là một kỹ năng sống quan trọng. Các thuật ngữ như 'coping strategies' (chiến lược đối phó) thường xuyên xuất hiện trong các buổi tư vấn tâm lý và hội thảo phát triển bản thân.

Stiff Upper Lip

Mặc dù 'cope with' hiện nay khuyến khích việc chia sẻ, nhưng người Anh có truyền thống 'stiff upper lip' - giữ vẻ mặt thản nhiên để đối phó với nghịch cảnh mà không bộc lộ cảm xúc ra ngoài.