stubbly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
covered with short, rough hairs or growth; having a short, rough beard or surface
Vietnamese Meaning
có lớp lông hoặc râu ngắn, cứng và thô ráp; có râu ngắn và lởm chởm hoặc bề mặt thô ráp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a stubbly chin that needed a shave."
"Anh ta có một cái cằm lún phún râu cần phải cạo."
-
"The stubbly grass scratched my legs."
"Lớp cỏ lún phún cào vào chân tôi."
-
"She didn't like his stubbly face."
"Cô ấy không thích khuôn mặt lún phún râu của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stubble | Gốc râu/tóc ngắn còn lại (thường sau khi cạo); gốc cây/thân cây sau thu hoạch (gốc rạ). |
| Adverb | stubbily | Một cách lởm chởm, thô ráp. |
| Noun | stubbliness | Trạng thái lởm chởm, thô ráp. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả râu (beard), cằm (chin), hoặc một bề mặt nào đó có những sợi ngắn, cứng mọc lên. Nó mang ý nghĩa về một cái gì đó không được cạo nhẵn nhụi, mới mọc lên một ít.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a stubbly face (một khuôn mặt lởm chởm râu)
-
chin stubbly chin (cằm lởm chởm râu)
-
beard stubbly beard (bộ râu lởm chởm (ngắn, mới mọc))
-
growth stubbly growth (of hair/beard) (sự mọc lởm chởm (của tóc/râu))
-
field stubbly field (cánh đồng còn gốc rạ)
-
feel feel stubbly (cảm thấy lởm chởm (khi chạm vào))
-
look look stubbly (trông lởm chởm)
Idioms
-
a stubbly chin
cằm lởm chởm râu (râu ngắn, mới mọc)
"He ran his hand over his stubbly chin, considering her words."
(Anh ta vuốt tay lên chiếc cằm lởm chởm râu của mình, cân nhắc lời cô ấy nói.)
-
stubbly growth (of hair/beard)
lớp râu/tóc lởm chởm mới mọc
"After a week without shaving, he had a noticeable stubbly growth."
(Sau một tuần không cạo râu, anh ta có một lớp râu lởm chởm đáng chú ý.)
-
stubbly field
cánh đồng còn gốc rạ
"The combine left a stubbly field behind it after harvesting the wheat."
(Máy gặt đập liên hợp đã để lại một cánh đồng đầy gốc rạ phía sau sau khi thu hoạch lúa mì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stubbly
adjectivecó lớp lông hoặc râu ngắn, cứng và thô ráp; có râu ngắn và lởm chởm hoặc bề mặt thô ráp
"He had a stubbly chin that needed a shave."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his face was stubbly surprised her, as he usually shaved daily. |
Việc khuôn mặt anh ấy lún phún râu khiến cô ngạc nhiên, vì anh ấy thường cạo râu hàng ngày. |
| Phủ định | It wasn't obvious that his chin was stubbly until the light shone just right. |
Không dễ nhận thấy cằm anh ấy lún phún râu cho đến khi ánh sáng chiếu đúng góc. |
| Nghi vấn | Did she mention whether his cheeks felt stubbly when she kissed him? |
Cô ấy có đề cập đến việc má anh ấy có cảm giác lún phún râu khi cô ấy hôn anh ấy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will have a stubbly face if he doesn't shave tomorrow. |
Anh ấy sẽ có một khuôn mặt lún phún râu nếu anh ấy không cạo râu vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to like his stubbly appearance at the party. |
Cô ấy sẽ không thích vẻ ngoài lún phún râu của anh ấy tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will his face be stubbly by the time we meet? |
Liệu mặt anh ấy có lún phún râu vào lúc chúng ta gặp nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubbly".
