(Top Banner Ad)
stubbly
B2
adjective B2 Ngoại hình, Mô tả

stubbly

UK: /ˈstʌb.li/ • US: /ˈstʌb.li/

Nghĩa tiếng Việt

lún phún ram ráp lởm chởm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

covered with short, rough hairs or growth; having a short, rough beard or surface

Vietnamese Meaning

có lớp lông hoặc râu ngắn, cứng và thô ráp; có râu ngắn và lởm chởm hoặc bề mặt thô ráp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a stubbly chin that needed a shave."

    "Anh ta có một cái cằm lún phún râu cần phải cạo."

  • "The stubbly grass scratched my legs."

    "Lớp cỏ lún phún cào vào chân tôi."

  • "She didn't like his stubbly face."

    "Cô ấy không thích khuôn mặt lún phún râu của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stubble Gốc râu/tóc ngắn còn lại (thường sau khi cạo); gốc cây/thân cây sau thu hoạch (gốc rạ).
Adverb stubbily Một cách lởm chởm, thô ráp.
Noun stubbliness Trạng thái lởm chởm, thô ráp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stip-
Latin
stipula
Old French
estouble
Middle English
stoble
English
stubble
English
stubbly

Nguồn gốc của từ 'Stubbly'

Từ 'stubbly' bắt nguồn từ danh từ 'stubble', nghĩa là phần gốc còn lại của râu hoặc cây trồng sau khi cắt. 'Stubble' có gốc từ tiếng Latin 'stipula' (thân cây, cọng), và từ này lại liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*stip-' có nghĩa là 'cứng, thẳng'. Hậu tố '-y' được thêm vào 'stubble' để tạo thành tính từ 'stubbly', dùng để miêu tả cái gì đó có bề mặt thô ráp, lởm chởm như râu mới mọc hoặc gốc cây sau thu hoạch.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả râu (beard), cằm (chin), hoặc một bề mặt nào đó có những sợi ngắn, cứng mọc lên. Nó mang ý nghĩa về một cái gì đó không được cạo nhẵn nhụi, mới mọc lên một ít.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (stubbly miêu tả danh từ)
  • face a stubbly face
    (một khuôn mặt lởm chởm râu)
  • chin stubbly chin
    (cằm lởm chởm râu)
  • beard stubbly beard
    (bộ râu lởm chởm (ngắn, mới mọc))
  • growth stubbly growth (of hair/beard)
    (sự mọc lởm chởm (của tóc/râu))
  • field stubbly field
    (cánh đồng còn gốc rạ)
Verb + Adjective (động từ đi với stubbly)
  • feel feel stubbly
    (cảm thấy lởm chởm (khi chạm vào))
  • look look stubbly
    (trông lởm chởm)

Idioms

  • a stubbly chin

    cằm lởm chởm râu (râu ngắn, mới mọc)

    "He ran his hand over his stubbly chin, considering her words."

    (Anh ta vuốt tay lên chiếc cằm lởm chởm râu của mình, cân nhắc lời cô ấy nói.)

  • stubbly growth (of hair/beard)

    lớp râu/tóc lởm chởm mới mọc

    "After a week without shaving, he had a noticeable stubbly growth."

    (Sau một tuần không cạo râu, anh ta có một lớp râu lởm chởm đáng chú ý.)

  • stubbly field

    cánh đồng còn gốc rạ

    "The combine left a stubbly field behind it after harvesting the wheat."

    (Máy gặt đập liên hợp đã để lại một cánh đồng đầy gốc rạ phía sau sau khi thu hoạch lúa mì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stubbly

adjective
Lật mặt

có lớp lông hoặc râu ngắn, cứng và thô ráp; có râu ngắn và lởm chởm hoặc bề mặt thô ráp

"He had a stubbly chin that needed a shave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his face was stubbly surprised her, as he usually shaved daily.
Việc khuôn mặt anh ấy lún phún râu khiến cô ngạc nhiên, vì anh ấy thường cạo râu hàng ngày.
Phủ định
It wasn't obvious that his chin was stubbly until the light shone just right.
Không dễ nhận thấy cằm anh ấy lún phún râu cho đến khi ánh sáng chiếu đúng góc.
Nghi vấn
Did she mention whether his cheeks felt stubbly when she kissed him?
Cô ấy có đề cập đến việc má anh ấy có cảm giác lún phún râu khi cô ấy hôn anh ấy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have a stubbly face if he doesn't shave tomorrow.
Anh ấy sẽ có một khuôn mặt lún phún râu nếu anh ấy không cạo râu vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to like his stubbly appearance at the party.
Cô ấy sẽ không thích vẻ ngoài lún phún râu của anh ấy tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Will his face be stubbly by the time we meet?
Liệu mặt anh ấy có lún phún râu vào lúc chúng ta gặp nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubbly".

Thời trang râu và cạo râu

Trong văn hóa phương Tây, một khuôn mặt 'stubbly' (râu lởm chởm, râu 5 giờ) thường mang nhiều ý nghĩa. Đôi khi nó được xem là biểu tượng của sự nam tính, phong trần, hoặc vẻ ngoài bận rộn không có thời gian cạo râu. Nhiều người đàn ông cố tình để râu lởm chởm vì nó được coi là một phong cách thời trang, tạo vẻ ngoài cuốn hút và hơi bất cần.

Cảnh quan nông thôn

Sau mùa gặt, những cánh đồng lúa mì, ngô hay các loại ngũ cốc khác thường biến thành 'stubbly fields' (cánh đồng còn gốc rạ). Hình ảnh này rất phổ biến ở các vùng nông thôn phương Tây, gợi lên vẻ đẹp của sự lao động và mùa màng bội thu, nhưng cũng có thể báo hiệu sự kết thúc của một chu kỳ nông nghiệp và sự chuẩn bị cho mùa vụ tiếp theo.