bristly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a stiff, prickly texture; covered with or resembling bristles.
Vietnamese Meaning
Có kết cấu cứng, lởm chởm; được bao phủ bởi hoặc giống như lông cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old brush had a bristly feel."
"Cái bàn chải cũ có cảm giác lởm chởm."
-
"The bristles on the brush were stiff."
"Những sợi lông trên bàn chải rất cứng."
-
"She felt the bristly stubble on his chin."
"Cô ấy cảm thấy râu lởm chởm trên cằm anh ta."
-
"His bristly attitude made it difficult to approach him."
"Thái độ cộc cằn của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bristly' thường được dùng để mô tả bề mặt thô ráp, không mịn màng, có cảm giác gai góc khi chạm vào. Nó có thể dùng để mô tả râu, tóc, lông động vật, hoặc thậm chí là tính cách cộc cằn, khó chịu (nghĩa bóng). So với 'rough', 'bristly' nhấn mạnh hơn vào cảm giác gai, cứng của bề mặt. 'Prickly' gần nghĩa, nhưng thường dùng để chỉ vật có gai nhọn hơn là lông cứng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau 'bristly' để chỉ rõ cái gì bao phủ hoặc tạo ra cảm giác cứng, gai góc. Ví dụ: 'bristly with stubble' (lởm chởm râu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bristly beard (bộ râu cứng lởm chởm)
-
bristly chin (cái cằm lởm chởm râu mới mọc)
-
bristly hair (mái tóc cứng, chỉa ra)
-
bristly texture (bề mặt thô ráp, xù xì)
-
a bristly manner (một thái độ cộc cằn, khó chịu)
-
a bristly reply (một câu trả lời gắt gỏng)
-
a bristly character (một tính cách hay cáu kỉnh)
-
to be rather bristly (tỏ ra khá là gắt gỏng)
Idioms
-
to bristle with indignation
Nổi giận đùng đùng, tỏ ra vô cùng phẫn nộ (giống như lông tóc dựng đứng lên vì tức giận).
"The team captain bristled with indignation at the referee's unfair decision."
(Đội trưởng đã nổi giận đùng đùng trước quyết định bất công của trọng tài.)
-
to bristle at something
Phản ứng một cách giận dữ hoặc khó chịu trước một lời nói, lời đề nghị hay lời chỉ trích.
"He bristled at the suggestion that he was not qualified for the job."
(Anh ta đã tỏ ra gắt gỏng trước gợi ý rằng anh ta không đủ năng lực cho công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bristly
adjectiveCó kết cấu cứng, lởm chởm; được bao phủ bởi hoặc giống như lông cứng.
"The old brush had a bristly feel."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old broom's bristles are bristly. |
Những sợi lông của cây chổi cũ thì xơ xác. |
| Phủ định | Never have I felt such a bristly texture on a sweater. |
Chưa bao giờ tôi cảm thấy một chất liệu xơ xác như vậy trên một chiếc áo len. |
| Nghi vấn | Should the brush be so bristly, it might scratch the surface? |
Nếu bàn chải quá xơ xác, nó có thể làm trầy xước bề mặt không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bristly dog is friendly, isn't it? |
Con chó lông xù đó thân thiện, phải không? |
| Phủ định | His mustache isn't bristly, is it? |
Bộ ria mép của anh ấy không xồm xoàm, phải không? |
| Nghi vấn | This brush is bristly, isn't it? |
Cái bàn chải này có lông cứng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bristly".
