(Top Banner Ad)
bristly
B2
adjective B2 Mô tả, Cảm quan

bristly

UK: /ˈbrɪsli/ • US: /ˈbrɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

lởm chởm gai góc cộc cằn xù xì khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a stiff, prickly texture; covered with or resembling bristles.

Vietnamese Meaning

Có kết cấu cứng, lởm chởm; được bao phủ bởi hoặc giống như lông cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old brush had a bristly feel."

    "Cái bàn chải cũ có cảm giác lởm chởm."

  • "The bristles on the brush were stiff."

    "Những sợi lông trên bàn chải rất cứng."

  • "She felt the bristly stubble on his chin."

    "Cô ấy cảm thấy râu lởm chởm trên cằm anh ta."

  • "His bristly attitude made it difficult to approach him."

    "Thái độ cộc cằn của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bristle lông cứng (của động vật), rễ tre (của bàn chải)
Verb to bristle dựng lên, xù lên (lông); nổi cáu, tỏ ra tức giận
Adjective bristly lởm chởm, xù xì; dễ cáu kỉnh, gắt gỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰers-
Proto-Germanic
*burstiz
Old English
byrst
Middle English
bristel
Modern English
bristly

Từ Lông Nhím Đến Tính Cách Con Người

Gốc gác của từ 'bristly' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'dựng đứng'. Hãy hình dung một con nhím xù lông (bristles) lên để tự vệ. Ban đầu, từ này chỉ dùng để miêu tả những thứ có lông cứng, lởm chởm như râu, bàn chải, hay lông động vật. Dần dần, người ta mượn hình ảnh 'xù lông' đó để mô tả tính cách của một người dễ nổi cáu, cộc cằn và luôn trong tư thế 'phòng thủ' khi nói chuyện, hệt như một con nhím sẵn sàng tự vệ.

Usage Note

Từ 'bristly' thường được dùng để mô tả bề mặt thô ráp, không mịn màng, có cảm giác gai góc khi chạm vào. Nó có thể dùng để mô tả râu, tóc, lông động vật, hoặc thậm chí là tính cách cộc cằn, khó chịu (nghĩa bóng). So với 'rough', 'bristly' nhấn mạnh hơn vào cảm giác gai, cứng của bề mặt. 'Prickly' gần nghĩa, nhưng thường dùng để chỉ vật có gai nhọn hơn là lông cứng.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường theo sau 'bristly' để chỉ rõ cái gì bao phủ hoặc tạo ra cảm giác cứng, gai góc. Ví dụ: 'bristly with stubble' (lởm chởm râu).

Collocations (Từ đi kèm)

Bristly + Noun (Miêu tả bề mặt)
  • bristly beard
    (bộ râu cứng lởm chởm)
  • bristly chin
    (cái cằm lởm chởm râu mới mọc)
  • bristly hair
    (mái tóc cứng, chỉa ra)
  • bristly texture
    (bề mặt thô ráp, xù xì)
Describing Personality (Miêu tả tính cách)
  • a bristly manner
    (một thái độ cộc cằn, khó chịu)
  • a bristly reply
    (một câu trả lời gắt gỏng)
  • a bristly character
    (một tính cách hay cáu kỉnh)
  • to be rather bristly
    (tỏ ra khá là gắt gỏng)

Idioms

  • to bristle with indignation

    Nổi giận đùng đùng, tỏ ra vô cùng phẫn nộ (giống như lông tóc dựng đứng lên vì tức giận).

    "The team captain bristled with indignation at the referee's unfair decision."

    (Đội trưởng đã nổi giận đùng đùng trước quyết định bất công của trọng tài.)

  • to bristle at something

    Phản ứng một cách giận dữ hoặc khó chịu trước một lời nói, lời đề nghị hay lời chỉ trích.

    "He bristled at the suggestion that he was not qualified for the job."

    (Anh ta đã tỏ ra gắt gỏng trước gợi ý rằng anh ta không đủ năng lực cho công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bristly

adjective
Lật mặt

Có kết cấu cứng, lởm chởm; được bao phủ bởi hoặc giống như lông cứng.

"The old brush had a bristly feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old broom's bristles are bristly.
Những sợi lông của cây chổi cũ thì xơ xác.
Phủ định
Never have I felt such a bristly texture on a sweater.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy một chất liệu xơ xác như vậy trên một chiếc áo len.
Nghi vấn
Should the brush be so bristly, it might scratch the surface?
Nếu bàn chải quá xơ xác, nó có thể làm trầy xước bề mặt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bristly dog is friendly, isn't it?
Con chó lông xù đó thân thiện, phải không?
Phủ định
His mustache isn't bristly, is it?
Bộ ria mép của anh ấy không xồm xoàm, phải không?
Nghi vấn
This brush is bristly, isn't it?
Cái bàn chải này có lông cứng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bristly".

Ngôn Ngữ Cơ Thể: Từ Động Vật Đến Con Người

Trong văn hóa phương Tây, việc mô tả ai đó 'bristly' là một sự liên tưởng trực tiếp đến hành vi của động vật. Khi một con mèo hay chó cảm thấy bị đe dọa, lông của nó sẽ dựng đứng lên (bristle). Tương tự, một người 'bristly' là người có 'lớp phòng thủ' luôn dựng lên, sẵn sàng phản ứng tiêu cực với những lời nói hoặc hành động mà họ cho là có tính công kích.

Tính Cách 'Gai Góc' và Sự Thẳng Thắn

Một người có tính cách 'bristly' thường bị coi là khó gần và cộc cằn. Tuy nhiên, trong một số môi trường chuyên nghiệp ở phương Tây (như trong giới luật sư hay nhà báo), một thái độ hơi 'gai góc' đôi khi lại được xem là dấu hiệu của sự tự tin, quả quyết và không ngại va chạm để bảo vệ quan điểm của mình.