unshaven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having shaved; having stubble.
Vietnamese Meaning
Chưa cạo râu; có râu lún phún.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked tired and unshaven."
"Anh ta trông mệt mỏi và chưa cạo râu."
-
"The police described the suspect as unshaven and wearing a dark jacket."
"Cảnh sát mô tả nghi phạm là người chưa cạo râu và mặc áo khoác tối màu."
-
"After a week camping, he was unshaven and looked like a mountain man."
"Sau một tuần cắm trại, anh ấy chưa cạo râu và trông như một người sống trên núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "unshaven" mô tả trạng thái ai đó chưa cạo râu, thường ám chỉ râu ngắn và cứng. Mức độ 'chưa cạo' có thể khác nhau, từ một vài ngày không cạo đến một tuần hoặc hơn. Khác với 'bearded' (có râu) ám chỉ râu dài và có chủ ý để.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly unshaven (hơi chưa cạo râu)
-
heavily heavily unshaven (rất lâu chưa cạo râu)
-
deliberately deliberately unshaven (cố tình không cạo râu)
-
look look unshaven (trông có vẻ chưa cạo râu)
-
appear appear unshaven (xuất hiện với vẻ chưa cạo râu)
Idioms
-
To be unshaven is sometimes considered acceptable for men in certain professions.
Việc đàn ông không cạo râu đôi khi được chấp nhận trong một số ngành nghề nhất định.
"The detective looked unshaven, adding to his rugged appearance."
(Thám tử trông không cạo râu, làm tăng thêm vẻ ngoài phong trần của anh ta.)
-
To show up unshaven to a formal event is often seen as disrespectful.
Việc xuất hiện với vẻ ngoài chưa cạo râu tại một sự kiện trang trọng thường bị coi là thiếu tôn trọng.
"He showed up unshaven to the wedding, which some people found inappropriate."
(Anh ấy xuất hiện chưa cạo râu tại đám cưới, điều mà một số người thấy không phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unshaven
adjectiveChưa cạo râu; có râu lún phún.
"He looked tired and unshaven."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unshaven".
