(Top Banner Ad)
unshaven
B1
adjective B1 Ngoại hình

unshaven

UK: /ʌnˈʃeɪ.vən/ • US: /ʌnˈʃeɪ.vən/

Nghĩa tiếng Việt

chưa cạo râu râu chưa cạo để râu lún phún
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having shaved; having stubble.

Vietnamese Meaning

Chưa cạo râu; có râu lún phún.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked tired and unshaven."

    "Anh ta trông mệt mỏi và chưa cạo râu."

  • "The police described the suspect as unshaven and wearing a dark jacket."

    "Cảnh sát mô tả nghi phạm là người chưa cạo râu và mặc áo khoác tối màu."

  • "After a week camping, he was unshaven and looked like a mountain man."

    "Sau một tuần cắm trại, anh ấy chưa cạo râu và trông như một người sống trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shave cạo (râu, tóc...)
Noun shaver máy cạo râu
Noun shaving việc cạo râu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
unshaven

Nguồn gốc của 'unshaven'

Từ 'unshaven' đơn giản là kết hợp của tiền tố 'un-' (không) và động từ 'shave' (cạo râu). Nó mô tả trạng thái của một người chưa cạo râu, thường ám chỉ đến việc có râu lún phún hoặc râu mọc không đều. Trong tiếng Anh, nó thể hiện một ý nghĩa trực tiếp và dễ hiểu về việc thiếu sự chải chuốt.

Usage Note

Từ "unshaven" mô tả trạng thái ai đó chưa cạo râu, thường ám chỉ râu ngắn và cứng. Mức độ 'chưa cạo' có thể khác nhau, từ một vài ngày không cạo đến một tuần hoặc hơn. Khác với 'bearded' (có râu) ám chỉ râu dài và có chủ ý để.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unshaven
  • slightly slightly unshaven
    (hơi chưa cạo râu)
  • heavily heavily unshaven
    (rất lâu chưa cạo râu)
  • deliberately deliberately unshaven
    (cố tình không cạo râu)
Verb + unshaven
  • look look unshaven
    (trông có vẻ chưa cạo râu)
  • appear appear unshaven
    (xuất hiện với vẻ chưa cạo râu)

Idioms

  • To be unshaven is sometimes considered acceptable for men in certain professions.

    Việc đàn ông không cạo râu đôi khi được chấp nhận trong một số ngành nghề nhất định.

    "The detective looked unshaven, adding to his rugged appearance."

    (Thám tử trông không cạo râu, làm tăng thêm vẻ ngoài phong trần của anh ta.)

  • To show up unshaven to a formal event is often seen as disrespectful.

    Việc xuất hiện với vẻ ngoài chưa cạo râu tại một sự kiện trang trọng thường bị coi là thiếu tôn trọng.

    "He showed up unshaven to the wedding, which some people found inappropriate."

    (Anh ấy xuất hiện chưa cạo râu tại đám cưới, điều mà một số người thấy không phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unshaven

adjective
Lật mặt

Chưa cạo râu; có râu lún phún.

"He looked tired and unshaven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unshaven".

Quan niệm về vẻ bề ngoài

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc một người đàn ông có cạo râu hay không có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Đôi khi, râu quai nón hoặc râu lún phún được coi là phong cách thời trang. Tuy nhiên, trong môi trường công sở hoặc các dịp trang trọng, việc cạo râu thường được coi là lịch sự và chuyên nghiệp. Việc không cạo râu có thể được coi là dấu hiệu của sự nổi loạn, sự thoải mái hoặc đơn giản là thiếu thời gian chăm sóc bản thân.