stubby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short and thick; short and blunt.
Vietnamese Meaning
Ngắn và mập; ngắn và cùn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had stubby fingers."
"Anh ta có những ngón tay ngắn và mập."
-
"The dog had a stubby tail."
"Con chó có một cái đuôi ngắn ngủn."
-
"The candle was stubby after burning for hours."
"Cây nến đã trở nên ngắn ngủn sau khi cháy hàng giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể (như ngón tay, chân), đuôi, hoặc các vật thể có hình dạng ngắn và dày hơn bình thường. Nó mang ý nghĩa không được thon dài hoặc mảnh dẻ, có thể mang sắc thái không được đẹp mắt, nhưng không nhất thiết là tiêu cực. So với 'short', 'stubby' nhấn mạnh vào độ dày hoặc cùn của vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fingers stubby fingers (những ngón tay ngắn và mập)
-
legs stubby legs (đôi chân ngắn và mập)
-
pencil a stubby pencil (một cây bút chì ngắn ngủn (đã dùng gần hết))
-
bottle a stubby bottle (một chai (bia) lùn mập)
-
brush a stubby brush (một cây cọ ngắn và mập)
Idioms
-
stubby fingers
những ngón tay ngắn và mập
"Despite her stubby fingers, she played the piano beautifully."
(Mặc dù có những ngón tay ngắn và mập, cô ấy vẫn chơi piano rất hay.)
-
a stubby little pencil
một cây bút chì nhỏ nhắn, ngắn ngủn
"He meticulously sharpened his stubby little pencil before the exam."
(Anh ấy cẩn thận gọt cây bút chì nhỏ nhắn, ngắn ngủn của mình trước kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stubby
adjectiveNgắn và mập; ngắn và cùn.
"He had stubby fingers."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the pencil was stubby, he still managed to sketch a beautiful landscape. |
Mặc dù cây bút chì ngắn ngủn, anh ấy vẫn xoay sở phác họa một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Even though her fingers are not stubby, she struggles to play the piano quickly. |
Mặc dù các ngón tay của cô ấy không ngắn mập, cô ấy vẫn gặp khó khăn khi chơi piano nhanh. |
| Nghi vấn | Since the carrots are stubby, are they still suitable for making juice? |
Vì những củ cà rốt ngắn ngủn, chúng vẫn thích hợp để làm nước ép chứ? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His stubby fingers, short and thick, fumbled with the delicate lock. |
Những ngón tay ngắn ngủn của anh ta, ngắn và dày, lóng ngóng với cái khóa tinh xảo. |
| Phủ định | Not at all elegant, the stubby pencil was nonetheless effective for sketching. |
Không hề thanh lịch, nhưng chiếc bút chì cụt vẫn rất hiệu quả để phác họa. |
| Nghi vấn | Considering its age, is that tree's trunk unusually stubby, or am I mistaken? |
Xét đến tuổi của nó, thân cây đó có ngắn bất thường không, hay là tôi nhầm lẫn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His fingers are stubby, aren't they? |
Ngón tay của anh ấy ngắn ngủn, đúng không? |
| Phủ định | That pencil isn't stubby, is it? |
Cái bút chì đó không hề ngắn cũn, phải không? |
| Nghi vấn | The trees are stubby, aren't they? |
Những cái cây lùn tịt, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's tail is stubby. |
Cái đuôi của con chó thì ngắn ngủn. |
| Phủ định | His fingers are not stubby. |
Các ngón tay của anh ấy không ngắn ngủn. |
| Nghi vấn | Is the pencil stubby? |
Cái bút chì có ngắn ngủn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The newly planted tree will have a stubby trunk. |
Cây mới trồng sẽ có một thân cây ngắn ngủn. |
| Phủ định | The gardener is not going to leave the branches stubby after pruning. |
Người làm vườn sẽ không để các cành cây ngắn ngủn sau khi tỉa. |
| Nghi vấn | Will the carrots be stubby this year due to the poor soil? |
Liệu những củ cà rốt năm nay có ngắn ngủn do đất xấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubby".
