(Top Banner Ad)
stubby
B1
adjective B1 Miêu tả ngoại hình, Tính chất

stubby

UK: /ˈstʌbi/ • US: /ˈstʌbi/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn ngủn cụt ngủn ngắn và mập lùn tịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short and thick; short and blunt.

Vietnamese Meaning

Ngắn và mập; ngắn và cùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had stubby fingers."

    "Anh ta có những ngón tay ngắn và mập."

  • "The dog had a stubby tail."

    "Con chó có một cái đuôi ngắn ngủn."

  • "The candle was stubby after burning for hours."

    "Cây nến đã trở nên ngắn ngủn sau khi cháy hàng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stub mẩu, gốc (cây), cuống; vết dập tắt (thuốc lá)
Verb stub dẫm phải, va phải (ngón chân); dập tắt (thuốc lá)
Noun stubbiness sự lùn mập, sự ngắn ngủn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình, Tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stubbaz
Old English
stubb
Middle English
stubbe
English (16th Century)
stub
English (17th Century)
stubby (from stub + -y)

Nguồn gốc của 'Stubby'

Từ 'stubby' được hình thành từ danh từ 'stub' và hậu tố '-y'. 'Stub' có nguồn gốc từ từ 'stubb' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ phần gốc cây còn sót lại sau khi cây bị chặt, hoặc một mẩu nhỏ còn lại của thứ gì đó. Hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành một tính từ mang ý nghĩa 'có đặc điểm của' hoặc 'giống như' 'stub'. Vì vậy, 'stubby' có nghĩa là ngắn và dày, giống như một mẩu hoặc gốc cây.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả các bộ phận cơ thể (như ngón tay, chân), đuôi, hoặc các vật thể có hình dạng ngắn và dày hơn bình thường. Nó mang ý nghĩa không được thon dài hoặc mảnh dẻ, có thể mang sắc thái không được đẹp mắt, nhưng không nhất thiết là tiêu cực. So với 'short', 'stubby' nhấn mạnh vào độ dày hoặc cùn của vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

stubby + Noun
  • fingers stubby fingers
    (những ngón tay ngắn và mập)
  • legs stubby legs
    (đôi chân ngắn và mập)
  • pencil a stubby pencil
    (một cây bút chì ngắn ngủn (đã dùng gần hết))
  • bottle a stubby bottle
    (một chai (bia) lùn mập)
  • brush a stubby brush
    (một cây cọ ngắn và mập)

Idioms

  • stubby fingers

    những ngón tay ngắn và mập

    "Despite her stubby fingers, she played the piano beautifully."

    (Mặc dù có những ngón tay ngắn và mập, cô ấy vẫn chơi piano rất hay.)

  • a stubby little pencil

    một cây bút chì nhỏ nhắn, ngắn ngủn

    "He meticulously sharpened his stubby little pencil before the exam."

    (Anh ấy cẩn thận gọt cây bút chì nhỏ nhắn, ngắn ngủn của mình trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stubby

adjective
Lật mặt

Ngắn và mập; ngắn và cùn.

"He had stubby fingers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the pencil was stubby, he still managed to sketch a beautiful landscape.
Mặc dù cây bút chì ngắn ngủn, anh ấy vẫn xoay sở phác họa một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
Even though her fingers are not stubby, she struggles to play the piano quickly.
Mặc dù các ngón tay của cô ấy không ngắn mập, cô ấy vẫn gặp khó khăn khi chơi piano nhanh.
Nghi vấn
Since the carrots are stubby, are they still suitable for making juice?
Vì những củ cà rốt ngắn ngủn, chúng vẫn thích hợp để làm nước ép chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His stubby fingers, short and thick, fumbled with the delicate lock.
Những ngón tay ngắn ngủn của anh ta, ngắn và dày, lóng ngóng với cái khóa tinh xảo.
Phủ định
Not at all elegant, the stubby pencil was nonetheless effective for sketching.
Không hề thanh lịch, nhưng chiếc bút chì cụt vẫn rất hiệu quả để phác họa.
Nghi vấn
Considering its age, is that tree's trunk unusually stubby, or am I mistaken?
Xét đến tuổi của nó, thân cây đó có ngắn bất thường không, hay là tôi nhầm lẫn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fingers are stubby, aren't they?
Ngón tay của anh ấy ngắn ngủn, đúng không?
Phủ định
That pencil isn't stubby, is it?
Cái bút chì đó không hề ngắn cũn, phải không?
Nghi vấn
The trees are stubby, aren't they?
Những cái cây lùn tịt, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's tail is stubby.
Cái đuôi của con chó thì ngắn ngủn.
Phủ định
His fingers are not stubby.
Các ngón tay của anh ấy không ngắn ngủn.
Nghi vấn
Is the pencil stubby?
Cái bút chì có ngắn ngủn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newly planted tree will have a stubby trunk.
Cây mới trồng sẽ có một thân cây ngắn ngủn.
Phủ định
The gardener is not going to leave the branches stubby after pruning.
Người làm vườn sẽ không để các cành cây ngắn ngủn sau khi tỉa.
Nghi vấn
Will the carrots be stubby this year due to the poor soil?
Liệu những củ cà rốt năm nay có ngắn ngủn do đất xấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubby".

Chai bia 'Stubby'

Ở một số quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Canada và Úc, một loại chai bia có hình dáng ngắn và mập được gọi là 'stubby'. Chúng thường được ưa chuộng vì dễ cầm nắm, ít bị đổ và có thể được tái sử dụng hoặc tái chế hiệu quả hơn. Thuật ngữ này đã trở thành một phần của từ vựng địa phương khi nói về bia.

Mô tả ngoại hình

'Stubby' thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc vật thể có vẻ ngoài ngắn, dày và chắc chắn. Ví dụ, 'stubby fingers' (ngón tay ngắn mập) hay 'stubby toes' (ngón chân ngắn mập). Từ này mang ý nghĩa mô tả hình dáng cụ thể, thường không mang hàm ý tiêu cực mà chỉ đơn thuần diễn tả đặc điểm vật lý.