(Top Banner Ad)
stub
B2
noun B2 Tổng quát

stub

UK: /stʌb/ • US: /stʌb/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu cuống (vé, séc) va ngón chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short piece of something left after the rest has been used or removed.

Vietnamese Meaning

Một mẩu ngắn còn lại sau khi phần còn lại đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw the cigarette stub on the ground."

    "Anh ta ném mẩu thuốc lá xuống đất."

  • "She wrote the number on the stub of her checkbook."

    "Cô ấy viết số lên cuống sổ séc."

  • "He stubbed out his cigarette and stood up."

    "Anh ta dụi tắt điếu thuốc và đứng dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stubborn Bướng bỉnh, cứng đầu, khó lay chuyển
Adjective stubby Ngắn và mập, lùn tịt
Noun stubble Râu ria, tóc ngắn mọc lởm chởm; gốc rạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stubbe
Proto-Germanic
*stubbō

Nguồn gốc từ 'stub'

Từ 'stub' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'stubbe' trong tiếng Anh cổ (Old English). 'Stubbe' ban đầu dùng để chỉ phần gốc cây còn sót lại sau khi cây bị chặt, hoặc những sợi râu/lông cứng còn lại sau khi cạo/cắt. Ý nghĩa 'một phần ngắn còn lại của cái gì đó' đã được duy trì và phát triển cho đến ngày nay, bao gồm cả hành động dập tắt hoặc làm giảm kích thước vật thể.

Usage Note

Từ 'stub' thường được dùng để chỉ phần còn lại của điếu thuốc, vé, bút chì, hoặc các vật tương tự sau khi đã sử dụng một phần. Nó mang ý nghĩa của sự dở dang, không hoàn chỉnh.
Trong ngữ cảnh này, 'stub' ám chỉ phần cuống vé hoặc cuống séc mà người dùng giữ lại để đối chiếu hoặc làm bằng chứng thanh toán. Nó thường chứa thông tin tóm tắt về giao dịch.
Khi là động từ, 'stub' thường đi kèm với 'toe' (ngón chân) và diễn tả hành động va ngón chân vào một vật cứng, thường gây đau đớn. Nó mang tính chất bất ngờ và không cố ý.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'stub' để chỉ rõ phần còn lại của cái gì. Ví dụ: 'a stub of a pencil' (mẩu bút chì còn lại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stub
  • cigarette cigarette stub
    (mẩu thuốc lá)
  • ticket ticket stub
    (cuống vé)
  • pencil pencil stub
    (mẩu bút chì)
Verb + stub
  • stub stub your toe
    (vấp ngón chân (gây đau))
  • stub stub out a cigarette
    (dập tắt thuốc lá)

Idioms

  • stub your toe

    Vấp ngón chân (thường là vào vật cứng, gây đau)

    "I wasn't looking where I was going and stubbed my toe on the furniture."

    (Tôi không nhìn đường nên đã vấp ngón chân vào đồ đạc.)

  • stub out a cigarette

    Dập tắt điếu thuốc lá (thường là bằng cách ấn mạnh vào gạt tàn)

    "He nervously stubbed out his cigarette before entering the building."

    (Anh ta lo lắng dập tắt điếu thuốc trước khi vào tòa nhà.)

  • a stub of [something]

    Một mẩu/phần còn lại ngắn của [cái gì đó]

    "She wrote a quick note with a stub of a pencil she found in her bag."

    (Cô ấy viết một ghi chú nhanh bằng một mẩu bút chì tìm thấy trong túi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stub

noun
Lật mặt

Một mẩu ngắn còn lại sau khi phần còn lại đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

"He threw the cigarette stub on the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stub".

Cảm giác 'stubbed toe'

Việc 'stubbed your toe' (vấp ngón chân) là một trải nghiệm đau đớn phổ biến mà hầu hết mọi người đều gặp phải. Mặc dù không có ý nghĩa văn hóa sâu sắc, nhưng cảm giác đau nhói bất ngờ này là một 'nỗi đau chung' mà ai cũng có thể thấu hiểu và thường được dùng như một ví dụ về sự bất tiện hoặc khó chịu nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.

Sưu tầm cuống vé (Ticket Stub Collecting)

Đối với nhiều người ở các nước phương Tây, việc giữ lại cuống vé (ticket stub) từ các sự kiện như buổi hòa nhạc, trận đấu thể thao, hoặc buổi chiếu phim là một cách để lưu giữ kỷ niệm. Những cuống vé này không chỉ là bằng chứng về việc đã tham dự mà còn gợi nhắc về những trải nghiệm đáng nhớ, tạo thành một sở thích sưu tầm nhỏ.