(Top Banner Ad)
recording booth
B1
noun B1 Âm thanh, Truyền thông, Sản xuất âm nhạc

recording booth

UK: /rɪˈkɔːdɪŋ buːθ/ • US: /rɪˈkɔːrdɪŋ buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thu âm buồng thu âm phòng cách âm thu âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, soundproof room designed for recording audio, typically speech or music.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng nhỏ, cách âm được thiết kế để thu âm thanh, thường là giọng nói hoặc âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer stepped into the recording booth and put on her headphones."

    "Ca sĩ bước vào phòng thu âm và đeo tai nghe."

  • "We spent hours in the recording booth perfecting the vocals."

    "Chúng tôi đã dành hàng giờ trong phòng thu âm để hoàn thiện giọng hát."

  • "The recording booth ensured a clean and professional sound."

    "Phòng thu âm đảm bảo âm thanh sạch và chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi âm, ghi lại
Noun record bản ghi âm, hồ sơ, kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi âm
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Adjective recorded đã được ghi âm/ghi lại
Noun booth gian hàng, buồng (điện thoại, bỏ phiếu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Truyền thông, Sản xuất âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
Modern English
record
Proto-Germanic
*bōþō
Old English
bōth
Modern English
booth
Modern English
recording booth

Nguồn gốc của 'recording booth'

Cụm từ 'recording booth' là một sự kết hợp khá hiện đại của hai từ. Từ 'record' (ghi âm, ghi lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari' mang nghĩa 'ghi nhớ bằng trái tim', qua tiếng Pháp cổ 'recorder' nghĩa là 'kể lại, thuật lại'. Còn từ 'booth' (buồng, quầy) lại có nguồn gốc cổ hơn, từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ một nơi trú ẩn hoặc cấu trúc tạm thời. Khi kết hợp lại, 'recording booth' chỉ một không gian nhỏ được xây dựng đặc biệt để ghi lại âm thanh một cách rõ ràng và tách biệt, không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn bên ngoài, đúng như chức năng 'ghi lại' trong một 'buồng' chuyên dụng.

Usage Note

"Recording booth" thường được dùng trong các phòng thu âm chuyên nghiệp, đài phát thanh, hoặc các dự án sản xuất âm thanh tại nhà. Nó nhằm mục đích giảm thiểu tiếng ồn xung quanh và tiếng vang để tạo ra bản thu chất lượng cao. Khác với 'soundproof room' mang nghĩa chung chung hơn, 'recording booth' đặc biệt được thiết kế và tối ưu cho việc thu âm.

Prepositions

in inside

"in a recording booth" và "inside a recording booth" đều có nghĩa là 'ở trong phòng thu âm'. 'In' được sử dụng phổ biến hơn, trong khi 'inside' có thể nhấn mạnh hơn về việc ở bên trong một không gian khép kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recording booth
  • soundproof soundproof recording booth
    (buồng ghi âm cách âm)
  • vocal vocal recording booth
    (buồng ghi âm giọng hát)
  • private private recording booth
    (buồng ghi âm riêng tư)
  • professional professional recording booth
    (buồng ghi âm chuyên nghiệp)
Verb + recording booth
  • enter enter a recording booth
    (vào buồng ghi âm)
  • use use a recording booth
    (sử dụng buồng ghi âm)
  • build build a recording booth
    (xây dựng buồng ghi âm)
  • step into step into the recording booth
    (bước vào buồng ghi âm)
Noun + recording booth (modifier)
  • studio studio recording booth
    (buồng ghi âm trong phòng thu)
  • voice-over voice-over recording booth
    (buồng ghi âm lồng tiếng)

Idioms

  • step into the recording booth

    bước vào buồng ghi âm (thường ám chỉ bắt đầu một buổi ghi âm)

    "The singer was nervous before stepping into the recording booth for the first time."

    (Ca sĩ đã rất lo lắng trước khi lần đầu tiên bước vào buồng ghi âm.)

  • in the recording booth

    trong buồng ghi âm (đang trong quá trình ghi âm)

    "Please be quiet, the artist is in the recording booth."

    (Xin hãy giữ im lặng, nghệ sĩ đang ở trong buồng ghi âm.)

  • behind the glass (of the recording booth)

    phía sau lớp kính (của buồng ghi âm), ý nói người nghệ sĩ đang ghi âm và được tách biệt

    "The producer gave directions to the vocalist behind the glass."

    (Nhà sản xuất đã hướng dẫn ca sĩ từ phía sau lớp kính (của buồng ghi âm).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recording booth

noun
Lật mặt

Một căn phòng nhỏ, cách âm được thiết kế để thu âm thanh, thường là giọng nói hoặc âm nhạc.

"The singer stepped into the recording booth and put on her headphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the singer had practiced more, he would have sounded better in the recording booth.
Nếu ca sĩ đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã có thể hát hay hơn trong phòng thu âm.
Phủ định
If the sound engineer had not checked the equipment, the recording booth would not have produced such high-quality audio.
Nếu kỹ sư âm thanh không kiểm tra thiết bị, phòng thu âm đã không thể tạo ra âm thanh chất lượng cao như vậy.
Nghi vấn
Would the band have recorded their best album if they had booked a different recording booth?
Liệu ban nhạc có thu âm được album hay nhất của họ nếu họ đã đặt một phòng thu âm khác không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was going to the recording booth later.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến phòng thu âm sau.
Phủ định
He told me that he hadn't been inside a recording booth before.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa từng vào phòng thu âm trước đây.
Nghi vấn
They asked if we had recorded in the recording booth the previous week.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã thu âm trong phòng thu âm vào tuần trước chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will record their new song in a professional recording booth next week.
Ban nhạc sẽ thu âm bài hát mới của họ trong một phòng thu âm chuyên nghiệp vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to use the recording booth because it's already booked.
Cô ấy sẽ không sử dụng phòng thu âm vì nó đã được đặt trước.
Nghi vấn
Will they need a recording booth for the voice-over work?
Họ có cần phòng thu âm cho công việc lồng tiếng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recording booth is soundproof.
Phòng thu âm cách âm.
Phủ định
The recording booth is not available on Mondays.
Phòng thu âm không có sẵn vào các ngày thứ Hai.
Nghi vấn
Is the recording booth near the studio?
Phòng thu âm có gần studio không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recording booth".

Không gian của sự sáng tạo và tập trung

Buồng ghi âm không chỉ là một không gian vật lý mà còn là biểu tượng của sự tập trung cao độ và sáng tạo. Đối với nhiều nghệ sĩ, đây là nơi họ có thể hoàn toàn đắm chìm vào âm nhạc, giọng nói của mình, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài để tạo ra những tác phẩm chất lượng cao nhất. Áp lực về việc thể hiện hoàn hảo trong không gian yên tĩnh này cũng là một phần trải nghiệm đặc trưng.

Cầu nối cho âm thanh chất lượng cao

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, podcast, lồng tiếng và phát thanh, buồng ghi âm là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo rằng âm thanh được ghi lại sạch sẽ, không tiếng ồn nền, cho phép khán giả trải nghiệm chất lượng âm thanh tốt nhất. Đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và giá trị của sản phẩm âm thanh.