(Top Banner Ad)
stunting
C1
Noun C1 Y học, Dinh dưỡng, Phát triển

stunting

UK: /ˈstʌntɪŋ/ • US: /ˈstʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm phát triển thấp còi còi cọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The impaired growth and development that children experience from poor nutrition, repeated infection, and inadequate psychosocial stimulation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chậm phát triển về thể chất và trí tuệ ở trẻ em do suy dinh dưỡng mãn tính, nhiễm trùng tái phát và thiếu sự kích thích tâm lý xã hội đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stunting affects millions of children worldwide, hindering their cognitive and physical development."

    "Tình trạng chậm phát triển ảnh hưởng đến hàng triệu trẻ em trên toàn thế giới, cản trở sự phát triển về nhận thức và thể chất của chúng."

  • "The study focused on the prevalence of stunting in rural communities."

    "Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ phổ biến của tình trạng chậm phát triển ở các cộng đồng nông thôn."

  • "Early intervention programs are crucial to prevent stunting in young children."

    "Các chương trình can thiệp sớm rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng chậm phát triển ở trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stunt làm còi cọc, kìm hãm sự phát triển
Noun stunt sự còi cọc, sự kìm hãm phát triển; màn biểu diễn mạo hiểm
Adjective stunted bị còi cọc, kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stytta
Old English
styntan
Middle English
stunt
Modern English
stunt

Hành trình từ 'rút ngắn' đến 'kìm hãm'

Từ 'stunting' bắt nguồn từ gốc Bắc Âu cổ 'stytta' nghĩa là 'làm ngắn lại' và tiếng Anh cổ 'styntan' nghĩa là 'làm cùn, dừng lại'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động ngăn cản sự phát triển hoặc tăng trưởng, đặc biệt là về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Stunting thường dùng để chỉ tình trạng thấp còi ở trẻ em do thiếu dinh dưỡng kéo dài. Khác với 'wasting' (gầy mòn) là tình trạng thiếu cân cấp tính, stunting là hậu quả của suy dinh dưỡng kéo dài và ảnh hưởng đến chiều cao.

Prepositions

of in

- Stunting *of* growth: Diễn tả sự chậm phát triển *của* sự tăng trưởng.
- Stunting *in* children: Diễn tả tình trạng chậm phát triển *ở* trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stunting
  • growth growth stunting
    (còi cọc tăng trưởng)
  • childhood childhood stunting
    (còi cọc ở trẻ em)
  • nutritional nutritional stunting
    (còi cọc do dinh dưỡng)
  • cognitive cognitive stunting
    (còi cọc nhận thức)
Verb + stunting
  • prevent prevent stunting
    (ngăn ngừa còi cọc)
  • address address stunting
    (giải quyết vấn đề còi cọc)
  • reduce reduce stunting
    (giảm thiểu còi cọc)
  • combat combat stunting
    (đấu tranh chống còi cọc)
Adjective + stunting
  • chronic chronic stunting
    (còi cọc mãn tính)
  • severe severe stunting
    (còi cọc nghiêm trọng)

Idioms

  • stunting growth

    gây còi cọc (về thể chất)

    "Poor nutrition can lead to stunting growth in children."

    (Dinh dưỡng kém có thể dẫn đến còi cọc ở trẻ em.)

  • stunting development

    kìm hãm sự phát triển (chung)

    "Lack of opportunities can result in stunting development for young people."

    (Thiếu cơ hội có thể dẫn đến kìm hãm sự phát triển của giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunting

Noun
Lật mặt

Tình trạng chậm phát triển về thể chất và trí tuệ ở trẻ em do suy dinh dưỡng mãn tính, nhiễm trùng tái phát và thiếu sự kích thích tâm lý xã hội đầy đủ.

"Stunting affects millions of children worldwide, hindering their cognitive and physical development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of essential nutrients has been stunting the child's growth for the past year.
Việc thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu đã và đang làm còi cọc sự phát triển của đứa trẻ trong năm qua.
Phủ định
The government hasn't been addressing the issue of stunting in rural areas effectively.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề còi cọc ở vùng nông thôn một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the organization been implementing programs to prevent stunting in vulnerable communities?
Tổ chức đó có đang thực hiện các chương trình để ngăn ngừa tình trạng còi cọc ở các cộng đồng dễ bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunting".

Còi cọc và Sức khỏe Cộng đồng Toàn cầu

Trong y tế toàn cầu, 'stunting' (còi cọc) là một chỉ số quan trọng về tình trạng dinh dưỡng kém ở trẻ em, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Nó không chỉ ảnh hưởng đến chiều cao mà còn tác động tiêu cực đến sự phát triển nhận thức và khả năng học tập của trẻ, gây ra những hệ quả lâu dài cho cá nhân và xã hội.

Sự kìm hãm tiềm năng

Ngoài nghĩa thể chất, 'stunting' còn được dùng để chỉ việc kìm hãm hoặc ngăn cản sự phát triển của tiềm năng, ý tưởng, hay sự nghiệp. Ví dụ, một môi trường làm việc thiếu động lực có thể 'stunt' sự sáng tạo của nhân viên.