normal growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng bình thường, đúng với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's normal growth was monitored closely by the pediatrician."
"Sự tăng trưởng bình thường của đứa trẻ được bác sĩ nhi khoa theo dõi chặt chẽ."
-
"The company is experiencing normal growth this year."
"Công ty đang trải qua giai đoạn tăng trưởng bình thường trong năm nay."
-
"She is concerned about her child's normal growth and development."
"Cô ấy lo lắng về sự tăng trưởng và phát triển bình thường của con mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển thể chất của con người, động vật hoặc thực vật. Nó cũng có thể được dùng trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như tăng trưởng kinh tế hoặc tăng trưởng dân số. 'Normal' ở đây nhấn mạnh rằng sự tăng trưởng diễn ra theo đúng quy luật, không có bất thường hay bệnh tật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy normal growth (sự tăng trưởng bình thường khỏe mạnh)
-
steady steady normal growth (sự tăng trưởng bình thường ổn định)
-
optimal optimal normal growth (sự tăng trưởng bình thường tối ưu)
-
stunted stunted normal growth (sự tăng trưởng bình thường bị còi cọc/kìm hãm)
-
support support normal growth (hỗ trợ sự tăng trưởng bình thường)
-
promote promote normal growth (thúc đẩy sự tăng trưởng bình thường)
-
ensure ensure normal growth (đảm bảo sự tăng trưởng bình thường)
-
hinder hinder normal growth (cản trở sự tăng trưởng bình thường)
Idioms
-
part of normal growth
một phần của sự phát triển/tăng trưởng bình thường
"These changes are a natural part of normal growth and development in teenagers."
(Những thay đổi này là một phần tự nhiên của sự tăng trưởng và phát triển bình thường ở thanh thiếu niên.)
-
return to normal growth
trở lại mức tăng trưởng bình thường
"After the recession, the economy is expected to return to normal growth next year."
(Sau thời kỳ suy thoái, nền kinh tế dự kiến sẽ trở lại mức tăng trưởng bình thường vào năm tới.)
-
on track for normal growth
đang đi đúng hướng để đạt tăng trưởng bình thường
"The company's performance indicates it is on track for normal growth this quarter."
(Hiệu suất của công ty cho thấy nó đang đi đúng hướng để đạt tăng trưởng bình thường trong quý này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal growth
Cụm danh từSự tăng trưởng bình thường, đúng với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"The child's normal growth was monitored closely by the pediatrician."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her son's growth was normal for his age. |
Cô ấy nói rằng sự phát triển của con trai cô ấy là bình thường so với tuổi của nó. |
| Phủ định | The doctor told him that his daughter's growth was not normal and needed further examination. |
Bác sĩ nói với anh ấy rằng sự phát triển của con gái anh ấy không bình thường và cần kiểm tra thêm. |
| Nghi vấn | He asked if the plant's growth had been normal after the transplant. |
Anh ấy hỏi liệu sự phát triển của cây có bình thường sau khi cấy ghép hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be experiencing normal growth spurts throughout the summer. |
Những đứa trẻ sẽ trải qua những đợt tăng trưởng bình thường trong suốt mùa hè. |
| Phủ định | The plant won't be exhibiting normal growth if it doesn't receive enough sunlight. |
Cây sẽ không thể hiện sự phát triển bình thường nếu nó không nhận đủ ánh sáng mặt trời. |
| Nghi vấn | Will the baby be showing normal growth signs by the next check-up? |
Liệu em bé có cho thấy những dấu hiệu phát triển bình thường vào lần kiểm tra tiếp theo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My son used to experience normal growth spurts every few months when he was younger. |
Con trai tôi từng trải qua những đợt tăng trưởng bình thường vài tháng một lần khi còn nhỏ. |
| Phủ định | The plant didn't use to exhibit normal growth because of the poor soil conditions. |
Cây này đã không có sự phát triển bình thường vì điều kiện đất đai kém. |
| Nghi vấn | Did the company use to have normal growth before the economic crisis? |
Công ty có từng có sự tăng trưởng bình thường trước cuộc khủng hoảng kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal growth".
