(Top Banner Ad)
normal growth
B1
Cụm danh từ B1 Sinh học, Y học, Nông nghiệp

normal growth

UK: /ˈnɔːməl ɡrəʊθ/ • US: /ˈnɔːrməl ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng bình thường sự phát triển bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expected or typical increase in size, quantity, or degree of something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng bình thường, đúng với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's normal growth was monitored closely by the pediatrician."

    "Sự tăng trưởng bình thường của đứa trẻ được bác sĩ nhi khoa theo dõi chặt chẽ."

  • "The company is experiencing normal growth this year."

    "Công ty đang trải qua giai đoạn tăng trưởng bình thường trong năm nay."

  • "She is concerned about her child's normal growth and development."

    "Cô ấy lo lắng về sự tăng trưởng và phát triển bình thường của con mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun normality sự bình thường
Verb normalize bình thường hóa, chuẩn hóa
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng trọt
Noun grower người trồng, nhà sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
English
normal

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' xuất phát từ tiếng Latin 'norma', có nghĩa là 'cái thước thợ mộc', 'quy tắc' hoặc 'khuôn mẫu'. Sau đó, nó phát triển thành 'normalis' để chỉ 'theo quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Vì vậy, 'normal' mang ý nghĩa là phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã định.

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' bắt nguồn từ gốc Đức cổ '*grōaną' (phát triển, mọc lên) và sau đó là tiếng Anh cổ 'grōwan'. Nó mô tả quá trình tăng lên về kích thước, số lượng hoặc sự phát triển. Khi kết hợp với 'normal', 'normal growth' chỉ sự phát triển diễn ra theo đúng quy luật, tốc độ và tiêu chuẩn thông thường, không quá nhanh cũng không quá chậm, không có bất thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển thể chất của con người, động vật hoặc thực vật. Nó cũng có thể được dùng trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như tăng trưởng kinh tế hoặc tăng trưởng dân số. 'Normal' ở đây nhấn mạnh rằng sự tăng trưởng diễn ra theo đúng quy luật, không có bất thường hay bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal growth
  • healthy healthy normal growth
    (sự tăng trưởng bình thường khỏe mạnh)
  • steady steady normal growth
    (sự tăng trưởng bình thường ổn định)
  • optimal optimal normal growth
    (sự tăng trưởng bình thường tối ưu)
  • stunted stunted normal growth
    (sự tăng trưởng bình thường bị còi cọc/kìm hãm)
Verb + normal growth
  • support support normal growth
    (hỗ trợ sự tăng trưởng bình thường)
  • promote promote normal growth
    (thúc đẩy sự tăng trưởng bình thường)
  • ensure ensure normal growth
    (đảm bảo sự tăng trưởng bình thường)
  • hinder hinder normal growth
    (cản trở sự tăng trưởng bình thường)

Idioms

  • part of normal growth

    một phần của sự phát triển/tăng trưởng bình thường

    "These changes are a natural part of normal growth and development in teenagers."

    (Những thay đổi này là một phần tự nhiên của sự tăng trưởng và phát triển bình thường ở thanh thiếu niên.)

  • return to normal growth

    trở lại mức tăng trưởng bình thường

    "After the recession, the economy is expected to return to normal growth next year."

    (Sau thời kỳ suy thoái, nền kinh tế dự kiến sẽ trở lại mức tăng trưởng bình thường vào năm tới.)

  • on track for normal growth

    đang đi đúng hướng để đạt tăng trưởng bình thường

    "The company's performance indicates it is on track for normal growth this quarter."

    (Hiệu suất của công ty cho thấy nó đang đi đúng hướng để đạt tăng trưởng bình thường trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal growth

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng bình thường, đúng với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, về kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

"The child's normal growth was monitored closely by the pediatrician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her son's growth was normal for his age.
Cô ấy nói rằng sự phát triển của con trai cô ấy là bình thường so với tuổi của nó.
Phủ định
The doctor told him that his daughter's growth was not normal and needed further examination.
Bác sĩ nói với anh ấy rằng sự phát triển của con gái anh ấy không bình thường và cần kiểm tra thêm.
Nghi vấn
He asked if the plant's growth had been normal after the transplant.
Anh ấy hỏi liệu sự phát triển của cây có bình thường sau khi cấy ghép hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be experiencing normal growth spurts throughout the summer.
Những đứa trẻ sẽ trải qua những đợt tăng trưởng bình thường trong suốt mùa hè.
Phủ định
The plant won't be exhibiting normal growth if it doesn't receive enough sunlight.
Cây sẽ không thể hiện sự phát triển bình thường nếu nó không nhận đủ ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Will the baby be showing normal growth signs by the next check-up?
Liệu em bé có cho thấy những dấu hiệu phát triển bình thường vào lần kiểm tra tiếp theo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son used to experience normal growth spurts every few months when he was younger.
Con trai tôi từng trải qua những đợt tăng trưởng bình thường vài tháng một lần khi còn nhỏ.
Phủ định
The plant didn't use to exhibit normal growth because of the poor soil conditions.
Cây này đã không có sự phát triển bình thường vì điều kiện đất đai kém.
Nghi vấn
Did the company use to have normal growth before the economic crisis?
Công ty có từng có sự tăng trưởng bình thường trước cuộc khủng hoảng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal growth".

Mốc phát triển ở trẻ em

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, 'normal growth' thường được liên hệ chặt chẽ với các mốc phát triển (developmental milestones) của trẻ em. Bố mẹ và bác sĩ theo dõi cân nặng, chiều cao, và các kỹ năng vận động, nhận thức để đảm bảo trẻ đang phát triển bình thường. Việc đạt được các mốc này đúng thời điểm là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

Tăng trưởng kinh tế bình thường

'Normal growth' cũng là một thuật ngữ quan trọng trong kinh tế, đặc biệt khi nói về tăng trưởng GDP hoặc tăng trưởng doanh thu. Nó đề cập đến tốc độ tăng trưởng ổn định, bền vững, không quá nóng (có thể dẫn đến lạm phát) và cũng không quá chậm (gây đình trệ). Các chính phủ và doanh nghiệp thường đặt mục tiêu duy trì 'normal growth' để đảm bảo sự ổn định.