(Top Banner Ad)
healthy development
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sức khỏe, Giáo dục, Tâm lý học

healthy development

UK: /ˈhɛlθi dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈhɛlθi dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển lành mạnh sự trưởng thành khỏe mạnh quá trình phát triển khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth or advancement that is beneficial and conducive to well-being.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển lành mạnh, có lợi và hướng đến sự khỏe mạnh, toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is crucial for the healthy development of children."

    "Dinh dưỡng hợp lý là yếu tố then chốt cho sự phát triển lành mạnh của trẻ em."

  • "Early childhood education plays a vital role in a child's healthy development."

    "Giáo dục mầm non đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển lành mạnh của trẻ."

  • "The government is investing in programs to support the healthy development of local communities."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của các cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách lành mạnh
Verb heal chữa lành, làm lành
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Adjective undeveloped chưa phát triển

Synonyms

positive growth (sự tăng trưởng tích cực)wholesome development (sự phát triển lành mạnh)

Antonyms

unhealthy development (sự phát triển không lành mạnh)stunted growth (sự phát triển còi cọc)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo- (whole, uninjured)
Proto-Germanic
*hailitho
Old English
hælþ (health, wholeness)
Middle English
helthe (soundness of body, prosperity)
English (16th C)
healthy (having health, conducive to health)
Vulgar Latin
*disvolupare (unfold, from 'dis-' apart + 'volupare' to wrap)
Old French
desveloper (unroll, unfold, disengage)
English (17th C)
develop (to unroll, unfold, expand)
English (18th C)
development (act or process of developing)

Nguồn gốc 'Healthy'

'Healthy' có nguồn gốc từ từ 'hælþ' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'sự toàn vẹn, nguyên vẹn' của cả thể chất lẫn tinh thần. Nó liên quan đến ý tưởng về một cơ thể không bị thương tổn và một trạng thái hạnh phúc toàn diện. Đến nay, ý nghĩa này vẫn được giữ vững, nhấn mạnh sự cân bằng và sung mãn của một cá nhân hay hệ thống.

Nguồn gốc 'Development'

Từ 'development' có gốc từ 'desveloper' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa đen là 'mở ra, tháo gỡ, hé lộ'. Hình ảnh ban đầu là việc 'mở một cuộn giấy' hoặc 'tháo một vật được bọc lại'. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả quá trình 'phát triển', 'tiến hóa' hoặc 'làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, phức tạp hơn hoặc hoàn thiện hơn một cách tự nhiên'.

Usage Note

Cụm từ 'healthy development' thường được sử dụng để mô tả sự phát triển thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội diễn ra một cách tích cực và không có vấn đề tiêu cực. Nó nhấn mạnh đến việc phát triển theo hướng tốt đẹp, có lợi cho sức khỏe và sự hạnh phúc.

Prepositions

of for

'Healthy development of': Nhấn mạnh sự phát triển lành mạnh của một đối tượng cụ thể (ví dụ: healthy development of a child). 'Healthy development for': Nhấn mạnh sự phát triển lành mạnh hướng đến một mục tiêu hoặc một đối tượng cụ thể (ví dụ: healthy development for the future).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy development
  • sustainable sustainable healthy development
    (sự phát triển lành mạnh bền vững)
  • optimal optimal healthy development
    (sự phát triển lành mạnh tối ưu)
  • positive positive healthy development
    (sự phát triển lành mạnh tích cực)
  • holistic holistic healthy development
    (sự phát triển lành mạnh toàn diện)
  • crucial for crucial for healthy development
    (quan trọng/thiết yếu cho sự phát triển lành mạnh)
Verb + healthy development
  • promote promote healthy development
    (thúc đẩy sự phát triển lành mạnh)
  • support support healthy development
    (hỗ trợ sự phát triển lành mạnh)
  • foster foster healthy development
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh)
  • ensure ensure healthy development
    (đảm bảo sự phát triển lành mạnh)
  • facilitate facilitate healthy development
    (tạo điều kiện cho sự phát triển lành mạnh)

Idioms

  • Crucial for healthy development

    Thiết yếu/cực kỳ quan trọng cho sự phát triển lành mạnh.

    "Good nutrition is crucial for healthy development in children."

    (Dinh dưỡng tốt là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển lành mạnh ở trẻ em.)

  • On the path to healthy development

    Đang trên con đường/lộ trình phát triển lành mạnh.

    "With these new policies, the community is truly on the path to healthy development."

    (Với những chính sách mới này, cộng đồng thực sự đang trên con đường phát triển lành mạnh.)

  • To foster healthy development

    Nuôi dưỡng, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh (một cách chủ động và có chủ đích).

    "Educators work to foster healthy development in all students."

    (Các nhà giáo dục làm việc để nuôi dưỡng sự phát triển lành mạnh ở tất cả học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy development

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển lành mạnh, có lợi và hướng đến sự khỏe mạnh, toàn diện.

"Proper nutrition is crucial for the healthy development of children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy development".

Tầm quan trọng của Phát triển Sớm ở Trẻ em

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'phát triển lành mạnh' thường được nhấn mạnh mạnh mẽ trong giai đoạn đầu đời của trẻ em. Các chương trình giáo dục mầm non, chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, cũng như các chính sách xã hội đều tập trung vào việc tạo ra môi trường tốt nhất để trẻ em có thể phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội. Điều này được coi là nền tảng cho một cuộc sống thành công và hạnh phúc sau này.

Phát triển Bền vững (Sustainable Development)

Khái niệm 'phát triển lành mạnh' cũng mở rộng ra cấp độ xã hội và toàn cầu, đặc biệt thông qua các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Các mục tiêu này, được ảnh hưởng sâu sắc bởi tư duy phương Tây, định nghĩa 'phát triển' không chỉ về tăng trưởng kinh tế mà còn về sự cân bằng môi trường, công bằng xã hội và sức khỏe cộng đồng. 'Phát triển lành mạnh' ở đây bao hàm ý nghĩa của sự tiến bộ có trách nhiệm, đảm bảo phúc lợi cho thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai.