(Top Banner Ad)
growth retardation
C1
Danh từ C1 Y học

growth retardation

UK: /ɡrəʊθ ˌriː.tɑːˈdeɪ.ʃən/ • US: /ɡroʊθ ˌriː.tɑːrˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chậm phát triển tăng trưởng chậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which growth is slower than normal for the child's age.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tăng trưởng chậm hơn so với mức bình thường so với độ tuổi của trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growth retardation can be a sign of malnutrition."

    "Chậm phát triển có thể là dấu hiệu của suy dinh dưỡng."

  • "The doctor diagnosed the child with growth retardation."

    "Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị chậm phát triển."

  • "Early intervention is crucial for children with growth retardation."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị chậm phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Verb retard làm chậm lại, trì hoãn
Noun retardation sự chậm lại, sự trì hoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tardus
Latin
retardāre
English
retard
English
retardation
Old English
grōwan
Middle English
growen
English
growth
English
growth retardation

Sự kết hợp của 'phát triển' và 'chậm lại'

Cụm từ 'growth retardation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Growth' (sự phát triển, sự lớn lên) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwan' có nghĩa là 'mọc lên, phát triển'. Còn 'retardation' (sự chậm lại, sự trì hoãn) có gốc từ tiếng Latin 'tardus' (chậm) và động từ 'retardāre' (làm chậm lại). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ y học để mô tả tình trạng chậm phát triển thể chất hoặc tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự chậm phát triển về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể chỉ ra nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn khác nhau. Cần phân biệt với 'growth delay', có thể chỉ là sự phát triển chậm hơn tạm thời và có khả năng bắt kịp.

Prepositions

in due to

Sử dụng 'in growth retardation' để chỉ ra sự hiện diện của tình trạng này. Sử dụng 'growth retardation due to' để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth retardation
  • fetal fetal growth retardation
    (chậm phát triển thai nhi)
  • intrauterine intrauterine growth retardation (IUGR)
    (chậm phát triển trong tử cung)
  • severe severe growth retardation
    (chậm phát triển nghiêm trọng)
Verb + growth retardation
  • cause cause growth retardation
    (gây chậm phát triển)
  • suffer from suffer from growth retardation
    (mắc/bị chậm phát triển)
  • prevent prevent growth retardation
    (ngăn ngừa chậm phát triển)
Noun + growth retardation
  • risk of risk of growth retardation
    (nguy cơ chậm phát triển)
  • syndrome with syndrome with growth retardation
    (hội chứng kèm chậm phát triển)

Idioms

  • Intrauterine Growth Retardation (IUGR)

    Chậm phát triển trong tử cung (IUGR)

    "IUGR is a condition where a baby doesn't grow to a normal weight during pregnancy."

    (IUGR là tình trạng thai nhi không phát triển đạt cân nặng bình thường trong thai kỳ.)

  • Failure to thrive (FTT) with growth retardation

    Chậm lớn kèm chậm phát triển

    "Infants with severe underlying conditions may present with failure to thrive and significant growth retardation."

    (Trẻ sơ sinh mắc các bệnh lý tiềm ẩn nghiêm trọng có thể biểu hiện chậm lớn và chậm phát triển đáng kể.)

  • Constitutional growth retardation

    Chậm phát triển thể chất theo cơ địa

    "Some children experience constitutional growth retardation, meaning they grow at a slower but normal pace."

    (Một số trẻ gặp tình trạng chậm phát triển thể chất theo cơ địa, nghĩa là chúng phát triển với tốc độ chậm hơn nhưng vẫn bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth retardation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng tăng trưởng chậm hơn so với mức bình thường so với độ tuổi của trẻ.

"Growth retardation can be a sign of malnutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth retardation".

Tầm quan trọng của Chẩn đoán và Can thiệp Sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong y học, việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời đối với tình trạng 'growth retardation' (chậm phát triển) được coi là vô cùng quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa tiềm năng phát triển của trẻ, cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống lâu dài. Có nhiều chương trình hỗ trợ y tế và giáo dục dành cho trẻ em gặp phải tình trạng này.

Nhận thức xã hội và Hỗ trợ

Xã hội phương Tây ngày càng nâng cao nhận thức về các tình trạng sức khỏe như chậm phát triển. Các tổ chức y tế và cộng đồng thường xuyên cung cấp thông tin, hỗ trợ gia đình có con em bị chậm phát triển, đồng thời nỗ lực giảm bớt kỳ thị và tạo môi trường hòa nhập cho những cá nhân này.