(Top Banner Ad)
impaired growth
B2
Noun Phrase B2 Y học/Sinh học

impaired growth

UK: /ɪmˈpeəd ɡrəʊθ/ • US: /ɪmˈperd ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng kém chậm phát triển suy giảm tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where normal development or increase in size is hindered or diminished.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà sự phát triển hoặc tăng trưởng kích thước bình thường bị cản trở hoặc suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired growth can be a sign of underlying health problems in children."

    "Sự tăng trưởng kém có thể là một dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn ở trẻ em."

  • "The child's impaired growth was a cause for concern for the pediatrician."

    "Sự tăng trưởng kém của đứa trẻ là một nguyên nhân gây lo ngại cho bác sĩ nhi khoa."

  • "Impaired growth can have long-term effects on a child's health."

    "Sự tăng trưởng kém có thể có những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair Làm suy yếu, làm tổn hại, làm hỏng
Noun impairment Sự suy yếu, sự tổn hại, khuyết tật
Adjective impaired Bị suy yếu, bị tổn hại, khiếm khuyết
Verb grow Phát triển, lớn lên, tăng trưởng
Noun grower Người trồng trọt, người nuôi, vật phát triển
Adjective growing Đang phát triển, đang lớn lên
Noun growth Sự phát triển, sự tăng trưởng, sự lớn mạnh

Synonyms

stunted growth (còi cọc)delayed growth (chậm phát triển)retarded growth (chậm lớn)

Antonyms

Related Words

malnutrition (suy dinh dưỡng)growth hormone deficiency (thiếu hormone tăng trưởng)developmental delay (chậm phát triển)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
im- + pejorare
Old French
empeirier
Middle English
empairen
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan / grōwþ
English
impair / growth
English
impaired growth

Nguồn gốc của 'Impair'

Từ 'impair' (làm suy yếu, tổn hại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'impejorare', nghĩa là 'làm cho tệ hơn', kết hợp giữa 'im-' (trong, vào) và 'pejor' (tệ hơn). Qua tiếng Pháp cổ 'empeirier', từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ và phát triển thành 'impair' như ngày nay, mang ý nghĩa làm giảm chất lượng hoặc chức năng.

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' (sự phát triển, tăng trưởng) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną', có nghĩa là 'phát triển'. Trong tiếng Anh cổ, nó xuất hiện dưới dạng động từ 'grōwan' (phát triển) và sau đó là danh từ 'grōwþ' (sự phát triển). Đến tiếng Anh hiện đại, 'growth' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, chỉ quá trình lớn lên hoặc tăng thêm về kích thước, số lượng.

Cụm từ 'Impaired Growth'

Cụm từ 'impaired growth' là sự kết hợp của tính từ 'impaired' (bị suy yếu, bị tổn hại) và danh từ 'growth' (sự phát triển). Nó xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một tình trạng y tế hoặc sinh học trong đó quá trình phát triển tự nhiên của một cá thể (thường là trẻ em, thực vật hoặc tế bào) bị chậm lại, ngừng trệ hoặc không đạt được tiềm năng bình thường do các yếu tố bên trong hoặc bên ngoài gây ra.

Usage Note

Cụm từ 'impaired growth' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng phát triển chậm hoặc không đầy đủ ở trẻ em hoặc các sinh vật sống. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau như suy dinh dưỡng, bệnh tật mãn tính, hoặc các rối loạn di truyền. 'Stunted growth' là một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng thường chỉ sự chậm phát triển về chiều cao, trong khi 'impaired growth' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cân nặng, kích thước cơ quan, và các khía cạnh phát triển khác.

Prepositions

of due to

'impaired growth of...' đề cập đến sự suy giảm tăng trưởng của một cái gì đó cụ thể. 'impaired growth due to...' chỉ ra nguyên nhân gây ra sự suy giảm tăng trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + impaired growth
  • severe severe impaired growth
    (suy giảm tăng trưởng nghiêm trọng)
  • significant significant impaired growth
    (suy giảm tăng trưởng đáng kể)
  • mild mild impaired growth
    (suy giảm tăng trưởng nhẹ)
  • persistent persistent impaired growth
    (suy giảm tăng trưởng dai dẳng)
Động từ + impaired growth
  • show show impaired growth
    (cho thấy sự suy giảm tăng trưởng)
  • suffer from suffer from impaired growth
    (mắc phải/chịu đựng sự suy giảm tăng trưởng)
  • cause cause impaired growth
    (gây ra sự suy giảm tăng trưởng)
  • lead to lead to impaired growth
    (dẫn đến sự suy giảm tăng trưởng)

Idioms

  • risk of impaired growth

    nguy cơ suy giảm tăng trưởng

    "Malnutrition in early childhood increases the risk of impaired growth."

    (Suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ làm tăng nguy cơ suy giảm tăng trưởng.)

  • signs of impaired growth

    dấu hiệu suy giảm tăng trưởng

    "Parents should consult a doctor if they notice signs of impaired growth in their child."

    (Cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu nhận thấy các dấu hiệu suy giảm tăng trưởng ở con mình.)

  • addressing impaired growth

    giải quyết vấn đề suy giảm tăng trưởng

    "The charity focuses on addressing impaired growth in developing countries through nutritional programs."

    (Tổ chức từ thiện tập trung giải quyết vấn đề suy giảm tăng trưởng ở các nước đang phát triển thông qua các chương trình dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired growth

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng mà sự phát triển hoặc tăng trưởng kích thước bình thường bị cản trở hoặc suy giảm.

"Impaired growth can be a sign of underlying health problems in children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child's development has been impaired by malnutrition.
Sự phát triển của đứa trẻ đã bị suy giảm do suy dinh dưỡng.
Phủ định
She hasn't impaired her long-term growth by skipping meals.
Cô ấy đã không làm suy giảm sự tăng trưởng dài hạn của mình bằng cách bỏ bữa.
Nghi vấn
Has the disease impaired his growth significantly?
Bệnh tật có làm suy giảm đáng kể sự tăng trưởng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired growth".

Nhận thức và Hỗ trợ về Rối loạn Tăng trưởng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phát triển, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc nhận biết sớm và hỗ trợ cho trẻ em hoặc cá nhân mắc các rối loạn tăng trưởng (ví dụ: còi xương, suy dinh dưỡng, thiếu hóc môn tăng trưởng). Điều này không chỉ liên quan đến sức khỏe thể chất mà còn cả tinh thần và xã hội, giúp người bệnh hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng.

Tầm quan trọng của Dinh dưỡng và Chăm sóc Sức khỏe

Bối cảnh hiện đại cho thấy tầm quan trọng của dinh dưỡng đầy đủ và chăm sóc sức khỏe ban đầu trong việc ngăn ngừa suy giảm tăng trưởng. Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc giáo dục cha mẹ về chế độ ăn uống lành mạnh, tiêm chủng đầy đủ và thăm khám định kỳ để đảm bảo trẻ em có môi trường tốt nhất để phát triển toàn diện.