objective perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viewpoint or way of considering something that is not influenced by personal feelings, interpretations, or prejudice; based on facts; unbiased.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc cách xem xét một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, cách diễn giải hoặc thành kiến; dựa trên sự thật; khách quan, không thiên vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist tried to present an objective perspective on the controversial issue."
"Nhà báo đã cố gắng trình bày một quan điểm khách quan về vấn đề gây tranh cãi."
-
"We need to analyze the situation from an objective perspective."
"Chúng ta cần phân tích tình huống từ một góc độ khách quan."
-
"The scientist approached the experiment with an objective perspective."
"Nhà khoa học tiếp cận thí nghiệm với một quan điểm khách quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | objective | khách quan, công bằng |
| Noun | objectivity | tính khách quan, sự công bằng |
| Noun | object | đối tượng, vật thể, mục tiêu |
| Verb | objectify | khách quan hóa, biến thành đối tượng |
| Verb | object | phản đối, không đồng tình |
| Adverb | objectively | một cách khách quan, công bằng |
| Noun | perspective | quan điểm, góc nhìn, phối cảnh |
| Adjective | perspectival | thuộc về quan điểm/phối cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, khoa học, hoặc báo chí, nơi tính khách quan là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ những yếu tố chủ quan để đưa ra đánh giá công bằng và chính xác. Phân biệt với 'subjective perspective' (quan điểm chủ quan), vốn dựa trên cảm xúc và ý kiến cá nhân.
Prepositions
'From an objective perspective' được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin hoặc phân tích tiếp theo được đưa ra từ một góc độ khách quan. Ví dụ: 'From an objective perspective, the data shows a clear correlation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain an objective perspective (có được một góc nhìn khách quan)
-
maintain maintain an objective perspective (duy trì một góc nhìn khách quan)
-
adopt adopt an objective perspective (áp dụng/tiếp cận một góc nhìn khách quan)
-
offer offer an objective perspective (đưa ra một góc nhìn khách quan)
-
provide provide an objective perspective (cung cấp một góc nhìn khách quan)
-
seek seek an objective perspective (tìm kiếm một góc nhìn khách quan)
-
from from an objective perspective (từ một góc nhìn khách quan)
-
with with an objective perspective (với một góc nhìn khách quan)
-
a broader a broader objective perspective (một góc nhìn khách quan rộng hơn)
-
a clear a clear objective perspective (một góc nhìn khách quan rõ ràng)
-
a valuable a valuable objective perspective (một góc nhìn khách quan có giá trị)
Idioms
-
From an objective perspective
Từ một góc nhìn khách quan - được sử dụng để giới thiệu một quan điểm không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến cá nhân.
"From an objective perspective, both solutions have pros and cons."
(Từ một góc nhìn khách quan, cả hai giải pháp đều có ưu và nhược điểm.)
-
Maintain an objective perspective
Duy trì một góc nhìn khách quan - giữ vững thái độ không thiên vị, không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến cách đánh giá.
"Journalists must maintain an objective perspective when reporting the news."
(Các nhà báo phải duy trì một góc nhìn khách quan khi đưa tin.)
-
Take an objective perspective
Tiếp cận/nhìn nhận từ góc độ khách quan - cố gắng xem xét một vấn đề mà không có bất kỳ định kiến hay cảm xúc cá nhân nào.
"It's important to take an objective perspective when analyzing complex data."
(Điều quan trọng là phải tiếp cận từ góc độ khách quan khi phân tích dữ liệu phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
objective perspective
Noun PhraseMột quan điểm hoặc cách xem xét một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, cách diễn giải hoặc thành kiến; dựa trên sự thật; khách quan, không thiên vị.
"The journalist tried to present an objective perspective on the controversial issue."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She objectively analyzes data to form her perspective. |
Cô ấy phân tích dữ liệu một cách khách quan để hình thành quan điểm của mình. |
| Phủ định | He does not have an objective perspective on the matter. |
Anh ấy không có một góc nhìn khách quan về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Does she try to maintain an objective perspective when making decisions? |
Cô ấy có cố gắng duy trì một góc nhìn khách quan khi đưa ra quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective perspective".
