subservient to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prepared to obey others unquestioningly.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng, phục tùng, khúm núm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She refused to be subservient to anyone."
"Cô ấy từ chối phục tùng bất kỳ ai."
-
"The media should not be subservient to political interests."
"Giới truyền thông không nên phục tùng các lợi ích chính trị."
-
"He expected his wife to be subservient."
"Anh ta mong đợi vợ mình phải phục tùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subservience | sự phục tùng, sự lệ thuộc, sự quỵ lụy |
| Adverb | subserviently | một cách phục tùng, một cách lệ thuộc |
| Verb (less common) | subserve | phục vụ (cho mục đích), có ích (cho), giúp ích (cho) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subservient' mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu độc lập và ý chí, thường là để đạt được lợi ích cá nhân hoặc tránh xung đột. Nó khác với 'obedient' (vâng lời) ở chỗ 'obedient' chỉ đơn giản là tuân thủ mệnh lệnh, trong khi 'subservient' bao hàm sự hạ mình quá mức và thiếu phản kháng.
Prepositions
Luôn đi kèm với giới từ 'to' để chỉ đối tượng mà ai/cái gì đó phục tùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally totally subservient to (hoàn toàn phục tùng/lệ thuộc vào)
-
blindly blindly subservient to (phục tùng một cách mù quáng/thiếu suy nghĩ)
-
unquestioningly unquestioningly subservient to (phục tùng không chút thắc mắc)
-
remain remain subservient to (tiếp tục phục tùng/lệ thuộc vào)
-
become become subservient to (trở nên phục tùng/lệ thuộc vào)
-
be be subservient to (phục tùng/lệ thuộc vào)
-
a country a country subservient to (một quốc gia lệ thuộc vào)
-
a wife a wife subservient to her husband (một người vợ phục tùng chồng mình)
Idioms
-
render someone/something subservient to...
làm cho ai đó/cái gì đó phải phục tùng/lệ thuộc vào...
"The dictator sought to render all institutions subservient to his will."
(Kẻ độc tài tìm cách làm cho mọi thể chế phải phục tùng ý chí của hắn.)
-
be/remain subservient to the will/wishes of...
phải phục tùng/lệ thuộc vào ý chí/mong muốn của...
"Historically, women were often expected to remain subservient to the wishes of their husbands."
(Trong lịch sử, phụ nữ thường được kỳ vọng phải phục tùng ý muốn của chồng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subservient to
Tính từSẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng, phục tùng, khúm núm.
"She refused to be subservient to anyone."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During the negotiation, the smaller company was subservient to the larger corporation's demands. |
Trong cuộc đàm phán, công ty nhỏ hơn đã phải phục tùng các yêu cầu của tập đoàn lớn hơn. |
| Phủ định | He wasn't subservient to anyone's whims; he always made his own decisions. |
Anh ấy không phục tùng bất kỳ ai; anh ấy luôn tự đưa ra quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Were they subservient to the king's every command? |
Liệu họ có phục tùng mọi mệnh lệnh của nhà vua không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being subservient to his boss to get a promotion. |
Anh ấy đang tỏ ra khúm núm với sếp để được thăng chức. |
| Phủ định | They are not being subservient to the company's new policies. |
Họ không tuân thủ một cách mù quáng các chính sách mới của công ty. |
| Nghi vấn | Is she being subservient to his demands? |
Cô ấy có đang quá phục tùng những yêu cầu của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subservient to".
