(Top Banner Ad)
settling
B1
Verb (gerund/present participle) B1 Tổng quát

settling

UK: /ˈsetlɪŋ/ • US: /ˈsɛtəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định cư ổn định giải quyết lắng xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of establishing residence or a way of life.

Vietnamese Meaning

Hành động định cư hoặc thiết lập một lối sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The settling of the refugees was a long and difficult process."

    "Việc ổn định cuộc sống của những người tị nạn là một quá trình dài và khó khăn."

  • "The settling dust made it hard to see."

    "Bụi đang lắng xuống khiến việc nhìn trở nên khó khăn."

  • "The company is settling into its new headquarters."

    "Công ty đang ổn định tại trụ sở mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle ổn định, giải quyết, dàn xếp
Noun settlement sự dàn xếp, khu định cư, khoản thanh toán
Noun settler người định cư
Adjective settled ổn định, đã được giải quyết
Adjective unsettling gây bối rối, làm xáo trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
setlan
Middle English
settlen
Modern English
settle
Modern English
settling

Gốc rễ của 'settling'

'Settle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'setlan', có nghĩa là 'đặt ngồi' hoặc 'đặt vào vị trí'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc thiết lập một nơi ở, giải quyết một vấn đề, hoặc trở nên bình tĩnh. Từ 'settling' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại, mang ý nghĩa của hành động đang diễn ra hoặc kết quả của sự 'settle'.

Usage Note

Khi 'settling' được dùng như một gerund (danh động từ) hoặc present participle (phân từ hiện tại) của động từ 'settle', nó thường ám chỉ quá trình trở nên ổn định, yên vị, hoặc giải quyết một vấn đề. Sắc thái nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh.

Prepositions

into down

'Settling into' thường diễn tả việc thích nghi dần với một môi trường mới. 'Settling down' ám chỉ việc ổn định cuộc sống, thường là sau một thời gian dài di chuyển hoặc trải nghiệm cuộc sống khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settling
  • final final settling of accounts
    (sự thanh toán cuối cùng các khoản nợ)
  • gradual gradual settling of the ground
    (sự lún dần của mặt đất)
  • peaceful peaceful settling of disputes
    (sự giải quyết tranh chấp một cách hòa bình)
Verb + settling
  • consider consider settling down
    (cân nhắc ổn định cuộc sống)
  • avoid avoid settling for less
    (tránh chấp nhận ít hơn (điều mình xứng đáng))
  • involved in involved in settling a conflict
    (tham gia vào việc giải quyết xung đột)

Idioms

  • settling in

    ổn định cuộc sống (ở một nơi mới, một công việc mới), làm quen

    "It took a few weeks for her to start settling in to her new apartment."

    (Cô ấy mất vài tuần để bắt đầu ổn định cuộc sống trong căn hộ mới của mình.)

  • settling down

    ổn định cuộc sống (để lập gia đình, có cuộc sống yên bình); bình tĩnh lại

    "After years of traveling, he decided it was time to settle down."

    (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định đã đến lúc ổn định cuộc sống.)

  • settling accounts/scores

    thanh toán nợ nần; giải quyết ân oán/mâu thuẫn

    "It's time we started settling accounts with our business partners."

    (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu thanh toán các khoản nợ với các đối tác kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settling

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Hành động định cư hoặc thiết lập một lối sống.

"The settling of the refugees was a long and difficult process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are settling the dispute out of court.
Họ đang giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
Phủ định
She didn't settle into her new job easily.
Cô ấy không dễ dàng ổn định với công việc mới của mình.
Nghi vấn
Will you settle for a lower salary?
Bạn có chấp nhận mức lương thấp hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to settle in a place that is as peaceful as the countryside.
Anh ấy muốn ổn định ở một nơi thanh bình như vùng quê.
Phủ định
She doesn't want to settle for a job that is less challenging than her previous one.
Cô ấy không muốn chấp nhận một công việc kém thử thách hơn công việc trước đây của mình.
Nghi vấn
Is settling down in the city more expensive than living in the suburbs?
Việc ổn định cuộc sống ở thành phố có đắt đỏ hơn so với việc sống ở vùng ngoại ô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settling".

Ý nghĩa của 'settling down' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'settling down' thường mang ý nghĩa tích cực về việc tìm kiếm sự ổn định trong cuộc sống cá nhân, thường liên quan đến việc kết hôn, lập gia đình, mua nhà và xây dựng một sự nghiệp vững chắc. Nó đại diện cho giai đoạn trưởng thành khi một người từ bỏ lối sống phiêu lưu để chọn sự an toàn và trách nhiệm.

Sự 'định cư' và ý niệm về ngôi nhà

Ý niệm về 'settling' hay định cư, gắn liền với việc tìm một 'home' (ngôi nhà) và 'homeland' (quê hương). Trong lịch sử, hành động định cư là nền tảng của việc hình thành các cộng đồng, thị trấn và quốc gia. Nó đại diện cho việc tạo ra một không gian thuộc về mình, nơi có thể phát triển và tìm thấy sự an toàn.