(Top Banner Ad)
subsidiary office
B2
Danh từ B2 Kinh tế

subsidiary office

UK: /səbˈsɪd.i.ər.i ˈɒf.ɪs/ • US: /səbˈsɪd.i.ˌɛr.i ˈɔː.fɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng chi nhánh chi nhánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An office that belongs to a company which is owned or controlled by another company.

Vietnamese Meaning

Một văn phòng thuộc về một công ty mà công ty đó thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty khác; chi nhánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company opened a subsidiary office in Singapore to expand its operations in Asia."

    "Công ty đã mở một văn phòng chi nhánh tại Singapore để mở rộng hoạt động tại châu Á."

  • "Our subsidiary office handles all sales in the European market."

    "Văn phòng chi nhánh của chúng tôi xử lý tất cả doanh số bán hàng tại thị trường châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidiary công ty con, văn phòng con
Adjective subsidiary phụ trợ, thứ yếu, thuộc công ty con
Noun subsidy tiền trợ cấp, sự trợ cấp
Verb subsidize trợ cấp, phụ cấp
Noun subsidization hành động/sự trợ cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsidere
Latin
subsidium
Latin
subsidiarius
English
subsidiary

Nguồn gốc từ "subsidiary"

Từ 'subsidiary' có gốc từ tiếng Latin 'subsidium', nghĩa là 'quân dự bị' hoặc 'sự hỗ trợ'. Ban đầu, nó chỉ đội quân dự bị được giữ lại để hỗ trợ khi cần thiết. Sau này, ý nghĩa mở rộng để chỉ bất kỳ thứ gì bổ trợ, phụ thuộc hoặc hỗ trợ một cái chính. Khi kết hợp với 'office', nó mô tả một văn phòng con hoạt động dưới sự kiểm soát của một trụ sở chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ phận hoặc chi nhánh của một công ty lớn hơn. 'Subsidiary' nhấn mạnh mối quan hệ về quyền sở hữu và kiểm soát, khác với 'branch office' có thể chỉ đơn giản là một văn phòng khác của cùng một công ty.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ sự thuộc về: ‘a subsidiary office of the parent company’ (một văn phòng chi nhánh của công ty mẹ). ‘In’ dùng để chỉ địa điểm: ‘the subsidiary office in Hanoi’ (văn phòng chi nhánh ở Hà Nội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsidiary office
  • regional regional subsidiary office
    (văn phòng công ty con khu vực)
  • local local subsidiary office
    (văn phòng công ty con địa phương)
  • overseas overseas subsidiary office
    (văn phòng công ty con ở nước ngoài)
  • new new subsidiary office
    (văn phòng công ty con mới)
  • fully owned fully owned subsidiary office
    (văn phòng công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn)
Verb + subsidiary office
  • establish establish a subsidiary office
    (thành lập một văn phòng công ty con)
  • open open a subsidiary office
    (mở một văn phòng công ty con)
  • manage manage a subsidiary office
    (quản lý một văn phòng công ty con)
  • run run a subsidiary office
    (điều hành một văn phòng công ty con)
  • close close a subsidiary office
    (đóng cửa một văn phòng công ty con)
Noun + subsidiary office
  • headquarters and headquarters and subsidiary office
    (trụ sở chính và văn phòng công ty con)
  • network of a network of subsidiary offices
    (một mạng lưới các văn phòng công ty con)

Idioms

  • operate through subsidiary offices

    hoạt động thông qua các văn phòng công ty con

    "Many multinational corporations operate through subsidiary offices in various countries."

    (Nhiều tập đoàn đa quốc gia hoạt động thông qua các văn phòng công ty con ở nhiều quốc gia khác nhau.)

  • set up a subsidiary office

    thành lập một văn phòng công ty con

    "The company decided to set up a new subsidiary office in Hanoi to tap into the local market."

    (Công ty quyết định thành lập một văn phòng công ty con mới tại Hà Nội để khai thác thị trường địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidiary office

Danh từ
Lật mặt

Một văn phòng thuộc về một công ty mà công ty đó thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của một công ty khác; chi nhánh.

"The company opened a subsidiary office in Singapore to expand its operations in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidiary office".

Mở rộng thị trường toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc thành lập các văn phòng công ty con là chiến lược then chốt để các doanh nghiệp mở rộng thị trường, thâm nhập sâu hơn vào văn hóa địa phương và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách hiệu quả hơn. Đây là một mô hình kinh doanh phổ biến cho phép công ty mẹ duy trì kiểm soát trong khi vẫn tận dụng được lợi thế địa phương.

Phân quyền và Quản lý

Văn phòng công ty con thường đại diện cho một mức độ phân quyền trong cấu trúc doanh nghiệp. Mặc dù vẫn thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của công ty mẹ, các văn phòng này thường có quyền tự chủ nhất định trong hoạt động hàng ngày, tuyển dụng nhân sự địa phương và điều chỉnh sản phẩm/dịch vụ cho phù hợp với thị trường sở tại. Điều này tạo ra sự cân bằng giữa hiệu quả tập trung và khả năng thích ứng linh hoạt.