(Top Banner Ad)
affiliate office
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại

affiliate office

UK: /əˈfɪliət ˈɒfɪs/ • US: /əˈfɪliət ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng chi nhánh văn phòng đại diện chi nhánh liên kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch office or subsidiary that is associated with a larger or parent organization.

Vietnamese Meaning

Một văn phòng chi nhánh hoặc công ty con có liên kết với một tổ chức lớn hơn hoặc công ty mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our Singapore affiliate office handles all of our sales in Southeast Asia."

    "Văn phòng chi nhánh của chúng tôi tại Singapore xử lý tất cả doanh số bán hàng của chúng tôi ở Đông Nam Á."

  • "The company opened a new affiliate office in London."

    "Công ty đã mở một văn phòng chi nhánh mới tại London."

  • "Our affiliate office in Tokyo specializes in marketing."

    "Văn phòng chi nhánh của chúng tôi ở Tokyo chuyên về marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affiliate liên kết, gia nhập (với một tổ chức lớn hơn)
Noun affiliation sự liên kết, sự hợp tác; mối quan hệ thành viên
Noun affiliate công ty liên kết, chi nhánh, thành viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + filius ('son')
Late Latin
affiliare ('to adopt as a son')
Medieval Latin
affiliatus
French
affilier
English
affiliate
Latin
officium ('duty, service')
Old French
ofice
English
office
Modern English
affiliate office

Từ 'Con Trai Nuôi' đến 'Công Ty Liên Kết'

Từ 'affiliate' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'affiliare', có nghĩa là 'nhận làm con nuôi' (ad - 'tới' + filius - 'con trai'). Ban đầu, nó mô tả một mối quan hệ cá nhân, gia đình thân thiết. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh để chỉ một công ty nhỏ hơn được một công ty lớn hơn 'đỡ đầu' hoặc có mối quan hệ chặt chẽ, giống như một thành viên trong gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'affiliate office' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh để chỉ một văn phòng đại diện hoặc chi nhánh của một công ty lớn. Khác với 'branch office' (văn phòng chi nhánh), 'affiliate office' nhấn mạnh hơn vào mối quan hệ liên kết, có thể là về mặt pháp lý, tài chính, hoặc quản lý, nhưng không nhất thiết phải là một phần trực tiếp của công ty mẹ. Ví dụ: một công ty con được sở hữu một phần bởi công ty mẹ, hoặc một văn phòng đại diện độc lập có thỏa thuận hợp tác với công ty mẹ.

Prepositions

of with

'affiliate office of [tổ chức mẹ]': chỉ rõ tổ chức mẹ mà văn phòng chi nhánh này trực thuộc. 'affiliate office with [tổ chức mẹ]': nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác, liên kết giữa hai bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affiliate office
  • open / establish an affiliate office
    (mở / thành lập một văn phòng chi nhánh)
  • manage an affiliate office
    (quản lý một văn phòng chi nhánh)
  • operate an affiliate office
    (vận hành một văn phòng chi nhánh)
  • close down an affiliate office
    (đóng cửa một văn phòng chi nhánh)
Adjective + affiliate office
  • overseas / foreign affiliate office
    (văn phòng chi nhánh ở nước ngoài)
  • local affiliate office
    (văn phòng chi nhánh địa phương)
  • regional affiliate office
    (văn phòng chi nhánh khu vực)
  • newly-opened affiliate office
    (văn phòng chi nhánh mới mở)
Noun + affiliate office
  • company affiliate office
    (văn phòng chi nhánh của công ty)
  • sales affiliate office
    (văn phòng chi nhánh kinh doanh/bán hàng)

Idioms

  • act as an affiliate office for

    Đóng vai trò là một văn phòng chi nhánh cho một công ty khác.

    "Our branch in Hanoi acts as an affiliate office for the main corporation in Singapore."

    (Chi nhánh của chúng tôi tại Hà Nội đóng vai trò là văn phòng đại diện cho tập đoàn chính ở Singapore.)

  • branch out with an affiliate office

    Mở rộng hoạt động kinh doanh bằng cách thành lập một văn phòng chi nhánh (thường ở một địa điểm mới).

    "The tech company decided to branch out into the European market with a new affiliate office in Berlin."

    (Công ty công nghệ đã quyết định mở rộng sang thị trường châu Âu bằng một văn phòng chi nhánh mới ở Berlin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affiliate office

Danh từ
Lật mặt

Một văn phòng chi nhánh hoặc công ty con có liên kết với một tổ chức lớn hơn hoặc công ty mẹ.

"Our Singapore affiliate office handles all of our sales in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will open an affiliate office in Hanoi next year.
Công ty sẽ mở một văn phòng chi nhánh tại Hà Nội vào năm tới.
Phủ định
They are not going to close the affiliate office, despite the rumors.
Họ sẽ không đóng cửa văn phòng chi nhánh, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
Will the new affiliate office be located downtown?
Văn phòng chi nhánh mới sẽ được đặt ở trung tâm thành phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiliate office".

Vươn Ra Toàn Cầu, Bám Rễ Địa Phương (Glocalization)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các tập đoàn đa quốc gia thường sử dụng các văn phòng chi nhánh (affiliate offices) như một chiến lược 'glocalization' (toàn cầu hóa + địa phương hóa). Trụ sở chính đặt ra tầm nhìn chung, nhưng văn phòng chi nhánh có quyền tự chủ để điều chỉnh sản phẩm, marketing và dịch vụ cho phù hợp với văn hóa, luật pháp và thị hiếu của người tiêu dùng địa phương. Đây là chìa khóa để thành công trên thị trường quốc tế.

Mô Hình 'Trục Bánh Xe và Nan Hoa' (Hub-and-Spoke Model)

Nhiều công ty lớn ở phương Tây tổ chức theo mô hình 'hub-and-spoke'. Trụ sở chính là 'hub' (trục bánh xe), nơi đưa ra các quyết định chiến lược, quản lý tài chính và thương hiệu. Các 'affiliate offices' là các 'spokes' (nan hoa), có nhiệm vụ triển khai chiến lược đó tại các khu vực khác nhau, tập trung vào bán hàng và vận hành. Mô hình này giúp công ty vừa duy trì sự kiểm soát tập trung, vừa hoạt động hiệu quả trên phạm vi rộng.