(Top Banner Ad)
branch office
B1
danh từ B1 Kinh tế

branch office

UK: /brɑːntʃ ˈɒfɪs/ • US: /bræntʃ ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chi nhánh văn phòng chi nhánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary office or location of a business, organization, or institution that is separate from the main or head office.

Vietnamese Meaning

Một văn phòng hoặc địa điểm thứ cấp của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan, tách biệt với văn phòng chính hoặc trụ sở chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank has a branch office in every major city."

    "Ngân hàng có một chi nhánh ở mọi thành phố lớn."

  • "I visited the branch office to open a new account."

    "Tôi đã đến chi nhánh để mở một tài khoản mới."

  • "Each branch office is responsible for its own sales targets."

    "Mỗi chi nhánh chịu trách nhiệm về chỉ tiêu doanh số của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch Chi nhánh (nói chung); cành cây
Noun office Văn phòng; phòng làm việc
Noun head office Trụ sở chính; văn phòng điều hành chính
Verb branch out Mở rộng hoạt động, mở thêm chi nhánh
Noun decentralization Sự phân quyền, phân tán hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
branche
Middle English
office / braunche
Modern English (19th Century)
branch office

Sự Mở Rộng Của Cây

Từ 'branch' (nhánh, chi nhánh) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'branche', dùng để chỉ cành cây. Trong kinh doanh, nó là một phép ẩn dụ tuyệt vời: giống như cành cây vươn ra xa thân cây chính (trụ sở chính), một 'branch office' là một địa điểm làm việc tách biệt nhưng vẫn thuộc về công ty mẹ.

Nghĩa Vụ và Dịch Vụ

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa là nghĩa vụ, dịch vụ hoặc bổn phận. Khi ghép lại với 'branch', nó nhấn mạnh rằng đây là một địa điểm được thiết lập để thực hiện các nhiệm vụ kinh doanh và cung cấp dịch vụ cho khách hàng, dù ở xa trụ sở chính.

Usage Note

Cụm từ 'branch office' chỉ một địa điểm phụ trợ của một công ty hoặc tổ chức. Nó thường được sử dụng để mở rộng phạm vi hoạt động của công ty hoặc phục vụ khách hàng ở một khu vực địa lý khác. Khác với 'headquarters' (trụ sở chính) nơi đưa ra các quyết định quan trọng, 'branch office' thường thực hiện các chức năng cụ thể hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp cho khách hàng.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ văn phòng đó là một phần của công ty nào (ví dụ: a branch office of HSBC). 'in' được dùng để chỉ địa điểm đặt văn phòng đó (ví dụ: a branch office in Hanoi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branch office
  • local the local branch office
    (Văn phòng chi nhánh địa phương)
  • main the main branch office
    (Văn phòng chi nhánh chính (thường là chi nhánh lớn nhất ngoài trụ sở chính))
  • overseas an overseas branch office
    (Văn phòng chi nhánh ở nước ngoài)
  • newly established a newly established branch office
    (Một văn phòng chi nhánh mới thành lập)
Verb + branch office
  • open to open a branch office
    (Mở/khai trương một văn phòng chi nhánh)
  • manage to manage the branch office
    (Quản lý văn phòng chi nhánh)
  • close down to close down a branch office
    (Đóng cửa/giải thể văn phòng chi nhánh)
  • staff to staff the branch office
    (Tuyển nhân viên cho văn phòng chi nhánh)
Noun/Preposition + branch office
  • transfer to transfer to the branch office
    (Chuyển công tác đến văn phòng chi nhánh)
  • report from a report from the branch office
    (Báo cáo từ văn phòng chi nhánh)

Idioms

  • Establishing a global branch office network

    Thiết lập mạng lưới văn phòng chi nhánh toàn cầu

    "The CEO's goal is establishing a global branch office network within five years."

    (Mục tiêu của CEO là thiết lập mạng lưới văn phòng chi nhánh toàn cầu trong vòng năm năm.)

  • Running the branch office autonomously

    Vận hành văn phòng chi nhánh một cách tự chủ

    "We trust the local manager, allowing them to run the branch office autonomously."

    (Chúng tôi tin tưởng người quản lý địa phương, cho phép họ vận hành văn phòng chi nhánh một cách tự chủ.)

  • Branch office payroll

    Bảng lương của văn phòng chi nhánh

    "We need to finalize the branch office payroll by Friday morning."

    (Chúng ta cần hoàn tất bảng lương của văn phòng chi nhánh trước sáng thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branch office

danh từ
Lật mặt

Một văn phòng hoặc địa điểm thứ cấp của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan, tách biệt với văn phòng chính hoặc trụ sở chính.

"The bank has a branch office in every major city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the successful product launch, the company decided to open a branch office, expanding its reach to new markets.
Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, công ty đã quyết định mở một văn phòng chi nhánh, mở rộng phạm vi tiếp cận sang các thị trường mới.
Phủ định
Despite the growing demand, the company, facing financial constraints, couldn't establish a branch office, limiting its immediate expansion plans.
Mặc dù nhu cầu ngày càng tăng, công ty, do gặp khó khăn về tài chính, không thể thành lập văn phòng chi nhánh, hạn chế kế hoạch mở rộng ngay lập tức.
Nghi vấn
Given the current market conditions, should we, after careful consideration, invest in a new branch office, or should we focus on online sales?
Với điều kiện thị trường hiện tại, chúng ta có nên, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, đầu tư vào một văn phòng chi nhánh mới hay nên tập trung vào bán hàng trực tuyến?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had opened a branch office in Hanoi last year.
Tôi ước công ty chúng ta đã mở một văn phòng chi nhánh ở Hà Nội năm ngoái.
Phủ định
If only the branch office wouldn't be so far from my house.
Giá mà văn phòng chi nhánh không ở quá xa nhà tôi.
Nghi vấn
If only they could open a branch office closer to the city center?
Giá mà họ có thể mở một văn phòng chi nhánh gần trung tâm thành phố hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branch office".

Phân quyền và Tập trung (Decentralization vs. Centralization)

Sự xuất hiện của 'branch office' là biểu hiện rõ rệt của mô hình phân quyền (decentralization) trong kinh doanh. Các công ty quyết định mức độ tự chủ mà các chi nhánh được phép có. Một số công ty duy trì kiểm soát chặt chẽ từ Trụ sở chính (Headquarters - HQ), trong khi các công ty khác cho phép chi nhánh tự đưa ra quyết định để phù hợp với thị trường địa phương.

Mô hình Nhượng quyền (Franchising)

Mặc dù 'branch office' là chi nhánh thuộc sở hữu hoàn toàn của công ty mẹ, nó có mối liên hệ về mặt khái niệm với mô hình nhượng quyền thương mại (franchise). Cả hai đều cho phép mở rộng thương hiệu đến các khu vực địa lý mới. Tuy nhiên, franchise là doanh nghiệp độc lập hoạt động dưới giấy phép, còn branch office là một phần không tách rời về mặt pháp lý và tài chính của công ty gốc.