(Top Banner Ad)
subsist
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

subsist

UK: /səbˈsɪst/ • US: /səbˈsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sống sót kiếm sống tồn tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or support oneself at a minimal level.

Vietnamese Meaning

Tồn tại, sống sót, duy trì sự sống ở mức tối thiểu; kiếm sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families subsist on less than a dollar a day."

    "Nhiều gia đình sống sót với ít hơn một đô la một ngày."

  • "The prisoners were forced to subsist on a meager diet of bread and water."

    "Các tù nhân bị buộc phải sống sót bằng một chế độ ăn uống kham khổ gồm bánh mì và nước."

  • "Some remote communities still subsist by hunting and gathering."

    "Một số cộng đồng vùng sâu vùng xa vẫn sống bằng săn bắn và hái lượm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsistence sự sinh tồn, sự sống sót; lương thực, thực phẩm đủ sống
Adjective subsistent có thể sống được, có thể tồn tại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
sistere
Latin
subsistere
Late Latin
subsistere
English
subsist

Nguồn gốc 'đứng vững' và 'tồn tại'

Từ 'subsist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsistere', được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, bên dưới) và động từ 'sistere' (đứng, khiến cái gì đó đứng). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đứng vững', 'duy trì', 'còn lại'. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'tồn tại', 'sống sót', đặc biệt là với nguồn lực tối thiểu, gợi lên hình ảnh một người phải 'đứng vững' hoặc 'tự duy trì' dưới những điều kiện khó khăn.

Usage Note

Từ 'subsist' thường mang ý nghĩa sống một cuộc sống khó khăn, vất vả, chỉ đủ để duy trì sự sống. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu thốn và sự cần thiết phải nỗ lực để tồn tại. Khác với 'live' (sống), 'subsist' không đơn thuần chỉ là tồn tại mà còn mang hàm ý về điều kiện sống khó khăn.

Prepositions

on by

‘Subsist on’ có nghĩa là sống dựa vào, tồn tại nhờ vào một nguồn cung cấp cụ thể (thường là thức ăn). Ví dụ: 'They subsist on rice and beans.' (Họ sống dựa vào gạo và đậu). 'Subsist by' có nghĩa là sống bằng cách làm gì đó, kiếm sống bằng cách nào đó. Ví dụ: 'They subsist by farming.' (Họ sống bằng nghề nông).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • on subsist on
    (sống dựa vào, sống nhờ vào)
  • on subsist on a meager diet
    (sống nhờ vào chế độ ăn uống đạm bạc)
  • on subsist on very little
    (sống dựa vào rất ít ỏi)
  • on subsist on handouts
    (sống nhờ vào đồ bố thí, sự giúp đỡ)
Adverb + Verb
  • barely barely subsist
    (gần như không thể sống sót, sống lay lắt)
  • scarcely scarcely subsist
    (hiếm khi sống sót, sống chật vật)
Verb + Adverb
  • precariously subsist precariously
    (sống bấp bênh, sống trong tình trạng nguy hiểm)

Idioms

  • struggle to subsist

    vật lộn để sống sót, chật vật mưu sinh

    "Many families in war-torn regions struggle to subsist on inadequate resources."

    (Nhiều gia đình ở các vùng bị chiến tranh tàn phá phải vật lộn để sống sót với nguồn lực không đủ.)

  • barely subsist

    sống lay lắt, chỉ đủ ăn đủ mặc

    "Without any support, the refugees could barely subsist in the harsh desert."

    (Không có bất kỳ sự hỗ trợ nào, những người tị nạn chỉ có thể sống lay lắt trong sa mạc khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsist

Động từ
Lật mặt

Tồn tại, sống sót, duy trì sự sống ở mức tối thiểu; kiếm sống.

"Many families subsist on less than a dollar a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsist".

Kinh tế tự cung tự cấp (Subsistence Economy)

'Subsist' thường gắn liền với khái niệm 'subsistence economy' hay 'subsistence farming'. Đây là một hệ thống kinh tế mà các cá nhân hoặc cộng đồng chỉ sản xuất đủ hàng hóa (thường là lương thực) để đáp ứng nhu cầu cơ bản của chính họ, không có thặng dư đáng kể để trao đổi hoặc bán trên thị trường. Điều này phổ biến ở các xã hội truyền thống hoặc đang phát triển, trái ngược hoàn toàn với nền kinh tế thị trường tiêu dùng của phương Tây.

Nhu cầu cơ bản và Mức sống tối thiểu

Trong các cuộc thảo luận về xã hội và phát triển, 'subsist' nhấn mạnh ý tưởng về việc sống với mức tối thiểu tuyệt đối cần thiết để duy trì sự sống (thực phẩm, nước, nơi ở). Khái niệm này thường được dùng để mô tả tình trạng nghèo đói cùng cực, đối lập với mức sống cao và tiêu dùng dư thừa ở các quốc gia phát triển. Nó là một điểm tham chiếu quan trọng khi xem xét các chính sách xã hội và nhân đạo.