subsist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain or support oneself at a minimal level.
Vietnamese Meaning
Tồn tại, sống sót, duy trì sự sống ở mức tối thiểu; kiếm sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families subsist on less than a dollar a day."
"Nhiều gia đình sống sót với ít hơn một đô la một ngày."
-
"The prisoners were forced to subsist on a meager diet of bread and water."
"Các tù nhân bị buộc phải sống sót bằng một chế độ ăn uống kham khổ gồm bánh mì và nước."
-
"Some remote communities still subsist by hunting and gathering."
"Một số cộng đồng vùng sâu vùng xa vẫn sống bằng săn bắn và hái lượm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subsistence | sự sinh tồn, sự sống sót; lương thực, thực phẩm đủ sống |
| Adjective | subsistent | có thể sống được, có thể tồn tại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subsist' thường mang ý nghĩa sống một cuộc sống khó khăn, vất vả, chỉ đủ để duy trì sự sống. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu thốn và sự cần thiết phải nỗ lực để tồn tại. Khác với 'live' (sống), 'subsist' không đơn thuần chỉ là tồn tại mà còn mang hàm ý về điều kiện sống khó khăn.
Prepositions
‘Subsist on’ có nghĩa là sống dựa vào, tồn tại nhờ vào một nguồn cung cấp cụ thể (thường là thức ăn). Ví dụ: 'They subsist on rice and beans.' (Họ sống dựa vào gạo và đậu). 'Subsist by' có nghĩa là sống bằng cách làm gì đó, kiếm sống bằng cách nào đó. Ví dụ: 'They subsist by farming.' (Họ sống bằng nghề nông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
on subsist on (sống dựa vào, sống nhờ vào)
-
on subsist on a meager diet (sống nhờ vào chế độ ăn uống đạm bạc)
-
on subsist on very little (sống dựa vào rất ít ỏi)
-
on subsist on handouts (sống nhờ vào đồ bố thí, sự giúp đỡ)
-
barely barely subsist (gần như không thể sống sót, sống lay lắt)
-
scarcely scarcely subsist (hiếm khi sống sót, sống chật vật)
-
precariously subsist precariously (sống bấp bênh, sống trong tình trạng nguy hiểm)
Idioms
-
struggle to subsist
vật lộn để sống sót, chật vật mưu sinh
"Many families in war-torn regions struggle to subsist on inadequate resources."
(Nhiều gia đình ở các vùng bị chiến tranh tàn phá phải vật lộn để sống sót với nguồn lực không đủ.)
-
barely subsist
sống lay lắt, chỉ đủ ăn đủ mặc
"Without any support, the refugees could barely subsist in the harsh desert."
(Không có bất kỳ sự hỗ trợ nào, những người tị nạn chỉ có thể sống lay lắt trong sa mạc khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subsist
Động từTồn tại, sống sót, duy trì sự sống ở mức tối thiểu; kiếm sống.
"Many families subsist on less than a dollar a day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsist".
