(Top Banner Ad)
substantial joblessness
C1
Tính từ C1 Kinh tế học

substantial joblessness

UK: /səbˈstænʃəl ˈdʒɒbləsnəs/ • US: /səbˈstænʃəl ˈdʒɑːbləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng tình trạng thất nghiệp đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable importance, size, or worth.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng, quy mô hoặc giá trị đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government faces substantial joblessness after the factory closures."

    "Chính phủ đối mặt với tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng sau khi các nhà máy đóng cửa."

  • "The pandemic led to substantial joblessness in the tourism sector."

    "Đại dịch dẫn đến tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng trong lĩnh vực du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất
Verb substantiate chứng minh, xác thực
Adverb substantially một cách đáng kể, về cơ bản
Adjective jobless thất nghiệp
Noun job công việc
Noun jobseeker người tìm việc

Synonyms

significant unemployment (tình trạng thất nghiệp đáng kể)considerable job loss (tình trạng mất việc làm đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substare
Latin
substantia
Latin
substantialis
English
substantial
Uncertain origin (possibly Old French/Germanic)
job
Old English
-leas
English
jobless
Old English
-ness
English
joblessness

Nguồn gốc của 'Substantial Joblessness'

Cụm từ 'substantial joblessness' (thất nghiệp đáng kể/diện rộng) được ghép từ hai phần chính. 'Substantial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantialis', phái sinh từ 'substantia' (bản chất, thực chất), mà bản thân nó lại từ động từ 'substare' nghĩa là 'đứng bên dưới' hoặc 'tồn tại'. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa 'thực tế, có thật, đáng kể'. Phần 'job' (công việc) lại có lịch sử ít rõ ràng hơn, xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 16, có thể liên quan đến từ 'gob' (một miếng, một cục), sau này phát triển thành nghĩa 'nhiệm vụ' rồi 'vị trí làm việc'. Tiếp đầu ngữ '-less' (không có) và hậu tố '-ness' (biến tính từ thành danh từ) hoàn thiện cụm từ, miêu tả một tình trạng không có việc làm một cách đáng kể, trầm trọng.

Usage Note

Từ 'substantial' trong cụm này nhấn mạnh đến mức độ lớn, nghiêm trọng của tình trạng thất nghiệp. Nó vượt xa mức bình thường hoặc có thể chấp nhận được.
'Joblessness' biểu thị tình trạng không có việc làm, thường được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế vĩ mô hơn là tình trạng cá nhân. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt cơ hội việc làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantial joblessness
  • widespread widespread substantial joblessness
    (tình trạng thất nghiệp đáng kể trên diện rộng)
  • severe severe substantial joblessness
    (tình trạng thất nghiệp đáng kể nghiêm trọng)
  • persistent persistent substantial joblessness
    (tình trạng thất nghiệp đáng kể kéo dài)
Verb + substantial joblessness
  • address address substantial joblessness
    (giải quyết tình trạng thất nghiệp đáng kể)
  • combat combat substantial joblessness
    (đối phó/chống lại tình trạng thất nghiệp đáng kể)
Prepositional Phrase + substantial joblessness
  • due to due to substantial joblessness
    (do tình trạng thất nghiệp đáng kể)
  • in the face of in the face of substantial joblessness
    (trước tình trạng thất nghiệp đáng kể)

Idioms

  • a period of substantial joblessness

    một giai đoạn thất nghiệp đáng kể

    "The country entered a period of substantial joblessness after the economic crisis."

    (Đất nước bước vào một giai đoạn thất nghiệp đáng kể sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • the problem of substantial joblessness

    vấn đề thất nghiệp đáng kể

    "Governments are struggling to tackle the problem of substantial joblessness."

    (Các chính phủ đang chật vật giải quyết vấn đề thất nghiệp đáng kể.)

  • to deal with substantial joblessness

    đối phó/xử lý tình trạng thất nghiệp đáng kể

    "New policies were introduced to deal with substantial joblessness in rural areas."

    (Các chính sách mới đã được giới thiệu để đối phó với tình trạng thất nghiệp đáng kể ở các khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantial joblessness

Tính từ
Lật mặt

Có tầm quan trọng, quy mô hoặc giá trị đáng kể.

"The government faces substantial joblessness after the factory closures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation's substantial joblessness is a pressing concern for policymakers.
Tình trạng thất nghiệp đáng kể của quốc gia là một mối quan tâm cấp bách đối với các nhà hoạch định chính sách.
Phủ định
The company's substantial joblessness isn't solely attributed to the economic downturn.
Tình trạng thất nghiệp đáng kể của công ty không chỉ được quy cho sự suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Is the region's substantial joblessness a result of technological advancements?
Liệu tình trạng thất nghiệp đáng kể của khu vực có phải là kết quả của những tiến bộ công nghệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial joblessness".

Tác động của suy thoái kinh tế

Tình trạng 'substantial joblessness' (thất nghiệp đáng kể) thường là dấu hiệu rõ rệt của một cuộc suy thoái kinh tế. Trong lịch sử phương Tây, các giai đoạn suy thoái nghiêm trọng như Đại suy thoái (Great Depression) vào thập niên 1930 đã gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, dẫn đến nghèo đói và bất ổn xã hội. Những trải nghiệm này đã định hình nhiều chính sách kinh tế và xã hội hiện đại, nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của thất nghiệp quy mô lớn.

Lưới an sinh xã hội

Để đối phó với 'substantial joblessness', nhiều quốc gia phương Tây đã xây dựng các hệ thống an sinh xã hội mạnh mẽ. Các hệ thống này bao gồm trợ cấp thất nghiệp, chương trình đào tạo lại nghề, và các dịch vụ hỗ trợ việc làm khác. Mục tiêu là cung cấp một 'lưới an sinh' cho những người bị mất việc, giúp họ duy trì cuộc sống và tái hòa nhập thị trường lao động, đồng thời giảm thiểu những căng thẳng xã hội do thất nghiệp gây ra.