substantial joblessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable importance, size, or worth.
Vietnamese Meaning
Có tầm quan trọng, quy mô hoặc giá trị đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government faces substantial joblessness after the factory closures."
"Chính phủ đối mặt với tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng sau khi các nhà máy đóng cửa."
-
"The pandemic led to substantial joblessness in the tourism sector."
"Đại dịch dẫn đến tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng trong lĩnh vực du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, bản chất |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác thực |
| Adverb | substantially | một cách đáng kể, về cơ bản |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | job | công việc |
| Noun | jobseeker | người tìm việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'substantial' trong cụm này nhấn mạnh đến mức độ lớn, nghiêm trọng của tình trạng thất nghiệp. Nó vượt xa mức bình thường hoặc có thể chấp nhận được.
'Joblessness' biểu thị tình trạng không có việc làm, thường được sử dụng để mô tả tình hình kinh tế vĩ mô hơn là tình trạng cá nhân. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt cơ hội việc làm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread substantial joblessness (tình trạng thất nghiệp đáng kể trên diện rộng)
-
severe severe substantial joblessness (tình trạng thất nghiệp đáng kể nghiêm trọng)
-
persistent persistent substantial joblessness (tình trạng thất nghiệp đáng kể kéo dài)
-
address address substantial joblessness (giải quyết tình trạng thất nghiệp đáng kể)
-
combat combat substantial joblessness (đối phó/chống lại tình trạng thất nghiệp đáng kể)
-
due to due to substantial joblessness (do tình trạng thất nghiệp đáng kể)
-
in the face of in the face of substantial joblessness (trước tình trạng thất nghiệp đáng kể)
Idioms
-
a period of substantial joblessness
một giai đoạn thất nghiệp đáng kể
"The country entered a period of substantial joblessness after the economic crisis."
(Đất nước bước vào một giai đoạn thất nghiệp đáng kể sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
the problem of substantial joblessness
vấn đề thất nghiệp đáng kể
"Governments are struggling to tackle the problem of substantial joblessness."
(Các chính phủ đang chật vật giải quyết vấn đề thất nghiệp đáng kể.)
-
to deal with substantial joblessness
đối phó/xử lý tình trạng thất nghiệp đáng kể
"New policies were introduced to deal with substantial joblessness in rural areas."
(Các chính sách mới đã được giới thiệu để đối phó với tình trạng thất nghiệp đáng kể ở các khu vực nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantial joblessness
Tính từCó tầm quan trọng, quy mô hoặc giá trị đáng kể.
"The government faces substantial joblessness after the factory closures."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nation's substantial joblessness is a pressing concern for policymakers. |
Tình trạng thất nghiệp đáng kể của quốc gia là một mối quan tâm cấp bách đối với các nhà hoạch định chính sách. |
| Phủ định | The company's substantial joblessness isn't solely attributed to the economic downturn. |
Tình trạng thất nghiệp đáng kể của công ty không chỉ được quy cho sự suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Is the region's substantial joblessness a result of technological advancements? |
Liệu tình trạng thất nghiệp đáng kể của khu vực có phải là kết quả của những tiến bộ công nghệ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantial joblessness".
