(Top Banner Ad)
high employment
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế học

high employment

UK: /haɪ ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /haɪ ɛmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ việc làm cao việc làm dồi dào có nhiều việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a large proportion of the workforce is employed.

Vietnamese Meaning

Tình trạng trong đó một tỷ lệ lớn lực lượng lao động có việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing a period of high employment, with unemployment rates at a record low."

    "Đất nước đang trải qua giai đoạn việc làm dồi dào, với tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp kỷ lục."

  • "The government aims to maintain high employment levels to ensure economic stability."

    "Chính phủ đặt mục tiêu duy trì mức độ việc làm cao để đảm bảo ổn định kinh tế."

  • "High employment often leads to increased consumer spending."

    "Việc làm dồi dào thường dẫn đến tăng chi tiêu của người tiêu dùng."

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nền kinh tế mạnh mẽ, nơi có nhiều cơ hội việc làm. Nó thường đi kèm với các chỉ số kinh tế vĩ mô tích cực khác như tăng trưởng GDP, lạm phát ổn định và niềm tin của người tiêu dùng cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high employment
  • sustained sustained high employment
    (tỷ lệ việc làm cao được duy trì)
  • full full high employment
    (tỷ lệ việc làm cao và đầy đủ)
Verb + high employment
  • maintain maintain high employment
    (duy trì tỷ lệ việc làm cao)
  • achieve achieve high employment
    (đạt được tỷ lệ việc làm cao)
  • promote promote high employment
    (thúc đẩy tỷ lệ việc làm cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high employment

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng trong đó một tỷ lệ lớn lực lượng lao động có việc làm.

"The country is experiencing a period of high employment, with unemployment rates at a record low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High employment is crucial for a strong economy.
Tỷ lệ việc làm cao là rất quan trọng đối với một nền kinh tế vững mạnh.
Phủ định
There is no high employment in areas with struggling industries.
Không có tỷ lệ việc làm cao ở những khu vực có ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.
Nghi vấn
Is high employment a priority for the government?
Tỷ lệ việc làm cao có phải là ưu tiên của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high employment".

Tầm quan trọng của tỷ lệ việc làm cao

Tỷ lệ việc làm cao thường được coi là dấu hiệu của một nền kinh tế khỏe mạnh. Nó có nghĩa là nhiều người có việc làm, có thu nhập và đóng góp vào nền kinh tế. Chính phủ thường đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ việc làm cao để cải thiện mức sống và giảm nghèo đói.