(Top Banner Ad)
subtractively
C1
Trạng từ C1 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

subtractively

UK: /səbˈtræktɪvli/ • US: /səbˈtræktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách loại bỏ dần bằng phương pháp trừ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that involves subtraction or the process of removing something.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến phép trừ hoặc quá trình loại bỏ một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noise was subtractively reduced by the new filtering system."

    "Tiếng ồn đã được giảm một cách loại bỏ dần nhờ hệ thống lọc mới."

  • "The sculptor worked subtractively, carving away material to reveal the form within."

    "Nhà điêu khắc làm việc theo phương pháp loại bỏ dần, chạm khắc bớt vật liệu để lộ ra hình dạng bên trong."

  • "Subtractively, the company reduced its workforce to cut costs."

    "Một cách loại bỏ dần, công ty đã giảm lực lượng lao động để cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subtract trừ đi, bớt đi, loại bỏ
Noun subtraction sự trừ đi, phép trừ, sự bớt đi
Adjective subtractive có tính chất trừ, liên quan đến việc loại bỏ
Noun subtractor người hoặc vật thực hiện phép trừ; số bị trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtrahere
English
subtract
English
subtractive
English
subtractively

Gốc rễ Latin của sự loại bỏ

Từ 'subtractively' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'subtrahere'. Từ này được ghép từ tiền tố 'sub-' (dưới, đi khỏi) và 'trahere' (kéo). Hình ảnh mà nó gợi lên là 'kéo một thứ gì đó ra khỏi bên dưới', thể hiện rõ ràng ý nghĩa cốt lõi của việc loại bỏ, giảm bớt hoặc tách rời.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một phương pháp hoặc quá trình mà trong đó các yếu tố được loại bỏ dần để đạt được kết quả mong muốn. Nhấn mạnh vào hành động loại bỏ hơn là thêm vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động theo cách loại bỏ/trừ đi
  • process process data subtractively
    (xử lý dữ liệu bằng cách loại bỏ các yếu tố nhất định)
  • model model a shape subtractively
    (tạo hình một vật thể bằng cách loại bỏ các phần từ một khối lớn hơn)
  • mix mix colors subtractively
    (pha màu theo phương pháp trừ (như dùng sơn hoặc mực))
Ứng dụng trong Kỹ thuật & Thiết kế
  • manufacture manufacture components subtractively
    (sản xuất linh kiện bằng phương pháp loại bỏ vật liệu (ví dụ: cắt, gọt))
  • design design systems subtractively
    (thiết kế hệ thống bằng cách loại bỏ các yếu tố không cần thiết để đạt hiệu quả cao hơn)

Idioms

  • Subtractive color mixing

    Pha màu theo phương pháp trừ

    "Printers use subtractive color mixing with CMYK inks."

    (Các máy in sử dụng phương pháp pha màu trừ với mực CMYK.)

  • Subtractive manufacturing

    Sản xuất theo phương pháp loại bỏ vật liệu

    "CNC machining is a common form of subtractive manufacturing."

    (Gia công CNC là một hình thức phổ biến của sản xuất theo phương pháp loại bỏ vật liệu.)

  • Thinking subtractively

    Tư duy theo hướng loại bỏ/giảm bớt

    "To simplify the product, we need to think subtractively about its features."

    (Để đơn giản hóa sản phẩm, chúng ta cần tư duy theo hướng loại bỏ các tính năng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtractively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên quan đến phép trừ hoặc quá trình loại bỏ một cái gì đó.

"The noise was subtractively reduced by the new filtering system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to approach problems subtractively, focusing on what to eliminate first.
Cô ấy từng tiếp cận các vấn đề một cách loại trừ, tập trung vào việc loại bỏ cái gì trước.
Phủ định
He didn't use to think subtractively; he always added more features instead of simplifying.
Anh ấy đã không từng nghĩ theo hướng loại trừ; anh ấy luôn thêm nhiều tính năng hơn thay vì đơn giản hóa.
Nghi vấn
Did they use to solve equations subtractively, by isolating the variable?
Họ đã từng giải các phương trình một cách loại trừ, bằng cách cô lập biến số phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtractively".

Lý thuyết màu sắc: Trừ và Cộng

Khái niệm 'subtractively' nổi bật nhất trong lý thuyết màu sắc. Pha màu trừ (subtractive color mixing) là cách các họa sĩ, nhà thiết kế đồ họa hoặc máy in tạo ra màu sắc bằng cách trộn các sắc tố (mực, sơn) mà mỗi sắc tố sẽ hấp thụ một phần ánh sáng, 'trừ đi' các màu nhất định khỏi ánh sáng trắng. Điều này trái ngược với pha màu cộng (additive color mixing) nơi các nguồn sáng được kết hợp (như trên màn hình TV hay điện thoại), 'cộng thêm' ánh sáng để tạo ra màu.

Triết lý 'Less is More' và tư duy loại bỏ

Trong nhiều lĩnh vực như thiết kế, nghệ thuật, kiến trúc và thậm chí cả giải quyết vấn đề, triết lý 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn) được áp dụng rộng rãi. Tư duy 'subtractively' ở đây có nghĩa là tập trung vào việc loại bỏ những yếu tố không cần thiết, phức tạp hoặc thừa thãi để làm nổi bật cái cốt lõi, tăng tính rõ ràng và hiệu quả. Việc loại bỏ có thể làm tăng giá trị, sự tinh tế hoặc tính ứng dụng của một sản phẩm, một tác phẩm hay một giải pháp.